musical
musical (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến âm nhạc; có tính chất hoặc liên quan đến nhạc, giai điệu, hoặc việc chơi/biểu diễn âm nhạc.
Relating to music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của musical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
musical âm nhạc | more musical nhạc hơn | most musical nhạc nhất |
musical (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của musical (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
musical | musicals |
Kết hợp từ của musical (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vở nhạc kịch Broadway Broadway musical | Nhạc kịch Broadway thường đề cập đến các vấn đề xã hội quan trọng thông qua âm nhạc và vũ đạo. Broadway musicals often address important social issues through music and dance. |
phim ca nhạc Bollywood Bollywood musical | Bộ phim âm nhạc Bollywood đã thu hút khán giả bằng những bài hát và vũ điệu sôi động. The Bollywood musical captivated audiences with vibrant song and dance. |
vở nhạc kịch stage musical | Vở nhạc kịch sân khấu có các diễn viên tài năng và bài hát bắt tai. The stage musical featured talented actors and catchy songs. |
nhạc kịch cổ điển classic musical | Vở nhạc kịch cổ điển đã làm hài lòng khán giả với những bài hát bất hủ. The classic musical delighted the audience with its timeless songs. |
vở nhạc kịch nổi tiếng hit musical | Vở nhạc kịch gây tiếng vang đã giải trí khán giả bằng những bài hát cuốn hút và những điệu nhảy sôi động. The hit musical entertained audiences with catchy songs and lively dances. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "musical" có nghĩa chung là liên quan đến âm nhạc, có thể đề cập đến các hoạt động, thể loại hoặc sản phẩm nghệ thuật có yếu tố âm nhạc. Trong tiếng Anh, "musical" vừa có thể được sử dụng như danh từ để chỉ một vở kịch có âm nhạc, vừa có thể là tính từ để chỉ đặc tính âm nhạc. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm không khác biệt lớn, nhưng từ này thường nhấn mạnh âm điệu và nhịp điệu hơn ở các nền văn hóa âm nhạc khác nhau.