Bản dịch của từ Musical trong tiếng Việt

Musical

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical (Adjective)

mjˈuzɪkl̩
mjˈuzɪkl̩
01

Có âm thanh dễ chịu, giai điệu êm tai; mang tính du dương, hợp nhịp.

Having a pleasant sound; melodious or tuneful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến âm nhạc; có tính chất hoặc liên quan đến nhạc, giai điệu, hoặc việc chơi/biểu diễn âm nhạc.

Relating to music.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Musical (Noun)

mjˈuzɪkl̩
mjˈuzɪkl̩
01

Một vở kịch hoặc phim trong đó ca hát và nhảy múa đóng vai trò quan trọng và thường xuyên xuất hiện; thể loại này phát triển từ opera nhẹ vào đầu thế kỷ 20.

A play or film in which singing and dancing play an essential part. Musicals developed from light opera in the early 20th century.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ