Bản dịch của từ Century trong tiếng Việt

Century

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Century(Noun Countable)

ˈsen.tʃər.i
ˈsen.tʃər.i
01

Khoảng thời gian 100 năm; thế kỷ.

Century.

世纪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Century(Noun)

sˈɛntʃɚi
sˈɛntʃəɹi
01

Một khoảng thời gian kéo dài một trăm năm.

A period of one hundred years.

一百年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong lịch sử La Mã cổ đại) một đơn vị quân đội gồm khoảng một trăm người lính, do một sĩ quan chỉ huy.

A company in the ancient Roman army, originally of a hundred men.

古罗马军队中的百人单位

Ví dụ
03

Trong thể thao (đặc biệt là cricket), “century” nghĩa là việc một cầu thủ ghi được 100 điểm (100 runs) trong một lần đánh — tức là đạt mốc một trăm. Đây là thành tích quan trọng và thường được khen ngợi.

A score of a hundred in a sporting event, especially a batsman's score of a hundred runs in cricket.

在板球运动中,运动员得到的100分的成绩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Century (Noun)

SingularPlural

Century

Centuries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ