Bản dịch của từ Century trong tiếng Việt
Century
Noun CountableNoun

Century (Noun Countable)
ˈsen.tʃər.i
ˈsen.tʃər.i
01
Khoảng thời gian 100 năm; thế kỷ.
Century.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Century (Noun)
sˈɛntʃɚi
sˈɛntʃəɹi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
03
Trong thể thao (đặc biệt là cricket), “century” nghĩa là việc một cầu thủ ghi được 100 điểm (100 runs) trong một lần đánh — tức là đạt mốc một trăm. Đây là thành tích quan trọng và thường được khen ngợi.
A score of a hundred in a sporting event, especially a batsman's score of a hundred runs in cricket.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
