Bản dịch của từ Century trong tiếng Việt
Century

Century(Noun Countable)
Khoảng thời gian 100 năm; thế kỷ.
Century.
世纪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Century(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thể thao (đặc biệt là cricket), “century” nghĩa là việc một cầu thủ ghi được 100 điểm (100 runs) trong một lần đánh — tức là đạt mốc một trăm. Đây là thành tích quan trọng và thường được khen ngợi.
A score of a hundred in a sporting event, especially a batsman's score of a hundred runs in cricket.
在板球运动中,运动员得到的100分的成绩。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Century (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Century | Centuries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "century" (thế kỷ) chỉ khoảng thời gian kéo dài một trăm năm, thường được sử dụng để phân chia lịch sử thành các giai đoạn khác nhau. Trong tiếng Anh, "century" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác biệt; người Anh thường phát âm là /ˈsɛn.tʃər.i/ trong khi người Mỹ phát âm là /ˈsɛn.tʃʊr.i/. Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ lịch sử cho đến văn hóa và khoa học.
Từ "century" có nguồn gốc từ tiếng Latin "centuria", nghĩa là một trăm đơn vị, lấy từ "centum", có nghĩa là một trăm. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ khoảng thời gian kéo dài một trăm năm. Sự phát triển và sử dụng từ này trong tiếng Anh diễn ra từ thế kỷ 14, phản ánh cách mà con người phân chia thời gian thành các đơn vị để dễ dàng quản lý và ghi nhớ các sự kiện lịch sử quan trọng. Từ "century" hiện nay không chỉ đề cập đến thời gian mà còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như trong lịch sử, văn hóa và nghệ thuật.
Từ "century" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi người học thường gặp các chủ đề lịch sử và phát triển văn hóa. Trong phần Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về sự thay đổi theo thời gian hoặc sự kiện đáng chú ý. Ngoài ra, "century" cũng xuất hiện phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử, nghệ thuật và khoa học, liên quan đến thời gian và giai đoạn phát triển của các nền văn minh.
Họ từ
Từ "century" (thế kỷ) chỉ khoảng thời gian kéo dài một trăm năm, thường được sử dụng để phân chia lịch sử thành các giai đoạn khác nhau. Trong tiếng Anh, "century" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác biệt; người Anh thường phát âm là /ˈsɛn.tʃər.i/ trong khi người Mỹ phát âm là /ˈsɛn.tʃʊr.i/. Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ lịch sử cho đến văn hóa và khoa học.
Từ "century" có nguồn gốc từ tiếng Latin "centuria", nghĩa là một trăm đơn vị, lấy từ "centum", có nghĩa là một trăm. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ khoảng thời gian kéo dài một trăm năm. Sự phát triển và sử dụng từ này trong tiếng Anh diễn ra từ thế kỷ 14, phản ánh cách mà con người phân chia thời gian thành các đơn vị để dễ dàng quản lý và ghi nhớ các sự kiện lịch sử quan trọng. Từ "century" hiện nay không chỉ đề cập đến thời gian mà còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như trong lịch sử, văn hóa và nghệ thuật.
Từ "century" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi người học thường gặp các chủ đề lịch sử và phát triển văn hóa. Trong phần Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về sự thay đổi theo thời gian hoặc sự kiện đáng chú ý. Ngoài ra, "century" cũng xuất hiện phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử, nghệ thuật và khoa học, liên quan đến thời gian và giai đoạn phát triển của các nền văn minh.
