century
century (Noun Countable)
Nghĩa 01
Khoảng thời gian 100 năm; thế kỷ.
Century.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của century (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thế kỷ trước last century | Các phong trào xã hội phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ trước, thay đổi nhiều cuộc sống. Social movements grew significantly in the last century, changing many lives. |
thế kỷ tiếp theo following century | Cải cách xã hội đã cải thiện cuộc sống đáng kể trong thế kỷ tiếp theo. Social reforms improved lives significantly in the following century. |
thế kỷ sau later century | Các cải cách xã hội rất quan trọng trong thế kỷ sau cho nhiều cộng đồng. Social reforms were significant in the later century for many communities. |
thế kỷ trước earlier century | Cải cách xã hội bắt đầu vào thế kỷ trước, thay đổi nhiều cuộc sống. Social reforms began in the earlier century, changing many lives. |
thế kỷ 20 20th century | Thế kỷ 20 chứng kiến những thay đổi xã hội lớn ở Mỹ. The 20th century saw major social changes in America. |
century (Noun)
Nghĩa 01
Trong thể thao (đặc biệt là cricket), “century” nghĩa là việc một cầu thủ ghi được 100 điểm (100 runs) trong một lần đánh — tức là đạt mốc một trăm. Đây là thành tích quan trọng và thường được khen ngợi.
A score of a hundred in a sporting event, especially a batsman's score of a hundred runs in cricket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của century (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
century | centuries |
Kết hợp từ của century (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thế kỷ hiện nay present century | Thế kỷ hiện tại đã chứng kiến những thay đổi xã hội đáng kể trên toàn cầu. The present century has seen significant social changes worldwide. |
thế kỷ trước past century | Nhiều thay đổi xã hội đã xảy ra trong thế kỷ qua, đặc biệt là giáo dục. Many social changes occurred in the past century, especially in education. |
thế kỷ tới next century | Trong thế kỷ tới, các thành phố sẽ tiên tiến về công nghệ hơn. In the next century, cities will be more technologically advanced. |
thế kỷ trước earlier century | Các phong trào xã hội ở thế kỷ trước đã thay đổi cuộc sống nhiều người. Social movements in the earlier century changed many people's lives significantly. |
thế kỷ trước previous century | Các phong trào xã hội trong thế kỷ trước đã thay đổi nhiều hệ thống chính trị trên toàn thế giới. Social movements in the previous century changed many political systems worldwide. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "century" (thế kỷ) chỉ khoảng thời gian kéo dài một trăm năm, thường được sử dụng để phân chia lịch sử thành các giai đoạn khác nhau. Trong tiếng Anh, "century" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác biệt; người Anh thường phát âm là /ˈsɛn.tʃər.i/ trong khi người Mỹ phát âm là /ˈsɛn.tʃʊr.i/. Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ lịch sử cho đến văn hóa và khoa học.