Bản dịch của từ Century trong tiếng Việt
Century

Century (Noun Countable)
Khoảng thời gian 100 năm; thế kỷ.
Century.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Century (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thể thao (đặc biệt là cricket), “century” nghĩa là việc một cầu thủ ghi được 100 điểm (100 runs) trong một lần đánh — tức là đạt mốc một trăm. Đây là thành tích quan trọng và thường được khen ngợi.
A score of a hundred in a sporting event, especially a batsman's score of a hundred runs in cricket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "century" (thế kỷ) chỉ khoảng thời gian kéo dài một trăm năm, thường được sử dụng để phân chia lịch sử thành các giai đoạn khác nhau. Trong tiếng Anh, "century" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác biệt; người Anh thường phát âm là /ˈsɛn.tʃər.i/ trong khi người Mỹ phát âm là /ˈsɛn.tʃʊr.i/. Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ lịch sử cho đến văn hóa và khoa học.
Từ "century" (thế kỷ) chỉ khoảng thời gian kéo dài một trăm năm, thường được sử dụng để phân chia lịch sử thành các giai đoạn khác nhau. Trong tiếng Anh, "century" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác biệt; người Anh thường phát âm là /ˈsɛn.tʃər.i/ trong khi người Mỹ phát âm là /ˈsɛn.tʃʊr.i/. Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ lịch sử cho đến văn hóa và khoa học.
