Bản dịch của từ Roman trong tiếng Việt
Roman

Roman (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc hoặc liên quan đến chữ cái Latinh (bảng chữ cái La Mã) — tức là những chữ cái dùng để viết tiếng Anh và hầu hết các ngôn ngữ châu Âu, có nguồn gốc từ La Mã cổ đại.
Denoting the alphabet or any of the letters in it used for writing Latin English and most European languages developed in ancient Rome.
Roman (Noun)
Người theo đạo Công giáo La Mã (thành viên của Giáo hội Công giáo Rôma).
A Roman Catholic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Roman" (tiếng Anh) có nghĩa là "cuốn tiểu thuyết" hoặc "hình thức văn học" miêu tả câu chuyện hư cấu. Tại Anh, từ "novel" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "roman" thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh văn học cụ thể hoặc mang tính học thuật. Phiên bản Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Hình thức viết và phát âm không khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này.
Họ từ
"Roman" (tiếng Anh) có nghĩa là "cuốn tiểu thuyết" hoặc "hình thức văn học" miêu tả câu chuyện hư cấu. Tại Anh, từ "novel" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "roman" thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh văn học cụ thể hoặc mang tính học thuật. Phiên bản Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Hình thức viết và phát âm không khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này.
