Bản dịch của từ Roman trong tiếng Việt

Roman

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roman (Adjective)

ˈroʊ.mən
ˈroʊ.mən
01

(miêu tả kiểu chữ) chữ thẳng, đứng, kiểu in bình thường, không nghiêng (không phải chữ italic) và khác với chữ Gothic (chữ trang trí).

Of type of a plain upright kind used in ordinary print especially as distinguished from italic and Gothic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc hoặc liên quan đến chữ cái Latinh (bảng chữ cái La Mã) — tức là những chữ cái dùng để viết tiếng Anh và hầu hết các ngôn ngữ châu Âu, có nguồn gốc từ La Mã cổ đại.

Denoting the alphabet or any of the letters in it used for writing Latin English and most European languages developed in ancient Rome.

Ví dụ
03

Thuộc về thời La Mã cổ đại, hoặc liên quan đến đế chế, văn hóa, con người của La Mã (ví dụ: kiến trúc La Mã, pháp luật La Mã).

Relating to ancient Rome or its empire or people.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Roman (Noun)

ˈroʊ.mən
ˈroʊ.mən
01

Kiểu chữ đứng (không nghiêng)

Roman type.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người theo đạo Công giáo La Mã (thành viên của Giáo hội Công giáo Rôma).

A Roman Catholic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một công dân hoặc lính của nước La Mã cổ đại trong thời Cộng hòa La Mã hoặc Đế chế La Mã.

A citizen or soldier of the ancient Roman Republic or Empire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loài cá tráp biển Nam Phi màu đỏ hoặc hồng

A red or pink South African sea bream.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ