Bản dịch của từ Kind trong tiếng Việt

Kind

Noun [C]AdjectiveNoun [U/C]

Kind (Noun Countable)

kaɪnd
kaɪnd
01

Loại, thể loại

Type, genre

Ví dụ

She is a kind person, always helping others in need.

Cô ấy là một người tốt bụng, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.

There are different kinds of social gatherings, from parties to meetings.

Có nhiều hình thức tụ tập xã hội khác nhau, từ tiệc tùng đến hội họp.

Kết hợp từ của Kind (Noun Countable)

CollocationVí dụ

New kind

Loại mới

A new kind of social media platform emerged last year.

Một loại mạng xã hội mới đã xuất hiện vào năm ngoái.

Worst kind

Loại tồi tệ nhất

Bullying is the worst kind of behavior in social interactions.

Bắt nạt là loại hành vi tồi tệ nhất trong giao tiếp xã hội.

Every kind

Mọi loại

She helps people of every kind in the community center.

Cô ấy giúp mọi loại người tại trung tâm cộng đồng.

Right kind

Loại đúng

The right kind of community support can make a difference.

Sự hỗ trợ cộng đồng đúng loại có thể tạo ra sự khác biệt.

Another kind

Một loại khác

She found another kind of community in the local book club.

Cô ấy đã tìm thấy một loại cộng đồng khác trong câu lạc bộ sách địa phương.

Kind (Adjective)

kˈɑɪnd
kˈɑɪnd
01

Có hoặc thể hiện bản chất thân thiện, hào phóng và ân cần.

Having or showing a friendly, generous, and considerate nature.

Ví dụ

She is a kind person who always helps others.

Cô ấy là một người tử tế luôn giúp đỡ người khác.

The kind gesture of donating to charity touched many hearts.

Hành động tử tế quyên góp cho từ thiện đã chạm đến nhiều trái tim.

Kết hợp từ của Kind (Adjective)

CollocationVí dụ

Very kind

Rất tử tế

She is a very kind volunteer at the local community center.

Cô ấy là một tình nguyện viên rất tốt tại trung tâm cộng đồng địa phương.

Extremely kind

Vô cùng tử tế

She is extremely kind to all the homeless people in the community.

Cô ấy rất tử tế với tất cả những người vô gia cư trong cộng đồng.

Genuinely kind

Tốt bụng từ sâu lòng

She is genuinely kind to everyone she meets.

Cô ấy thật lòng tử tế với mọi người cô gặp.

Particularly kind

Đặc biệt tử tế

She was particularly kind to the homeless man.

Cô ấy đã rất tử tế với người đàn ông vô gia cư.

Fairly kind

Khá tử tế

She is fairly kind to everyone in the community.

Cô ấy khá là tốt với mọi người trong cộng đồng.

Kind (Noun)

kˈɑɪnd
kˈɑɪnd
01

Một nhóm người hoặc đồ vật có đặc điểm giống nhau.

A group of people or things having similar characteristics.

Ví dụ

She belongs to a kind of club that helps the homeless.

Cô ấy thuộc một loại câu lạc bộ giúp đỡ người vô gia cư.

The event brought together a kind of artists from different countries.

Sự kiện đã tụ họp một loại nghệ sĩ từ các quốc gia khác nhau.

02

Mỗi yếu tố (bánh và rượu) của bí tích thánh thể.

Each of the elements (bread and wine) of the eucharist.

Ví dụ

The church provided bread and wine for the Eucharist.

Nhà thờ cung cấp bánh và rượu cho Lễ Thánh.

People gathered to receive the elements of the Eucharist.

Mọi người tập trung để nhận các yếu tố của Lễ Thánh.

Kết hợp từ của Kind (Noun)

CollocationVí dụ

Bad kind

Tồi tệ

She showed a bad kind of behavior at the social event.

Cô ấy đã thể hiện một loại hành vi không tốt tại sự kiện xã hội.

Odd kind

Loại kỳ lạ

She received an odd kind of invitation to the exclusive event.

Cô ấy nhận được một loại lời mời lạ vào sự kiện độc quyền.

Exact kind

Loại chính xác

She wanted the exact kind of dress for the social event.

Cô ấy muốn chiếc váy loại chính xác cho sự kiện xã hội.

Some kind

Một loại

She received some kind of award for her social work.

Cô ấy nhận được một loại giải thưởng vì công việc xã hội của mình.

Peculiar kind

Loại đặc biệt

She has a peculiar kind of humor that always makes everyone laugh.

Cô ấy có một loại hài hước đặc biệt luôn khiến mọi người cười.

Mô tả từ

“kind” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng về đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “loại, thể loại” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện của từ này trong Speaking là 169 lần/185614 từ được sử dụng và trong Reading là 45 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “kind” trong câu văn, bài luận để ứng dụng trong tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Kind

Get some kind of mileage out of something

ɡˈɛt sˈʌm kˈaɪnd ˈʌv mˈaɪlədʒ ˈaʊt ˈʌv sˈʌmθɨŋ

Được cái lợi gì đó từ việc gì

To get [sufficient] use or service from something.

make ends meet

kiếm đủ sống

Two of a kind

tˈu ˈʌv ə kˈaɪnd

Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã

People or things of the same type or that are similar in character, attitude, etc.

They are two of a kind, always supporting each other.

Họ là hai trong một loại, luôn ủng hộ nhau.