Bản dịch của từ Kind trong tiếng Việt

Kind

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kind(Noun Countable)

kaɪnd
kaɪnd
01

Loại; thể loại; kiểu (dùng để chỉ nhóm hoặc phân loại của một vật, sự việc, hay người).

Type, genre.

种类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kind(Noun)

kˈɑɪnd
kˈɑɪnd
01

Một nhóm người hoặc vật có những đặc điểm giống nhau; loại, dạng phân loại dựa trên tính chất chung.

A group of people or things having similar characteristics.

一组具有相似特征的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh phụng vụ Kitô giáo, “kind” (danh từ) chỉ mỗi phần tử của Bí tích Thánh Thể, tức là từng phần bánh và rượu được dâng trong Thánh Lễ.

Each of the elements (bread and wine) of the Eucharist.

圣餐中的面包和酒的元素。

kind là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Kind (Noun)

SingularPlural

Kind

Kinds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ