Bản dịch của từ Service trong tiếng Việt
Service
Noun CountableVerbNoun

Service (Noun Countable)
ˈsɜː.vɪs
ˈsɝː.vɪs
01
Dịch vụ; hoạt động cung cấp một tiện ích, sự giúp đỡ hoặc công việc cho người khác (ví dụ: dịch vụ khách hàng, dịch vụ giao hàng).
Service.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Service (Verb)
sˈɝvɪs
sˈɝɹvɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Service (Noun)
sˈɝvɪs
sˈɝɹvɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ cho xe hoặc máy móc để đảm bảo hoạt động tốt và phát hiện sửa chữa kịp thời.
A periodic routine inspection and maintenance of a vehicle or other machine.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
