Bản dịch của từ Service trong tiếng Việt

Service

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Service (Noun Countable)

ˈsɜː.vɪs
ˈsɝː.vɪs
01

Dịch vụ

Service

Ví dụ

The social service organization helps the homeless in our community.

Tổ chức dịch vụ xã hội giúp đỡ những người vô gia cư trong cộng đồng của chúng tôi.

Volunteering at the local soup kitchen is a way to give back through service.

Tình nguyện tại bếp súp địa phương là một cách để đền đáp thông qua việc phục vụ.

Kết hợp từ của Service (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Meritorious service

Dịch vụ xứng đáng khen ngợi

His meritorious service in the community earned him a civic award.

Dịch vụ xứng đáng của anh ta trong cộng đồng đã đưa anh ta nhận giải dân sự.

Complete service

Dịch vụ hoàn chỉnh

The community center offers a complete service for the elderly.

Trung tâm cộng đồng cung cấp dịch vụ đầy đủ cho người cao tuổi.

Bus service

Dịch vụ xe buýt

The bus service in london is efficient.

Dịch vụ xe buýt ở london hiệu quả.

Police service

Dịch vụ cảnh sát

The police service helps maintain law and order in society.

Cảnh sát giúp duy trì pháp luật và trật tự trong xã hội.

Excellent service

Dịch vụ xuất sắc

The restaurant provided excellent service to all customers.

Nhà hàng cung cấp dịch vụ xuất sắc cho tất cả khách hàng.

Service (Noun)

sˈɝvɪs
sˈɝɹvɪs
01

Lễ cúng tôn giáo theo hình thức quy định.

A ceremony of religious worship according to a prescribed form.

Ví dụ

The community held a service to celebrate the holiday.

Cộng đồng đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày lễ.

The church service was attended by many parishioners.

Lễ nhà thờ có sự tham gia của nhiều giáo dân.

02

Một hệ thống cung cấp nhu cầu công cộng như giao thông, thông tin liên lạc hoặc các tiện ích như điện và nước.

A system supplying a public need such as transport, communications, or utilities such as electricity and water.

Ví dụ

Public transportation service is essential for urban communities.

Dịch vụ giao thông công cộng rất cần thiết cho cộng đồng đô thị.

Access to clean water is a basic human right in society.

Tiếp cận nước sạch là quyền cơ bản của con người trong xã hội.

03

Một bộ bát đĩa phù hợp dùng để phục vụ một bữa ăn cụ thể.

A set of matching crockery used for serving a particular meal.

Ví dụ

The elegant silver service at the royal banquet impressed everyone.

Dịch vụ bằng bạc trang nhã trong bữa tiệc hoàng gia đã gây ấn tượng với tất cả mọi người.

The waiters carried the service of dishes to each table carefully.

Những người phục vụ bưng đồ ăn đến từng bàn một cách cẩn thận.

04

Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ một phương tiện hoặc máy móc khác.

A periodic routine inspection and maintenance of a vehicle or other machine.

Ví dụ

Regular service appointments ensure the car runs smoothly.

Các cuộc hẹn dịch vụ thường xuyên đảm bảo xe chạy trơn tru.

The service for the bus fleet happens every six months.

Dịch vụ cho đội xe buýt diễn ra sáu tháng một lần.

05

Hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho ai đó.

The action of helping or doing work for someone.

Ví dụ

Volunteering for community service events helps those in need.

Tình nguyện tham gia các sự kiện phục vụ cộng đồng giúp đỡ những người gặp khó khăn.

The local charity provides essential services to the homeless population.

Tổ chức từ thiện địa phương cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho người vô gia cư.

06

Việc chuyển giao chính thức một tài liệu như lệnh hoặc lệnh triệu tập.

The formal delivery of a document such as a writ or summons.

Ví dụ

The social worker provided a service to the homeless community.

Nhân viên xã hội đã cung cấp dịch vụ cho cộng đồng vô gia cư.

The government agency offered a service to support mental health.

Cơ quan chính phủ đã cung cấp dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần.

07

(trong quần vợt và các môn thể thao dùng vợt khác) hành động hoặc quyền giao bóng để bắt đầu trận đấu.

(in tennis and other racket sports) the action or right of serving to begin play.

Ví dụ

In the tennis match, he had a powerful service that was hard to return.

Trong trận đấu quần vợt, anh ấy đã có một cú giao bóng mạnh mẽ và khó có thể đánh trả.

She practiced her service technique to improve her game.

Cô ấy đã luyện tập kỹ thuật giao bóng của mình để cải thiện trận đấu của mình.

Kết hợp từ của Service (Noun)

CollocationVí dụ

Broadband service

Dịch vụ internet rộng

Fast broadband service is essential for online social interactions.

Dịch vụ mạng rộng nhanh là cần thiết cho tương tác xã hội trực tuyến.

Online service

Dịch vụ trực tuyến

I signed up for an online service to meet new friends.

Tôi đăng ký một dịch vụ trực tuyến để gặp gỡ bạn mới.

Community service

Dịch vụ cộng đồng

Community service helps improve the well-being of society.

Dịch vụ cộng đồng giúp cải thiện sức khỏe xã hội.

Adequate service

Dịch vụ đầy đủ

The community center provides adequate service for residents.

Trung tâm cộng đồng cung cấp dịch vụ đầy đủ cho cư dân.

Room service

Dịch vụ phòng

The hotel offers room service for guests staying in the suites.

Khách sạn cung cấp dịch vụ phòng cho khách ở các căn hộ.

Service (Verb)

sˈɝvɪs
sˈɝɹvɪs
01

Thực hiện công việc bảo trì hoặc sửa chữa định kỳ trên (phương tiện hoặc máy móc)

Perform routine maintenance or repair work on (a vehicle or machine)

Ví dụ

The mechanic serviced the community's cars at the charity event.

Thợ cơ khí đã bảo dưỡng ô tô của cộng đồng tại sự kiện từ thiện.

Volunteers will service the equipment at the local social center.

Các tình nguyện viên sẽ bảo dưỡng thiết bị tại trung tâm xã hội địa phương.

02

(của con vật đực) giao phối với (con vật cái)

(of a male animal) mate with (a female animal)

Ví dụ

The male lion services the lioness during mating season.

Sư tử đực phục vụ sư tử cái trong mùa giao phối.

The stallion services the mare to reproduce.

Con ngựa đực phục vụ con cái để sinh sản.

Kết hợp từ của Service (Verb)

CollocationVí dụ

Have something serviced

Được bảo dưỡng

I need to have my computer serviced regularly.

Tôi cần phải bảo dưỡng máy tính của mình thường xuyên.

Get something serviced

Sửa chữa cái gì đó

I need to get my phone serviced at the repair shop.

Tôi cần đưa điện thoại của mình đi sửa ở cửa hàng sửa chữa.

Mô tả từ

“service” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 với đa dạng chủ đề, đặc biệt là chủ đề Kinh tế, nhằm diễn đạt nghĩa “dịch vụ” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 25 lần/14894 từ được sử dụng). Từ “service” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 36 lần/185614 và ở kỹ năng Reading là 34 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “service” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Service

ˈæt sˈʌmwˌʌnz sɝˈvəs

Sẵn sàng phục vụ/ Sẵn lòng giúp đỡ

Ready to help someone in any way.

The kind receptionist is always at someone's service in the hotel.

Người lễ tân tử tế luôn sẵn lòng phục vụ ai đó trong khách sạn.

pˈeɪ lˈɪp sɝˈvəs tˈu sˈʌmθɨŋ

Nói một đằng làm một nẻo

To express loyalty, respect, or support for something insincerely.

She always pays lip service to the importance of volunteering.

Cô ấy luôn tạm thời thể hiện lòng trung thành với tình nguyện.