Anh - Việt
insincerely
Adverb
insincerely (Adverb)
/ɪnsɪnsˈiɹli/
/ɪnsɪnsˈiɹli/
AI
Ví dụ
Cô ấy khen ngợi bài thuyết trình của tôi một cách không chân thành để tránh làm tôi tổn thương.She insincerely complimented my presentation to avoid hurting my feelings.
Họ không ủng hộ sự kiện từ thiện một cách không chân thành; hành động của họ là chân thật.They did not insincerely support the charity event; their actions were genuine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insincerely" là trạng từ chỉ hành động hoặc biểu hiện không thành thật, trái ngược với sự chân thành hay trung thực. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cách nói, thái độ hay hành động có tính chất giả dối hoặc không đáng tin cậy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "insincerely" không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có một số khác biệt về giọng điệu trong phát âm do ngữ điệu vùng miền.