Bản dịch của từ Without trong tiếng Việt

Without

Preposition Adverb Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without(Preposition)

wɪˈðaʊt
wɪˈðaʊt
01

Dùng để biểu thị sự phủ định hoặc thiếu hụt: “không có, không có cái gì đó.” (Trong nghĩa này tương đương với “but no, nothing” — tức là không có gì cả.)

But no, nothing.

没有,空的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thể hiện sự thiếu vắng hoặc không có cái gì; diễn tả việc làm điều gì đó mà không có sự hiện diện, hỗ trợ hoặc kèm theo của thứ đó.

In the absence of.

缺少;没有

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở bên ngoài; không ở trong (diễn đạt vị trí bên ngoài một vật hoặc một nơi).

Outside.

在外面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Without(Adverb)

wɪðˈaʊt
wɪɵˈaʊt
01

Ở ngoài, bên ngoài (chỉ vị trí nằm ở phía ngoài một nơi nào đó).

Outside.

外面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Without(Conjunction)

wɪðˈaʊt
wɪɵˈaʊt
01

Diễn tả ý “nếu không có/không xảy ra điều đó” hoặc “mà không (cái đó) xảy ra”. Dùng để nói rằng một việc xảy ra khi không có điều gì khác xảy ra trước hoặc đồng thời.

Without it being the case that.

没有它的情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh