Bản dịch của từ Without trong tiếng Việt
Without

Without (Preposition)
Dùng để biểu thị sự phủ định hoặc thiếu hụt: “không có, không có cái gì đó.” (Trong nghĩa này tương đương với “but no, nothing” — tức là không có gì cả.)
But no, nothing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện sự thiếu vắng hoặc không có cái gì; diễn tả việc làm điều gì đó mà không có sự hiện diện, hỗ trợ hoặc kèm theo của thứ đó.
In the absence of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở bên ngoài; không ở trong (diễn đạt vị trí bên ngoài một vật hoặc một nơi).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Without (Adverb)
Ở ngoài, bên ngoài (chỉ vị trí nằm ở phía ngoài một nơi nào đó).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Without (Conjunction)
Diễn tả ý “nếu không có/không xảy ra điều đó” hoặc “mà không (cái đó) xảy ra”. Dùng để nói rằng một việc xảy ra khi không có điều gì khác xảy ra trước hoặc đồng thời.
Without it being the case that.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "without" trong tiếng Anh là một giới từ, có nghĩa là "không có" hoặc "thiếu". Từ này được sử dụng để chỉ sự vắng mặt của một thứ gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Cả hai cách sử dụng đều hàm ý sự thiếu hụt hoặc không tồn tại của một đối tượng trong một ngữ cảnh nhất định.
Từ "without" trong tiếng Anh là một giới từ, có nghĩa là "không có" hoặc "thiếu". Từ này được sử dụng để chỉ sự vắng mặt của một thứ gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Cả hai cách sử dụng đều hàm ý sự thiếu hụt hoặc không tồn tại của một đối tượng trong một ngữ cảnh nhất định.
