Bản dịch của từ Absence trong tiếng Việt

Absence

Noun [U/C]

Absence (Noun)

ˈæb.səns
ˈæb.səns
01

Sự vắng mặt

Absence

Ví dụ

Her absence at the party was noticed by everyone.

Sự vắng mặt của cô tại bữa tiệc đã được mọi người chú ý.

The absence of leadership led to chaos within the group.

Sự vắng mặt của người lãnh đạo đã dẫn đến sự hỗn loạn trong nhóm.

02

Trạng thái xa một nơi hoặc một người.

The state of being away from a place or person.

Ví dụ

His absence at the party was noticeable.

Sự vắng mặt của anh ấy tại bữa tiệc rõ ràng.

The absence of students in class affected the lesson.

Sự vắng mặt của học sinh trong lớp ảnh hưởng đến bài học.

Kết hợp từ của Absence (Noun)

CollocationVí dụ

Notable by your absence

Nổi bật với sự vắng mặt của bạn

Her absence at the party was notable by your absence.

Sự vắng mặt của cô ấy tại bữa tiệc rõ ràng bởi sự vắng mặt của bạn.

Leave of absence

Nghỉ phép

She took a leave of absence to care for her sick mother.

Cô ấy đã xin nghỉ phép để chăm sóc cho mẹ cô ấy ốm

Conspicuous by your absence

Nổi bật do sự vắng mặt của bạn

Her absence at the party was conspicuous by your absence.

Sự vắng mặt của cô ấy tại buổi tiệc rõ ràng bởi sự vắng mặt của bạn.

Period of absence

Kỳ vắng mặt

During his period of absence, john missed important social events.

Trong thời gian vắng mặt của anh ấy, john đã bỏ lỡ các sự kiện xã hội quan trọng.

Mô tả từ

“absence” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “sự vắng mặt” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 8 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 5 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “absence” không thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “absence” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Absence

Không có idiom phù hợp