Bản dịch của từ Absence trong tiếng Việt
Absence

Absence (Noun)
Sự vắng mặt; trạng thái không có ai hoặc không có cái gì ở một nơi hoặc trong một tình huống nhất định.
Absence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "absence" được hiểu là sự vắng mặt, chỉ trạng thái không hiện diện hoặc không có mặt tại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "absence" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường áp dụng nhiều hơn trong môi trường học đường và công sở để chỉ việc vắng mặt không thông báo. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng linh hoạt hơn trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "absence" được hiểu là sự vắng mặt, chỉ trạng thái không hiện diện hoặc không có mặt tại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "absence" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường áp dụng nhiều hơn trong môi trường học đường và công sở để chỉ việc vắng mặt không thông báo. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng linh hoạt hơn trong đời sống hàng ngày.

