ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Absence
Không có mặt đúng nơi đúng lúc hoặc tham dự một sự kiện quen thuộc.
Not being present at a usual location or event
未能出席某个地点或活动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự thiếu hụt hoặc không tồn tại của một cái gì đó
The absence or lack of something.
某事物的缺失或不存在
Sự vắng mặt khỏi một nơi hoặc một người
The feeling of missing someone or being away from a place
思念某个地方或某个人的感觉