place
place (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của place (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nơi yên bình peaceful place | Công viên là nơi yên bình để gia đình thư giãn. The park is a peaceful place for families to relax. |
nơi công cộng public place | Thư viện có phải là nơi công cộng để học tập không? Is the library a public place for studying? |
nơi tồi tệ horrible place | Khu ổ chuột là một nơi khủng khiếp cho nhiều gia đình vào năm 2023. The slum was a horrible place for many families in 2023. |
nơi an toàn safe place | Thư viện là một nơi an toàn cho sinh viên học tập yên tĩnh. The library is a safe place for students to study quietly. |
đúng chỗ proper place | Mọi người nên tìm một nơi thích hợp để thảo luận về các vấn đề xã hội. Everyone should find a proper place to discuss social issues. |
place (Verb)
Nghĩa 01
Tìm chỗ ở hoặc công việc cho ai/điều gì; sắp xếp để ai/cái gì được đặt vào một vị trí hoặc vai trò phù hợp.
Find a home or employment for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Đặt cái gì vào một vị trí hoặc chỗ nhất định; sắp đặt, để vật ở nơi nào đó.
Put in a particular position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của place (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | place |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | placed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | placed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | places |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | placing |
Kết hợp từ của place (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố gắng đặt attempt to place | Cô ấy đã cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp của mình. She attempted to place the blame on her colleague. |
cố gắng đặt try to place | Cố gắng đặt hàng trực tuyến để nhận hàng nhanh hơn. Try to place the order online for a faster delivery. |
place (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của place (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
place | places |
Kết hợp từ của place (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nơi hoang vắng godforsaken place | Nhiều người cho rằng thị trấn đó là một nơi vô vọng. Many people consider that town a godforsaken place with no hope. |
nơi yên tĩnh quiet place | Tôi thích học trong một nơi yên tĩnh như thư viện thành phố. I prefer studying in a quiet place like the city library. |
nơi tập trung gathering place | Công viên là nơi tập trung phổ biến cho các gia đình địa phương vào cuối tuần. The park is a popular gathering place for local families every weekend. |
nơi đẹp beautiful place | Công viên Trung tâm là một nơi đẹp để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên. Central Park is a beautiful place to relax and enjoy nature. |
nơi tiện lợi convenient place | Công viên là một địa điểm thuận tiện cho các buổi tụ họp xã hội. The park is a convenient place for social gatherings and events. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "place" trong tiếng Anh mang nghĩa là một địa điểm, vị trí hoặc không gian cụ thể. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Ở Anh, "place" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn khi nói về ngôi nhà hoặc vùng quê, trong khi ở Mỹ, từ này có thể ám chỉ một khu vực rộng lớn hơn. Phiên âm cũng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng giọng điệu có thể khác.
