Bản dịch của từ Place trong tiếng Việt
Place

Place (Noun Countable)
Place (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Place (Verb)
Tìm chỗ ở hoặc công việc cho ai/điều gì; sắp xếp để ai/cái gì được đặt vào một vị trí hoặc vai trò phù hợp.
Find a home or employment for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt cái gì vào một vị trí hoặc chỗ nhất định; sắp đặt, để vật ở nơi nào đó.
Put in a particular position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "place" trong tiếng Anh mang nghĩa là một địa điểm, vị trí hoặc không gian cụ thể. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Ở Anh, "place" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn khi nói về ngôi nhà hoặc vùng quê, trong khi ở Mỹ, từ này có thể ám chỉ một khu vực rộng lớn hơn. Phiên âm cũng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng giọng điệu có thể khác.
Họ từ
Từ "place" trong tiếng Anh mang nghĩa là một địa điểm, vị trí hoặc không gian cụ thể. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Ở Anh, "place" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn khi nói về ngôi nhà hoặc vùng quê, trong khi ở Mỹ, từ này có thể ám chỉ một khu vực rộng lớn hơn. Phiên âm cũng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng giọng điệu có thể khác.

