Anh - Việt

Bản dịch của từ Place trong tiếng Việt

place

Noun CountableVerbNoun

place (Noun Countable)

/pleɪs/
/pleɪs/
AI

Nghĩa 01

Vị trí, chỗ hoặc địa điểm mà một người hoặc vật đang ở hoặc một sự kiện diễn ra.

Location, location.

Ví dụ
Quán cà phê là nơi học tập phổ biến của sinh viên.The coffee shop is a popular place for students to study.
Họ quyết định gặp nhau tại công viên, một nơi yên bình.They decided to meet at the park, a peaceful place.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của place (Noun Countable)

ADJECTIVE + placePHRASESPREPOSITIONVERB + placeplace + NOUNplace + VERB
Kết hợp từ của place
Collocation
Ví dụ

nơi yên bình

peaceful place

Công viên là nơi yên bình để gia đình thư giãn.

The park is a peaceful place for families to relax.

nơi công cộng

public place

Thư viện có phải là nơi công cộng để học tập không?

Is the library a public place for studying?

nơi tồi tệ

horrible place

Khu ổ chuột là một nơi khủng khiếp cho nhiều gia đình vào năm 2023.

The slum was a horrible place for many families in 2023.

nơi an toàn

safe place

Thư viện là một nơi an toàn cho sinh viên học tập yên tĩnh.

The library is a safe place for students to study quietly.

đúng chỗ

proper place

Mọi người nên tìm một nơi thích hợp để thảo luận về các vấn đề xã hội.

Everyone should find a proper place to discuss social issues.

place (Verb)

/plˈeis/
/plˈeis/
AI

Nghĩa 01

Tìm chỗ ở hoặc công việc cho ai/điều gì; sắp xếp để ai/cái gì được đặt vào một vị trí hoặc vai trò phù hợp.

Find a home or employment for.

Ví dụ
Tổ chức này giúp đưa những người vô gia cư vào nơi tạm trú.The organization helps place homeless individuals in shelters.
Cô ấy đã có thể đưa nhiều người tị nạn vào nơi ở an toàn.She was able to place many refugees in safe housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Xác định, phân loại hoặc đặt ai/cái gì vào một loại cụ thể hoặc vào một vị trí, thứ tự trong chuỗi hoặc thứ bậc.

Identify or classify as being of a specified type or as holding a specified position in a sequence or hierarchy.

Ví dụ
Cô đã đứng đầu trong cuộc thi khiêu vũ xã hội.She placed first in the social dance competition.
Giám khảo đã xếp anh ấy ở vị trí cao nhất trong bảng xếp hạng xã hội.The judge placed him at the top of the social ranking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong bóng đá hoặc các môn thể thao có sút bằng chân, nghĩa là ghi bàn bằng một cú sút đặt bóng (place kick) — tức là đặt bóng xuống rồi sút để ghi điểm.

Score (a goal) by a place kick.

Ví dụ
Cô đứng đầu trong cuộc thi.She placed first in the competition.
Anh đứng thứ hai trong cuộc đua.He placed second in the race.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Đặt cái gì vào một vị trí hoặc chỗ nhất định; sắp đặt, để vật ở nơi nào đó.

Put in a particular position.

Ví dụ
Cô đặt cuốn sách lên kệ.She placed the book on the shelf.
Anh đặt những bông hoa lên bàn.He placed the flowers on the table.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của place (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

place

V2

Quá khứ đơn

Past simple

placed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

placed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

places

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

placing

Kết hợp từ của place (Verb)

VERB + placeplace + ADVERBplace + PREPOSITION
Kết hợp từ của place
Collocation
Ví dụ

cố gắng đặt

attempt to place

Cô ấy đã cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp của mình.

She attempted to place the blame on her colleague.

cố gắng đặt

try to place

Cố gắng đặt hàng trực tuyến để nhận hàng nhanh hơn.

Try to place the order online for a faster delivery.

place (Noun)

/plˈeis/
/plˈeis/
AI

Nghĩa 01

Một vị trí, điểm hoặc khu vực cụ thể trong không gian; một địa điểm hoặc chỗ ở nơi sự vật hoặc sự việc xuất hiện.

A particular position, point, or area in space; a location.

Ví dụ
Nhà hàng mới là địa điểm nổi tiếng cho các cuộc tụ họp xã hội.The new restaurant is a popular place for social gatherings.
Công viên là nơi tuyệt vời để các gia đình dành thời gian bên nhau.The park is a great place for families to spend time together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khoảng không gian hoặc vị trí được chỉ định, có sẵn hoặc đang được ai đó sử dụng (nơi chốn, vị trí cụ thể để ở, đặt đồ hoặc hoạt động).

A portion of space designated or available for or being used by someone.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là nơi phổ biến cho các cuộc tụ họp xã hội.The community center is a popular place for social gatherings.
Quán cà phê là nơi ấm cúng để gặp gỡ bạn bè.The cafe is a cozy place to meet friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khoảng không gian mở nhỏ hoặc một con đường ngắn (thường là khu vuông nhỏ, quảng trường hoặc đoạn phố ngắn).

A square or short street.

Ví dụ
Khu chợ nhộn nhịp với những người bán hàng và người mua hàng.The market place was bustling with vendors and shoppers.
Hãy gặp nhau ở quán cà phê gần công viên.Let's meet at the coffee place near the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Vị trí trong một thứ tự hoặc xếp hạng, thường được sắp theo thành tích hoặc điểm số (ví dụ: hạng nhất, hạng hai trong một cuộc thi).

A position in a sequence or series, typically one ordered on the basis of merit.

Ví dụ
Vị trí đầu tiên trong cuộc thi thuộc về Sarah, ca sĩ tài năng.First place in the competition went to Sarah, the talented singer.
Vị trí cao nhất trong bảng xếp hạng thuộc về một sinh viên chăm chỉ.The top place in the ranking was earned by the hardworking student.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của place (Noun)

SingularPlural

place

places

Kết hợp từ của place (Noun)

ADJECTIVE + placePREPOSITIONVERB + placeplace + NOUNPHRASESplace + VERB
Kết hợp từ của place
Collocation
Ví dụ

nơi hoang vắng

godforsaken place

Nhiều người cho rằng thị trấn đó là một nơi vô vọng.

Many people consider that town a godforsaken place with no hope.

nơi yên tĩnh

quiet place

Tôi thích học trong một nơi yên tĩnh như thư viện thành phố.

I prefer studying in a quiet place like the city library.

nơi tập trung

gathering place

Công viên là nơi tập trung phổ biến cho các gia đình địa phương vào cuối tuần.

The park is a popular gathering place for local families every weekend.

nơi đẹp

beautiful place

Công viên Trung tâm là một nơi đẹp để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.

Central Park is a beautiful place to relax and enjoy nature.

nơi tiện lợi

convenient place

Công viên là một địa điểm thuận tiện cho các buổi tụ họp xã hội.

The park is a convenient place for social gatherings and events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh