employment
employment (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng có việc làm hoặc hành động thuê mướn người làm; công việc mà một người làm để kiếm sống.
Employment, employment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Việc sử dụng hoặc ứng dụng một thứ gì đó để phục vụ một mục đích cụ thể.
The utilization of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của employment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
employment | employments |
Kết hợp từ của employment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cấp độ việc làm level employment | Nhiều người gặp khó khăn trong việc tìm việc làm phù hợp trong thị trường cạnh tranh ngày nay. Many people struggle to find level employment in today's competitive market. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "employment" chỉ đến trạng thái hoặc quá trình mà một cá nhân tham gia vào công việc, thường nhằm mục đích nhận lương hoặc lợi ích tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "employment" được sử dụng phổ biến mà không có biến thể đặc trưng, trong khi ở tiếng Anh Anh, một số thuật ngữ liên quan như "employment rate" hay "full employment" cũng hay được nhắc đến. Về mặt phát âm, hai nền văn hóa này hầu như không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, sự khác nhau có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn bản và phong cách giao tiếp.