Anh - Việt

Bản dịch của từ Paid trong tiếng Việt

paid

Verb

paid (Verb)

/pˈeid/
/pˈeid/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'pay' — nghĩa là đã trả tiền hoặc đã thanh toán cho ai/cái gì.

simple past and past participle of pay.

Ví dụ
Cô ấy đã trả tiền cho vé concert trực tuyến.She paid for the concert tickets online.
Anh ấy đã trả lại tiền cho bạn anh ấy mượn.He paid his friend back the money he borrowed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của paid (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pay

V2

Quá khứ đơn

Past simple

paid

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

paid

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

paying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh