paid
paid (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'pay' — nghĩa là đã trả tiền hoặc đã thanh toán cho ai/cái gì.
simple past and past participle of pay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của paid (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | paid |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | paid |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paid" là dạng quá khứ của động từ "pay", có nghĩa là thanh toán hoặc bù đắp một khoản tiền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "paid" được sử dụng tương tự, tuy nhiên trong ngữ cảnh nói, người Anh thường phát âm âm "d" ở cuối từ rõ hơn so với người Mỹ, nơi âm này có thể mờ nhạt. Cả hai loại hình sử dụng từ này trong văn viết và ngữ nghĩa đều mang ý nghĩa về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính.