Bản dịch của từ Paid trong tiếng Việt
Paid

Paid (Verb)
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'pay' — nghĩa là đã trả tiền hoặc đã thanh toán cho ai/cái gì.
Simple past and past participle of pay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "paid" là dạng quá khứ của động từ "pay", có nghĩa là thanh toán hoặc bù đắp một khoản tiền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "paid" được sử dụng tương tự, tuy nhiên trong ngữ cảnh nói, người Anh thường phát âm âm "d" ở cuối từ rõ hơn so với người Mỹ, nơi âm này có thể mờ nhạt. Cả hai loại hình sử dụng từ này trong văn viết và ngữ nghĩa đều mang ý nghĩa về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Họ từ
Từ "paid" là dạng quá khứ của động từ "pay", có nghĩa là thanh toán hoặc bù đắp một khoản tiền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "paid" được sử dụng tương tự, tuy nhiên trong ngữ cảnh nói, người Anh thường phát âm âm "d" ở cuối từ rõ hơn so với người Mỹ, nơi âm này có thể mờ nhạt. Cả hai loại hình sử dụng từ này trong văn viết và ngữ nghĩa đều mang ý nghĩa về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính.
