pay
pay (Verb)
Nghĩa 01
Trả tiền cho một món hàng hoặc dịch vụ; cũng có thể mang nghĩa mặc cả, thương lượng giá cả (trong một số ngữ cảnh).
Pay, pay, bargain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chịu hậu quả, phải gánh chịu điều không tốt (thường là tai hoạ, tổn thất hoặc mất mát) do một hành động hay quyết định mình đã làm.
Suffer a misfortune as a consequence of an action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trao/để dành sự chú ý, tôn trọng hoặc một lời khen cho ai đó — tức là chủ động thể hiện rằng bạn quan tâm, tôn trọng hoặc khen ngợi người đó.
Give (attention, respect, or a compliment) to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pay (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | paid |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | paid |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paying |
Kết hợp từ của pay (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khả năng thanh toán ability to pay | Khả năng thanh toán học phí ảnh hưởng đến việc chọn trường đại học của anh ấy. His ability to pay for education impacted his choice of university. |
pay (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pay (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pay | - |
Kết hợp từ của pay (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức lương level of pay | Mức lương đủ cho hầu hết nhân viên. The level of pay is satisfactory for most employees. |
tăng lương an increase in pay | Sự tăng lương thúc đẩy nhân viên làm việc chăm chỉ. An increase in pay motivates employees to work harder. |
mức lương rate of pay | Tỉ lệ thanh toán cho nhân viên làm việc bán thời gian là bao nhiêu? What is the rate of pay for part-time employees? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pay" trong tiếng Anh có nghĩa là chi trả hoặc bồi hoàn tiền cho một dịch vụ, hàng hóa hoặc công việc. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các biến thể như "pay off" để chỉ việc thanh toán hết nợ, trong khi "pay up" có nghĩa là trả số tiền còn thiếu. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương đối giống nhau, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng và tính chính thức.
