Bản dịch của từ Seal trong tiếng Việt
Seal

Seal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa vụ bắt buộc của linh mục không được tiết lộ bất cứ điều gì mà người tín hữu nói trong bí tích giải tội (không được phép kể lại hay tiết lộ cho người khác).
The obligation on a priest not to divulge anything said during confession.
Một miếng sáp, chì hoặc chất liệu khác có dấu hoa văn riêng được đóng lên, gắn vào văn bản như một dấu hiệu đảm bảo tính xác thực.
A piece of wax, lead, or other material with an individual design stamped into it, attached to a document as a guarantee of authenticity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật hoặc dấu hiệu được coi là bằng chứng, sự xác nhận hay bảo đảm cho điều gì đó (chứng minh rằng điều đó là đúng, hợp lệ hoặc được chấp nhận).
A thing regarded as a confirmation or guarantee of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị hoặc chất được dùng để nối hai vật với nhau sao cho không tách rời, hoặc để ngăn không cho thứ gì đó truyền qua giữa hai vật (ví dụ: gioăng, chất bịt kín, miếng đệm).
A device or substance that is used to join two things together so as to prevent them from coming apart or to prevent anything from passing between them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Seal (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Áp chảo (rán nhanh ở nhiệt độ cao) để tạo vỏ ngoài, giữ nước và độ ẩm bên trong miếng thực phẩm trước khi chế biến tiếp.
Fry (food) briefly at a high temperature to prevent it from losing moisture during subsequent cooking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi săn hoặc bắt hải cẩu (loài động vật biển gọi là hải cẩu).
Hunt for seals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết thúc, xác định hoặc đảm bảo một việc gì đó một cách dứt khoát; khiến điều đó trở nên chắc chắn, không thể thay đổi hoặc bị mở lại.
Conclude, establish, or secure (something) definitively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "seal" có nghĩa là con hải cẩu, một loài động vật có vú sống dưới nước thuộc họ pinniped. Ngoài ra, "seal" cũng có thể chỉ đến hành động niêm phong hoặc chứng nhận một vật gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "seal" giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "seal" có thể được sử dụng để chỉ sự bảo đảm, ký hiệu chất lượng hoặc chức năng phong bì trong các văn bản chính thức, mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa.
Họ từ
Từ "seal" có nghĩa là con hải cẩu, một loài động vật có vú sống dưới nước thuộc họ pinniped. Ngoài ra, "seal" cũng có thể chỉ đến hành động niêm phong hoặc chứng nhận một vật gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "seal" giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "seal" có thể được sử dụng để chỉ sự bảo đảm, ký hiệu chất lượng hoặc chức năng phong bì trong các văn bản chính thức, mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa.

