Bản dịch của từ Seal trong tiếng Việt

Seal

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seal (Noun)

sˈil
sˈil
01

Một thành viên thuộc lực lượng tinh nhuệ của Hải quân Hoa Kỳ, chuyên về chiến tranh du kích, tác chiến bí mật và chống nổi dậy.

A member of an elite force within the US Navy, specializing in guerrilla warfare and counter-insurgency.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghĩa vụ bắt buộc của linh mục không được tiết lộ bất cứ điều gì mà người tín hữu nói trong bí tích giải tội (không được phép kể lại hay tiết lộ cho người khác).

The obligation on a priest not to divulge anything said during confession.

Ví dụ
03

Một miếng sáp, chì hoặc chất liệu khác có dấu hoa văn riêng được đóng lên, gắn vào văn bản như một dấu hiệu đảm bảo tính xác thực.

A piece of wax, lead, or other material with an individual design stamped into it, attached to a document as a guarantee of authenticity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một vật hoặc dấu hiệu được coi là bằng chứng, sự xác nhận hay bảo đảm cho điều gì đó (chứng minh rằng điều đó là đúng, hợp lệ hoặc được chấp nhận).

A thing regarded as a confirmation or guarantee of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một thiết bị hoặc chất được dùng để nối hai vật với nhau sao cho không tách rời, hoặc để ngăn không cho thứ gì đó truyền qua giữa hai vật (ví dụ: gioăng, chất bịt kín, miếng đệm).

A device or substance that is used to join two things together so as to prevent them from coming apart or to prevent anything from passing between them.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một loài thú biển ăn cá, có thân thuôn, chân biến thành vây để bơi, thường trở lên bờ để sinh sản hoặc nghỉ ngơi.

A fish-eating aquatic mammal with a streamlined body and feet developed as flippers, that returns to land to breed or rest.

seal
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Seal (Verb)

sˈil
sˈil
01

Đóng chặt, niêm phong hoặc khóa kín một vật gì đó để không cho khí, chất lỏng, hoặc người khác vào/ra.

Fasten or close securely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bọc, phủ hoặc trám kín bề mặt bằng một lớp không thấm (không để nước, hơi hoặc chất lỏng thấm qua) để làm cho bề mặt đó kín kín.

Apply a non-porous coating to (a surface) to make it impervious.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Áp chảo (rán nhanh ở nhiệt độ cao) để tạo vỏ ngoài, giữ nước và độ ẩm bên trong miếng thực phẩm trước khi chế biến tiếp.

Fry (food) briefly at a high temperature to prevent it from losing moisture during subsequent cooking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gắn con dấu (thường là làm bằng sáp hoặc chì, có hình in) lên một văn bản để xác nhận tính hợp pháp hoặc chứng thực văn bản đó.

Fix a piece of wax or lead stamped with a design to (a document) to authenticate it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đi săn hoặc bắt hải cẩu (loài động vật biển gọi là hải cẩu).

Hunt for seals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Kết thúc, xác định hoặc đảm bảo một việc gì đó một cách dứt khoát; khiến điều đó trở nên chắc chắn, không thể thay đổi hoặc bị mở lại.

Conclude, establish, or secure (something) definitively.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ