Bản dịch của từ Cooking trong tiếng Việt
Cooking

Cooking(Noun Uncountable)
Hành động hoặc quá trình nấu ăn (chuẩn bị và chế biến thức ăn bằng nhiệt để ăn).
Cooking.
烹饪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cooking(Noun)
(không đếm được) Quá trình chuẩn bị và chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt (như nấu, chiên, hấp, nướng) để làm chín và tạo hương vị.
(uncountable) The process of preparing food by using heat.
烹饪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cooking (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cooking | - |
Cooking(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cooking(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “cook” (nấu ăn). Dùng để chỉ hành động đang nấu hoặc danh từ chỉ việc nấu ăn nói chung.
Present participle and gerund of cook.
烹饪的进行时
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Cooking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cook |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cooked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cooked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cooks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Cooking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cooking" trong tiếng Anh đề cập đến quá trình chế biến thực phẩm, thông qua các phương pháp như nấu, chiên, nướng và hấp. Đối với tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này duy trì nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về hình thức hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "cooking" có thể được sử dụng để chỉ nghệ thuật ẩm thực nói chung hoặc kĩ năng nấu ăn của một cá nhân.
Từ "cooking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "coquere", có nghĩa là "nấu chín" hoặc "nấu". Từ "coquere" đã phát triển qua tiếng Pháp cổ là "cuisiner", trước khi trở thành "cooking" trong tiếng Anh. Khái niệm nấu ăn liên quan mật thiết đến quá trình chế biến thực phẩm, không chỉ để tiêu thụ mà còn để nâng cao hương vị và giá trị dinh dưỡng. Ý nghĩa hiện tại của "cooking" phản ánh sự phát triển văn hóa ẩm thực trong xã hội.
Từ "cooking" xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Speaking và Writing, nơi thí sinh thường được yêu cầu mô tả sở thích ẩm thực hoặc thảo luận về các món ăn. Trong Listening, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh các cuộc hội thoại về lớp học nấu ăn hoặc chương trình ẩm thực. Ngoài ra, "cooking" còn được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu hướng dẫn, sách dạy nấu ăn và các chương trình truyền hình liên quan đến ẩm thực, thể hiện sự quan tâm đến văn hóa ẩm thực và sức khỏe.
Họ từ
Từ "cooking" trong tiếng Anh đề cập đến quá trình chế biến thực phẩm, thông qua các phương pháp như nấu, chiên, nướng và hấp. Đối với tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này duy trì nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về hình thức hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "cooking" có thể được sử dụng để chỉ nghệ thuật ẩm thực nói chung hoặc kĩ năng nấu ăn của một cá nhân.
Từ "cooking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "coquere", có nghĩa là "nấu chín" hoặc "nấu". Từ "coquere" đã phát triển qua tiếng Pháp cổ là "cuisiner", trước khi trở thành "cooking" trong tiếng Anh. Khái niệm nấu ăn liên quan mật thiết đến quá trình chế biến thực phẩm, không chỉ để tiêu thụ mà còn để nâng cao hương vị và giá trị dinh dưỡng. Ý nghĩa hiện tại của "cooking" phản ánh sự phát triển văn hóa ẩm thực trong xã hội.
Từ "cooking" xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Speaking và Writing, nơi thí sinh thường được yêu cầu mô tả sở thích ẩm thực hoặc thảo luận về các món ăn. Trong Listening, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh các cuộc hội thoại về lớp học nấu ăn hoặc chương trình ẩm thực. Ngoài ra, "cooking" còn được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu hướng dẫn, sách dạy nấu ăn và các chương trình truyền hình liên quan đến ẩm thực, thể hiện sự quan tâm đến văn hóa ẩm thực và sức khỏe.

