Bản dịch của từ Cooking trong tiếng Việt
Cooking
Noun UncountableNounAdjectiveVerb

Cooking (Noun Uncountable)
ˈkʊk.ɪŋ
ˈkʊk.ɪŋ
01
Hành động hoặc quá trình nấu ăn (chuẩn bị và chế biến thức ăn bằng nhiệt để ăn).
Cooking.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cooking (Noun)
kˈʊkɪŋ
kˈʊkɪŋ
Ví dụ
02
(không đếm được) Quá trình chuẩn bị và chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt (như nấu, chiên, hấp, nướng) để làm chín và tạo hương vị.
(uncountable) The process of preparing food by using heat.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cooking (Adjective)
kˈʊkɪŋ
kˈʊkɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cooking (Verb)
kˈʊkɪŋ
kˈʊkɪŋ
01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “cook” (nấu ăn). Dùng để chỉ hành động đang nấu hoặc danh từ chỉ việc nấu ăn nói chung.
Present participle and gerund of cook.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

