Bản dịch của từ Better trong tiếng Việt

Better

AdjectiveVerbAdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Better (Adjective)

ˈbet.ər
ˈbet.ə
01

Diễn tả trạng thái tốt hơn, có chất lượng, tình trạng hoặc mức độ cao hơn so với trước hoặc so với thứ khác.

Better, better.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ so sánh của “good” dùng để chỉ mức độ tốt hơn so với cái khác (ví dụ: tốt hơn, khỏe hơn, hiệu quả hơn). Dùng khi so sánh hai hay nhiều thứ để nói thứ nào ở trạng thái tốt hơn.

Comparative degree of good.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

So sánh hơn: tốt hơn hoặc có lợi hơn về mặt giá trị, khoảng cách, thời gian, v.v.; có mức độ ưu thế hơn thứ kia.

Greater or lesser (whichever is seen as more advantageous), in reference to value, distance, time, etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dạng so sánh của “good”/“well”, nghĩa là “tốt hơn” — diễn tả mức độ tốt hơn khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, tình trạng, khả năng.

Comparative degree of well.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Better (Verb)

ˈbet.ər
ˈbet.ə
01

Làm cho tốt hơn; cải thiện một tình trạng, kỹ năng hoặc thứ gì đó để nó trở nên tốt hơn so với trước.

Make better, improve, improve.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Better (Adverb)

bˈɛɾɚ
bˈɛɾəɹ
01

Dạng rút gọn thông tục của 'had better', dùng để khuyên hoặc cảnh báo ai nên làm điều gì; nghĩa là 'tốt hơn là nên.../hãy... nếu không sẽ gặp rắc rối'.

(colloquial shortening) Had better.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình thức so sánh của 'well' dùng để mô tả trạng thái, năng lực, hoặc chất lượng tốt hơn so với trước đó hoặc so với người/điều khác.

Comparative degree of well.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Better (Noun)

bˈɛɾɚ
bˈɛɾəɹ
01

Người hoặc sinh vật được coi là tốt hơn, xứng đáng ưu tiên hoặc có địa vị cao hơn người khác; người đứng trên, người trội hơn.

An entity, usually animate, deemed superior to another; one who has a claim to precedence; a superior.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ