better
better (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của better (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | better |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bettered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bettered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | betters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bettering |
better (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả trạng thái tốt hơn, có chất lượng, tình trạng hoặc mức độ cao hơn so với trước hoặc so với thứ khác.
Better, better.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ so sánh của “good” dùng để chỉ mức độ tốt hơn so với cái khác (ví dụ: tốt hơn, khỏe hơn, hiệu quả hơn). Dùng khi so sánh hai hay nhiều thứ để nói thứ nào ở trạng thái tốt hơn.
comparative degree of good.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Dạng so sánh của “good”/“well”, nghĩa là “tốt hơn” — diễn tả mức độ tốt hơn khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, tình trạng, khả năng.
comparative degree of well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của better (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
good tốt | better tốt hơn | best tốt nhất |
Kết hợp từ của better (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có thể cho rằng tốt hơn arguably better | Mạng xã hội có thể được coi là tốt hơn cho việc giao tiếp ngay lập tức hơn các phương pháp truyền thống. Social media is arguably better for instant communication than traditional methods. |
ngàn lần tốt hơn a thousand times better | Kỹ năng xã hội của cô ấy tốt hơn tôi một nghìn lần. Her social skills are a thousand times better than mine. |
vốn có tốt hơn inherently better | Lòng tốt là tốt hơn tự nhiên so với sự thù địch trong giao tiếp xã hội. Kindness is inherently better than hostility in social interactions. |
một chút tốt hơn slightly better | Kỹ năng xã hội của cô ấy tốt hơn một chút so với anh ta. Her social skills are slightly better than his. |
khá hơn một chút somewhat better | Kỹ năng xã hội của cô ấy đã được cải thiện một chút sau khi tham gia hội thảo. Her social skills are somewhat better after attending the workshop. |
better (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của better (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
better | betters |
better (Adverb)
Nghĩa 01
Dạng rút gọn thông tục của 'had better', dùng để khuyên hoặc cảnh báo ai nên làm điều gì; nghĩa là 'tốt hơn là nên.../hãy... nếu không sẽ gặp rắc rối'.
(colloquial shortening) Had better.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hình thức so sánh của 'well' dùng để mô tả trạng thái, năng lực, hoặc chất lượng tốt hơn so với trước đó hoặc so với người/điều khác.
comparative degree of well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của better (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
well tốt | better tốt hơn | best tốt nhất |