Bản dịch của từ Better trong tiếng Việt
Better

Better (Adjective)
Diễn tả trạng thái tốt hơn, có chất lượng, tình trạng hoặc mức độ cao hơn so với trước hoặc so với thứ khác.
Better, better.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ so sánh của “good” dùng để chỉ mức độ tốt hơn so với cái khác (ví dụ: tốt hơn, khỏe hơn, hiệu quả hơn). Dùng khi so sánh hai hay nhiều thứ để nói thứ nào ở trạng thái tốt hơn.
Comparative degree of good.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng so sánh của “good”/“well”, nghĩa là “tốt hơn” — diễn tả mức độ tốt hơn khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, tình trạng, khả năng.
Comparative degree of well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Better (Verb)
Better (Adverb)
Dạng rút gọn thông tục của 'had better', dùng để khuyên hoặc cảnh báo ai nên làm điều gì; nghĩa là 'tốt hơn là nên.../hãy... nếu không sẽ gặp rắc rối'.
(colloquial shortening) Had better.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình thức so sánh của 'well' dùng để mô tả trạng thái, năng lực, hoặc chất lượng tốt hơn so với trước đó hoặc so với người/điều khác.
Comparative degree of well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
