Bản dịch của từ Shortening trong tiếng Việt

Shortening

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shortening (Verb)

ʃˈɔɹtnɪŋ
ʃˈɔɹtənɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “shorten”, nghĩa là đang làm cho (cái gì) ngắn lại hoặc rút ngắn.

Present participle of shorten.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shortening (Noun)

ʃˈɔɹtnɪŋ
ʃˈɔɹtənɪŋ
01

Một loại nguyên liệu thay thế bơ, được làm từ mỡ động vật hoặc dầu thực vật, có kết cấu rắn hoặc bán rắn, thường dùng trong nướng bánh và chiên để làm bánh giòn hoặc tạo độ mềm mượt.

A butter substitute made from animal or vegetable fat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ