shortening
shortening (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “shorten”, nghĩa là đang làm cho (cái gì) ngắn lại hoặc rút ngắn.
present participle of shorten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shortening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shorten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shortened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shortened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shortens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shortening |
shortening (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shortening (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shortening | shortenings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shortening" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình rút ngắn hoặc làm cho ngắn lại. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "shortening" cũng chỉ đến chất béo dùng trong nướng bánh, giúp tạo độ xốp cho sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể không được sử dụng nhiều ở dạng thực phẩm, trong khi tiếng Anh Mỹ thường thấy cụm từ này phổ biến hơn. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và thói quen ẩm thực của hai khu vực.