Bản dịch của từ Fat trong tiếng Việt
Fat

Fat(Noun)
Một chất nhờn, có nguồn gốc tự nhiên tồn tại trong cơ thể động vật, thường tích tụ thành lớp dưới da hoặc xung quanh các cơ quan (ví dụ mỡ dưới da, mỡ nội tạng).
A natural oily substance occurring in animal bodies, especially when deposited as a layer under the skin or around certain organs.
动物体内自然存在的油脂,通常在皮下或器官周围积聚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại hợp chất tự nhiên gồm glycerol kết hợp với các axit béo; những chất này thường ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng và là thành phần chính tạo nên mỡ động vật và mỡ thực vật.
Any of a group of natural esters of glycerol and various fatty acids, which are solid at room temperature and are the main constituents of animal and vegetable fat.
自然脂肪的组成物,通常在室温下为固体。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Fat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fat | Fats |
Fat(Verb)
Fat(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả người hoặc vật có kích thước lớn, thể tích hay chu vi dày hơn bình thường; mập mạp, béo hoặc to tròn.
Large in bulk or circumference.
体积大或圆的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Fat (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Fat Béo | Fatter Béo hơn | Fattest Béo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fat" trong tiếng Anh có nghĩa là chất béo, chỉ thành phần chủ yếu trong thực phẩm cũng như trong cơ thể của động vật và con người. Trong tiếng Anh Mỹ, "fat" có thể chỉ cảm xúc tiêu cực khi mô tả một người thừa cân, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "overweight". Cách phát âm từ này tương đối giống nhau ở cả hai phiên bản, nhưng có thể khác về âm sắc và ngữ điệu. Từ "fat" cũng có thể được sử dụng như một tính từ để chỉ sự nhiều chất béo trong thực phẩm hoặc để mô tả thân hình.
Từ "fat" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fatuus", mang nghĩa là "mập mạp" hay "đầy đặn". Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, qua tiếng Pháp cổ "fat", phản ánh sự phong phú và tràn đầy. Ngày nay, "fat" chỉ chất béo trong thực phẩm cũng như trạng thái cơ thể bị thừa chất béo, thể hiện sự liên quan giữa sự giàu có và sức khỏe trong văn hóa ẩm thực và thẩm mỹ hiện đại.
Từ "fat" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và bài nói, khi thảo luận về chế độ ăn uống, sức khỏe và vấn đề béo phì. Trong ngữ cảnh khác, "fat" thường được sử dụng để chỉ chất béo trong thực phẩm, hoặc để mô tả trạng thái thể chất của con người và động vật. Thuật ngữ này còn có thể mang nghĩa biểu tượng trong các ngữ cảnh về sự dư thừa hoặc lãng phí.
Họ từ
Từ "fat" trong tiếng Anh có nghĩa là chất béo, chỉ thành phần chủ yếu trong thực phẩm cũng như trong cơ thể của động vật và con người. Trong tiếng Anh Mỹ, "fat" có thể chỉ cảm xúc tiêu cực khi mô tả một người thừa cân, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "overweight". Cách phát âm từ này tương đối giống nhau ở cả hai phiên bản, nhưng có thể khác về âm sắc và ngữ điệu. Từ "fat" cũng có thể được sử dụng như một tính từ để chỉ sự nhiều chất béo trong thực phẩm hoặc để mô tả thân hình.
Từ "fat" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fatuus", mang nghĩa là "mập mạp" hay "đầy đặn". Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, qua tiếng Pháp cổ "fat", phản ánh sự phong phú và tràn đầy. Ngày nay, "fat" chỉ chất béo trong thực phẩm cũng như trạng thái cơ thể bị thừa chất béo, thể hiện sự liên quan giữa sự giàu có và sức khỏe trong văn hóa ẩm thực và thẩm mỹ hiện đại.
Từ "fat" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và bài nói, khi thảo luận về chế độ ăn uống, sức khỏe và vấn đề béo phì. Trong ngữ cảnh khác, "fat" thường được sử dụng để chỉ chất béo trong thực phẩm, hoặc để mô tả trạng thái thể chất của con người và động vật. Thuật ngữ này còn có thể mang nghĩa biểu tượng trong các ngữ cảnh về sự dư thừa hoặc lãng phí.
