fat
fat (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất nhờn, có nguồn gốc tự nhiên tồn tại trong cơ thể động vật, thường tích tụ thành lớp dưới da hoặc xung quanh các cơ quan (ví dụ mỡ dưới da, mỡ nội tạng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại hợp chất tự nhiên gồm glycerol kết hợp với các axit béo; những chất này thường ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng và là thành phần chính tạo nên mỡ động vật và mỡ thực vật.
Một loại hợp chất tự nhiên gồm glycerol kết hợp với các axit béo; những chất này thường ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng và là thành phần chính tạo nên mỡ động vật và mỡ thực vật.
Any of a group of natural esters of glycerol and various fatty acids, which are solid at room temperature and are the main constituents of animal and vegetable fat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fat | fats |
Kết hợp từ của fat (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tổng chất béo total fat | Sự kiện xã hội có hàm lượng chất béo tổng cao trong thức ăn. The social event had a high total fat content in the food. |
chất béo trong khẩu phần ăn dietary fat | Chất béo trong khẩu phần ăn cần thiết cho sức khỏe não. Dietary fat is essential for brain health. |
chất béo lành mạnh healthy fat | Bơ là một nguồn chất béo lành mạnh. Avocado is a source of healthy fat. |
dầu ăn cooking fat | Sử dụng chất béo nấu ăn trong công thức thêm hương vị cho món ăn. Using cooking fat in recipes adds flavor to the dish. |
mỡ thịt visible fat | Chất béo rõ ràng trong thức ăn có thể ảnh hưởng đến hương vị của món ăn. Visible fat in food can affect the taste of the dish. |
fat (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fat (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả người hoặc vật có kích thước lớn, thể tích hay chu vi dày hơn bình thường; mập mạp, béo hoặc to tròn.
Mô tả người hoặc vật có kích thước lớn, thể tích hay chu vi dày hơn bình thường; mập mạp, béo hoặc to tròn.
Large in bulk or circumference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fat (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fat béo | fatter béo hơn | fattest béo nhất |
Kết hợp từ của fat (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng béo hugely fat | Con mèo to lớn đi rất chậm trên đường. The hugely fat cat waddled down the street slowly. |
rất béo really fat | Cô ấy thực sự béo, nặng hơn 200 pound. She is really fat, weighing over 200 pounds. |
rất béo very fat | Cô ấy rất béo và gặp khó khăn với hình ảnh cơ thể. She is very fat and struggles with body image. |
vô cùng béo enormously fat | Người đàn ông vô cùng béo phì vật vã để vừa vào chiếc ghế nhỏ. The enormously fat man struggled to fit into the small chair. |
khá béo quite fat | Cô ấy khá mập, nhưng không ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy. She is quite fat, but it doesn't affect her confidence. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fat" trong tiếng Anh có nghĩa là chất béo, chỉ thành phần chủ yếu trong thực phẩm cũng như trong cơ thể của động vật và con người. Trong tiếng Anh Mỹ, "fat" có thể chỉ cảm xúc tiêu cực khi mô tả một người thừa cân, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "overweight". Cách phát âm từ này tương đối giống nhau ở cả hai phiên bản, nhưng có thể khác về âm sắc và ngữ điệu. Từ "fat" cũng có thể được sử dụng như một tính từ để chỉ sự nhiều chất béo trong thực phẩm hoặc để mô tả thân hình.
