Bản dịch của từ Fat trong tiếng Việt
Fat
NounVerbAdjective

Fat (Noun)
fˈæt
fˈæt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại hợp chất tự nhiên gồm glycerol kết hợp với các axit béo; những chất này thường ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng và là thành phần chính tạo nên mỡ động vật và mỡ thực vật.
Any of a group of natural esters of glycerol and various fatty acids, which are solid at room temperature and are the main constituents of animal and vegetable fat.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fat (Verb)
fˈæt
fˈæt
Fat (Adjective)
fˈæt
fˈæt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mô tả người hoặc vật có kích thước lớn, thể tích hay chu vi dày hơn bình thường; mập mạp, béo hoặc to tròn.
Large in bulk or circumference.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
