Bản dịch của từ Become trong tiếng Việt
Become
Verb

Become (Verb)
bɪˈkʌm
bɪˈkʌm
01
(động từ) Trở thành; trở nên; đổi trạng thái hoặc thay đổi từ hình thái này sang hình thái khác. Dùng khi nói ai đó hoặc điều gì đó thay đổi tính chất, vai trò hoặc trạng thái.
Become, become.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bắt đầu trở thành; chuyển sang trạng thái hoặc tính chất khác.
Begin to be.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
