Bản dịch của từ Begin trong tiếng Việt

Begin

Verb

Begin Verb

/bɪˈɡɪn/
/bɪˈɡɪn/
01

Bắt đầu

Begin

Ví dụ

She will begin her presentation at 9 AM sharp.

Cô ấy sẽ bắt đầu bài thuyết trình của mình vào đúng 9 giờ sáng.

Let's begin the meeting with a round of introductions.

Hãy bắt đầu cuộc họp bằng một màn giới thiệu.

02

Thực hiện hoặc trải qua phần đầu tiên của (một hành động hoặc hoạt động)

Perform or undergo the first part of (an action or activity)

Ví dụ

They begin the charity event with a fundraising campaign.

Họ bắt đầu sự kiện từ thiện bằng một chiến dịch gây quỹ.

Students begin the school year with orientation sessions.

Học sinh bắt đầu năm học với các buổi hướng dẫn.

03

Không có bất kỳ cơ hội hoặc khả năng thực hiện một việc cụ thể nào.

Not have any chance or likelihood of doing a specified thing.

Ví dụ

She will never begin to understand the complexity of social issues.

Cô ấy sẽ không bao giờ bắt đầu hiểu sự phức tạp của các vấn đề xã hội.

Without proper education, they might begin to struggle in social settings.

Không có giáo dục đúng đắn, họ có thể bắt đầu gặp khó khăn trong các môi trường xã hội.

Kết hợp từ của Begin (Verb)

CollocationVí dụ

Begin at the beginning

Bắt đầu từ đầu

Let's begin at the beginning of the social event.

Hãy bắt đầu từ đầu sự kiện xã hội.

Be only beginning

Chỉ mới bắt đầu

This is only the beginning of social media's impact on society.

Đây chỉ là bắt đầu của tác động của truyền thông xã hội đối với xã hội.

Be just beginning

Đang mới bắt đầu

The social project is just beginning.

Dự án xã hội đang bắt đầu.

Mô tả từ

“Begin” được sử dụng nhiều nhất trong các bài viết writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau với nghĩa phổ biến nhất là Bắt đầu (tỷ lệ xuất hiện 34 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 1 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 là 6 lần/ 14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Begin” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Begin

/bɨɡˈɪn tˈu sˈi dˈeɪlˌaɪt/

Ánh sáng cuối đường hầm

To begin to see the end of a long task.

After months of hard work, the team finally began to see daylight.

Sau tháng ngày làm việc chăm chỉ, nhóm cuối cùng đã bắt đầu thấy ánh sáng ban ngày.

Begin to see the light

/bɨɡˈɪn tˈu sˈi ðə lˈaɪt/

Ngộ ra chân lý/ Sáng mắt ra

To begin to understand something.

After learning about the impact of pollution, she began to see the light.

Sau khi tìm hiểu về tác động của ô nhiễm, cô ấy bắt đầu hiểu được điều đó.