Bản dịch của từ End trong tiếng Việt
End
VerbNoun Countable

End (Verb)
ˈɛnd
ˈɛnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi đến một kết quả hoặc tình trạng cuối cùng nào đó sau một quá trình
To have a particular result or final situation especially after a process
Ví dụ
End (Noun Countable)
ˈɛnd
ˈɛnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
