Bản dịch của từ End trong tiếng Việt

End

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End (Verb)

ˈɛnd
ˈɛnd
01

Chấm dứt hoặc hoàn thành; làm cho một việc, tình trạng hoặc quan hệ chấm dứt

To stop or finish to make something stop or finish

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi đến một kết quả hoặc tình trạng cuối cùng nào đó sau một quá trình

To have a particular result or final situation especially after a process

Ví dụ

End (Noun Countable)

ˈɛnd
ˈɛnd
01

Thời điểm hoặc sự việc mà tại đó một hoạt động, tình trạng hoặc sự tồn tại chấm dứt

The point at which something stops or is completed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần, điểm hoặc mép ở cuối của một vật, một nơi, một khoảng thời gian hoặc một quá trình

The final part point or edge of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mục đích hoặc kết quả mà một người cố gắng đạt được

An aim or purpose that someone is trying to achieve

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa