Bản dịch của từ Deep trong tiếng Việt
Deep
AdjectiveNounAdverb

Deep (Adjective)
diːp
diːp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Deep (Noun)
dˈip
dˈip
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ở đây “deep” với nghĩa danh từ chỉ “the deep” là đại dương, biển sâu rộng; phần nước sâu trong biển hay đại dương.
The sea.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
