Bản dịch của từ Deep trong tiếng Việt

Deep

AdjectiveNoun [U/C]Adverb

Deep Adjective

/diːp/
/diːp/
01

Sâu, sâu xa, sâu sắc

Deep, profound, profound

Ví dụ

Her deep understanding of social issues led to impactful changes.

Sự hiểu biết sâu sắc của cô về các vấn đề xã hội đã dẫn đến những thay đổi có tác động mạnh mẽ.

The community's deep connection fostered a sense of unity and support.

Sự kết nối sâu sắc của cộng đồng đã nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết và hỗ trợ.

02

Kéo dài xuống xa từ trên xuống hoặc bề mặt.

Extending far down from the top or surface.

Ví dụ

The deep connection between the two friends was evident.

Mối quan hệ sâu sắc giữa hai người bạn rõ ràng.

Her deep understanding of the issue impressed the audience.

Sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề của cô ấy gây ấn tượng với khán giả.

03

Rất mãnh liệt hoặc cực đoan.

Very intense or extreme.

Ví dụ

Their friendship was deep and unbreakable.

Mối quan hệ của họ rất sâu sắc và không thể phá vỡ.

The community's bond was deep-rooted in shared traditions.

Mối liên kết của cộng đồng rất sâu đậm trong truyền thống chung.

04

(về âm thanh) âm vực thấp và đầy đủ âm sắc; không chói tai.

(of sound) low in pitch and full in tone; not shrill.

Ví dụ

His deep voice resonated across the room during the speech.

Giọng điệu sâu của anh ấy vang lên khắp phòng trong bài phát biểu.

The deep laughter of the audience filled the concert hall.

Tiếng cười sâu của khán giả lấp đầy hội trường.

05

(về màu sắc) tối và mãnh liệt.

(of colour) dark and intense.

Ví dụ

Her deep blue eyes sparkled with emotion.

Đôi mắt xanh sâu của cô ấy lấp lánh cảm xúc.

The deep red carpet added elegance to the event.

Thảm đỏ sâu làm tăng thêm sự lịch lãm cho sự kiện.

Kết hợp từ của Deep (Adjective)

CollocationVí dụ

Fairly deep

Tương đối sâu

The community pool is fairly deep, suitable for diving practice.

Hồ bơi cộng đồng khá sâu, phù hợp cho việc tập nhảy.

Very deep

Rất sâu

The issue of mental health is very deep in our community.

Vấn đề sức khỏe tâm thần rất sâu trong cộng đồng chúng tôi.

Extremely deep

Rất sâu

The digital divide in rural areas is extremely deep.

Sự chia rẽ kỹ thuật số ở khu vực nông thôn rất sâu.

Deep Noun

/dˈip/
/dˈip/
01

Phần sân cách xa người đánh bóng.

The part of the field distant from the batsman.

Ví dụ

The fielder caught the ball in the deep.

Người bắt bóng ở phía sâu.

The ball landed safely in the deep of the outfield.

Quả bóng rơi an toàn ở phía sâu của sân.

02

Biển.

The sea.

Ví dụ

She loved exploring the deep to study marine life.

Cô ấy thích khám phá đáy biển để nghiên cứu đời sống biển.

The submarine descended into the deep to search for wreckage.

Tàu ngầm lặn xuống đáy biển để tìm kiếm mảnh vụn.

Deep Adverb

/dˈip/
/dˈip/
01

Xa xuống hoặc vào trong; sâu sắc.

Far down or in; deeply.

Ví dụ

She cared deeply about social justice issues.

Cô ấy quan tâm sâu sắc về các vấn đề công bằng xã hội.

The community was deeply affected by the economic crisis.

Cộng đồng bị ảnh hưởng sâu sắc bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.

Mô tả từ

“deep” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “sâu, sâu xa, sâu sắc” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 từ và Reading là 35 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “deep” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Deep

/ɨn dˈip wˈɔtɚ/

Đang trong tình thế nguy hiểm/ Đang gặp rắc rối lớn

In a dangerous or vulnerable situation; in a serious situation, especially one that is too difficult or is beyond the level of one's abilities; in trouble.

She found herself in deep water when she couldn't pay the rent.

Cô ấy đã đưa bản thân vào tình thế khó khăn khi cô ấy không thể trả tiền thuê nhà.

In deep

/ɨn dˈip/

Chìm trong nợ nần/ Dính líu sâu sắc

Deeply involved (with someone or something).

She is in deep with the local charity organization.

Cô ấy đang ở sâu với tổ chức từ thiện địa phương.

Between the devil and the deep blue sea

/bɨtwˈin ðə dˈɛvəl ənd ðə dˈip blˈu sˈi/

Tiến thoái lưỡng nan/ Trên đe dưới búa

In a very difficult position; facing a hard decision.

She felt like she was between the devil and the deep blue sea.

Cô ấy cảm thấy như đang đứng giữa chừng, giữa địa ngục và biển xanh.

Thành ngữ cùng nghĩa: between a rock and a hard place...

Jump off the deep end (over someone or something)

/dʒˈʌmp ˈɔf ðə dˈip ˈɛnd ˈoʊvɚ sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Lao đầu vào chỗ chết/ Đâm đầu vào chỗ chết

To get deeply involved with someone or something.

She decided to jump off the deep end and join the charity organization.

Cô ấy quyết định tham gia tổ chức từ thiện.

Go off the deep end

/ɡˈoʊ ˈɔf ðə dˈip ˈɛnd/

Nổi nóng bất ngờ/ Mất bình tĩnh/ Làm việc không suy nghĩ

To act irrationally, following one's emotions or fantasies.

She went off the deep end after losing her job.

Cô ấy đã đi quá xa sau khi mất việc làm.

/dˈɪɡ dˈip/

Đào sâu vào túi tiền/ Bóc hầu bao

To be generous; to dig deep into one's pockets and come up with as much money as possible to donate to something.

She dug deep into her savings to donate to the charity.

Cô ấy đã đào sâu vào tiền tiết kiệm của mình để quyên góp cho tổ chức từ thiện.

Thành ngữ cùng nghĩa: dig down...