decision
decision (Noun Countable)
Nghĩa 01
Quyết định; sự chọn lựa giữa các phương án hoặc lựa chọn một cách rõ ràng sau khi suy nghĩ hoặc cân nhắc.
Decision, choice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của decision (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quyết định tùy ý arbitrary decision | Giáo viên đã đưa ra quyết định tùy tiện về sắp xếp chỗ ngồi. The teacher made an arbitrary decision about the seating arrangement. |
quyết định định mệnh fateful decision | Cô ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng để tham gia sự kiện từ thiện. She made a fateful decision to join the charity event. |
quyết định tập thể collective decision | Một quyết định tập thể đã được nhóm đưa ra để ủng hộ tổ chức từ thiện. A collective decision was made by the group to support the charity. |
quyết định trong chớp mắt split-second decision | Việc đưa ra quyết định trong chớp mắt trong phỏng vấn có thể nguy hiểm. Making a split-second decision during the interview can be risky. |
quyết định chính sách policy decision | Quyết định chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy sự bình đẳng xã hội. The new policy decision aims to promote social equality. |
decision (Noun)
Nghĩa 01
Kết luận hoặc quyết định đưa ra sau khi suy nghĩ, cân nhắc mọi khía cạnh.
A conclusion or resolution reached after consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của decision (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
decision | decisions |
Kết hợp từ của decision (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quyết định sáng suốt wise decision | Việc tình nguyện tại nơi trú ẩn là một quyết định khôn ngoan của Sarah. Choosing to volunteer at the shelter was a wise decision for Sarah. |
quyết định đầu tư investment decision | Việc đưa ra quyết định đầu tư đúng có thể giúp xã hội cải thiện trường học và công viên. Making a good investment decision can help society improve schools and parks. |
quyết định quan trọng important decision | Lựa chọn giúp đỡ bạn bè là một quyết định quan trọng trong cuộc sống xã hội. Choosing to help friends is an important decision in social life. |
quyết định thông minh smart decision | Tham gia nhóm học là một quyết định thông minh để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của tôi. Joining a study group was a smart decision for improving my English skills. |
quyết định vào phút chót last-minute decision | Trong bài thi nói IELTS, Anna đã đưa ra quyết định phút chót nói về lễ hội yêu thích của cô ấy, Tết, để nâng cao điểm số. In the IELTS speaking test, Anna made a last-minute decision to talk about her favorite festival, Tet, to improve her score. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Decision" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình lựa chọn giữa nhiều khả năng hoặc phương án khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tâm lý học và quản lý để mô tả các bước đưa ra lựa chọn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến nghĩa bổ sung, như trong "decision-making" để chỉ quy trình ra quyết định.
