Bản dịch của từ Decision trong tiếng Việt
Decision

Decision (Noun Countable)
Quyết định; sự chọn lựa giữa các phương án hoặc lựa chọn một cách rõ ràng sau khi suy nghĩ hoặc cân nhắc.
Decision, choice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Decision (Noun)
Kết luận hoặc quyết định đưa ra sau khi suy nghĩ, cân nhắc mọi khía cạnh.
A conclusion or resolution reached after consideration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Decision" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình lựa chọn giữa nhiều khả năng hoặc phương án khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tâm lý học và quản lý để mô tả các bước đưa ra lựa chọn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến nghĩa bổ sung, như trong "decision-making" để chỉ quy trình ra quyết định.
Họ từ
"Decision" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình lựa chọn giữa nhiều khả năng hoặc phương án khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tâm lý học và quản lý để mô tả các bước đưa ra lựa chọn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến nghĩa bổ sung, như trong "decision-making" để chỉ quy trình ra quyết định.
