Bản dịch của từ Consideration trong tiếng Việt

Consideration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consideration(Noun)

kənsˌɪdərˈeɪʃən
ˌkɑnsɪdɝˈeɪʃən
01

Thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ

Payment is made in exchange for goods or services.

为商品或服务支付的款项

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một yếu tố cần xem xét như một quan điểm

It's a factor that needs to be considered from certain perspectives.

这是一个需要从某个角度考虑的因素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó thường diễn ra trước khi đưa ra quyết định.

Thinking carefully about something, usually before making a decision.

在做出决定之前,仔细考虑某件事,通常是经过深思熟虑的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa