Bản dịch của từ Consideration trong tiếng Việt
Consideration
Noun [U/C]

Consideration(Noun)
kənsˌɪdərˈeɪʃən
ˌkɑnsɪdɝˈeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một yếu tố cần xem xét như một quan điểm
It's a factor that needs to be considered from certain perspectives.
这是一个需要从某个角度考虑的因素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
