Bản dịch của từ Reward trong tiếng Việt
Reward

Reward (Noun)
Một vật hoặc phần thưởng được trao để công nhận công lao, nỗ lực hoặc thành tích của ai đó.
A thing given in recognition of service, effort, or achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reward (Verb)
Trao tặng cho ai đó một thứ gì đó để ghi nhận dịch vụ, nỗ lực hoặc thành tích của họ.
Give something to (someone) in recognition of their services, efforts, or achievements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reward" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là phần thưởng hoặc sự đền bù cho hành động hoặc kết quả tốt. Ở dạng danh từ, "reward" chỉ sự khen thưởng, trong khi dạng động từ ám chỉ hành động trao thưởng. Đối với Anh - Mỹ, phát âm từ này có sự khác biệt nhỏ: "reward" trong tiếng Anh Anh thường được phát âm ngắn gọn hơn so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này đều tương tự trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "reward" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là phần thưởng hoặc sự đền bù cho hành động hoặc kết quả tốt. Ở dạng danh từ, "reward" chỉ sự khen thưởng, trong khi dạng động từ ám chỉ hành động trao thưởng. Đối với Anh - Mỹ, phát âm từ này có sự khác biệt nhỏ: "reward" trong tiếng Anh Anh thường được phát âm ngắn gọn hơn so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này đều tương tự trong cả hai biến thể.
