reward
reward (Noun)
Nghĩa 01
Một vật hoặc phần thưởng được trao để công nhận công lao, nỗ lực hoặc thành tích của ai đó.
A thing given in recognition of service, effort, or achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reward (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reward | rewards |
Kết hợp từ của reward (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phần thưởng 20.000 đô la $20 000 reward | Thành phố đã đề nghị phần thưởng 20.000 đô la cho thông tin về tội phạm. The city offered a $20,000 reward for information about the crime. |
phần thưởng hậu hĩnh rich reward | Giúp đỡ người khác mang lại phần thưởng lớn về hạnh phúc trong cuộc sống xã hội. Helping others gives a rich reward of happiness in social life. |
phần thưởng cụ thể tangible reward | Trong bài thi nói IELTS, nhận một phần thưởng hữu hình như giấy chứng nhận có thể thúc đẩy học sinh. In the IELTS speaking test, getting a tangible reward like a certificate can motivate students. |
thưởng ít ỏi scant reward | Những tình nguyện viên trong thành phố nhận được một phần thưởng ít ỏi, như một tấm thiệp cảm ơn nhỏ. Volunteers in the city get a scant reward, like a small thank-you card. |
phần thưởng kinh tế economic reward | Nhiều cộng đồng hưởng lợi từ phần thưởng kinh tế thông qua tạo việc làm địa phương. Many communities benefit from economic rewards through local job creation. |
reward (Verb)
Nghĩa 01
Trao tặng cho ai đó một thứ gì đó để ghi nhận dịch vụ, nỗ lực hoặc thành tích của họ.
Give something to (someone) in recognition of their services, efforts, or achievements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reward (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reward |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rewarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rewarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rewards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rewarding |
Kết hợp từ của reward (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phần thưởng cho reward for | Các trường thường cung cấp phần thưởng cho học sinh tình nguyện trong cộng đồng. Schools often provide a reward for students who volunteer in the community. |
đền đáp bằng reward with | Trường đã thưởng cho học sinh bằng chứng nhận vì dịch vụ cộng đồng. The school rewarded students with certificates for their community service. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reward" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là phần thưởng hoặc sự đền bù cho hành động hoặc kết quả tốt. Ở dạng danh từ, "reward" chỉ sự khen thưởng, trong khi dạng động từ ám chỉ hành động trao thưởng. Đối với Anh - Mỹ, phát âm từ này có sự khác biệt nhỏ: "reward" trong tiếng Anh Anh thường được phát âm ngắn gọn hơn so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này đều tương tự trong cả hai biến thể.