Bản dịch của từ Give trong tiếng Việt

Give

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give (Verb)

ɡɪv
ɡɪv
01

Động từ chỉ hành động trao, đưa hoặc mang một vật (hoặc điều gì đó) cho người khác.

Give, give, bring.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuyển giao cái gì đó cho người khác một cách tự nguyện, để người đó sở hữu hoặc sử dụng — tức là trao, đưa cho ai đó món đồ hoặc vật phẩm mà trước đó mình có.

Freely transfer the possession of (something) to (someone)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho ai đó hoặc vật gì đó có được hoặc trải nghiệm điều gì; cung cấp, trao cho.

Cause or allow (someone or something) to have or experience (something); provide with.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thực hiện hoặc tiến hành một hành động đã được chỉ định (ví dụ: thực hiện một nhiệm vụ, làm điều gì đó theo yêu cầu).

Carry out or perform (a specified action)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(Động từ) Sinh ra hoặc cho ra kết quả, sản phẩm; tạo thành kết quả hay lợi ích từ một hành động hoặc quá trình.

Yield as a product or result.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Thừa nhận hoặc công nhận điều gì đó là đúng, xứng đáng hoặc hợp lý đối với ai đó.

Concede (something) as valid or deserved in respect of (someone)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Trình bày hoặc đưa ra thông tin, ý kiến, lập luận để người khác biết hoặc xem xét.

State or put forward (information or argument)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

(động từ) Bị uốn cong, biến dạng hoặc nhượng bộ khi chịu áp lực thay vì chống cự hoặc gãy; tức là mềm ra hoặc lún xuống dưới sức ép.

Alter in shape under pressure rather than resist or break.

Ví dụ

Give (Noun)

gɪv
gˈɪv
01

Khả năng uốn cong hoặc thay đổi hình dạng khi chịu lực hoặc áp lực.

Capacity to bend or alter in shape under pressure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ