Bản dịch của từ Give trong tiếng Việt
Give
VerbNoun

Give (Verb)
ɡɪv
ɡɪv
01
Động từ chỉ hành động trao, đưa hoặc mang một vật (hoặc điều gì đó) cho người khác.
Give, give, bring.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyển giao cái gì đó cho người khác một cách tự nguyện, để người đó sở hữu hoặc sử dụng — tức là trao, đưa cho ai đó món đồ hoặc vật phẩm mà trước đó mình có.
Freely transfer the possession of (something) to (someone)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Trình bày hoặc đưa ra thông tin, ý kiến, lập luận để người khác biết hoặc xem xét.
State or put forward (information or argument)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
