Bản dịch của từ Freely trong tiếng Việt

Freely

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freely (Adverb)

ˈfriː.li
ˈfriː.li
01

Theo ý muốn, không bị giới hạn hoặc gò bó; thoải mái làm điều gì đó mà không cần xin phép hay lo lắng.

Freely, as you like, without restriction, comfortably.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Freely (Adjective)

fɹˈili
fɹˈili
01

Miễn phí; thẳng thắn, cởi mở (tỏ ý làm việc gì mà không bị ràng buộc hoặc thể hiện suy nghĩ một cách tự nhiên).

Free; frank.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ