freely
freely (Adverb)
Nghĩa 01
Theo ý muốn, không bị giới hạn hoặc gò bó; thoải mái làm điều gì đó mà không cần xin phép hay lo lắng.
Freely, as you like, without restriction, comfortably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của freely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
freely tự do | freelier người làm việc tự do | freeliest khép lại |
freely tự do | more freely tự do hơn | most freely tự do nhất |
freely (Adjective)
Nghĩa 01
Miễn phí; thẳng thắn, cởi mở (tỏ ý làm việc gì mà không bị ràng buộc hoặc thể hiện suy nghĩ một cách tự nhiên).
Free; frank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "freely" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách tự do" hoặc "không bị hạn chế". Từ này được sử dụng để mô tả hành động diễn ra mà không có ràng buộc hay cản trở. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "freely" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, do đó không có sự khác biệt về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.