Anh - Việt

Bản dịch của từ Freely trong tiếng Việt

freely

AdverbAdjective

freely (Adverb)

/ˈfriː.li/
/ˈfriː.li/
AI

Nghĩa 01

Theo ý muốn, không bị giới hạn hoặc gò bó; thoải mái làm điều gì đó mà không cần xin phép hay lo lắng.

Freely, as you like, without restriction, comfortably.

Ví dụ
Cô thoải mái nói về cảm xúc của mình trong buổi tư vấn.She spoke freely about her feelings during the counseling session.
Mọi người thoải mái chia sẻ câu chuyện cá nhân trên các nền tảng mạng xã hội.People freely share personal stories on social media platforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của freely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

freely

tự do

freelier

người làm việc tự do

freeliest

khép lại

freely

tự do

more freely

tự do hơn

most freely

tự do nhất

freely (Adjective)

/fɹˈili/
/fɹˈili/
AI

Nghĩa 01

Miễn phí; thẳng thắn, cởi mở (tỏ ý làm việc gì mà không bị ràng buộc hoặc thể hiện suy nghĩ một cách tự nhiên).

Free; frank.

Ví dụ
Cô ấy nói tự do về quan điểm của mình về các vấn đề xã hội.She spoke freely about her opinions on social issues.
Cuộc thảo luận mở cửa cho việc tự do bày tỏ suy nghĩ và ý tưởng.The open discussion allowed for freely expressing thoughts and ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh