Bản dịch của từ Like trong tiếng Việt

Like

PrepositionVerbAdjectiveNoun [U/C]AdverbConjunction

Like (Preposition)

laɪk
laɪk
01

Giống, như

Like

Ví dụ

She behaves like a lady.

Cô ấy cư xử như một quý cô.

He acts like his father.

Anh ấy cư xử như cha mình.

02

Có cùng đặc điểm hoặc phẩm chất như; tương tự.

Having the same characteristics or qualities as; similar to.

Ví dụ

She behaves like her mother in social situations.

Cô ấy hành xử giống như mẹ cô ấy trong các tình huống xã hội.

The new member fits in well, like a natural part.

Thành viên mới hòa nhập tốt, giống như một phần tự nhiên.

03

Dùng để thu hút sự chú ý đến bản chất của một hành động hoặc sự kiện.

Used to draw attention to the nature of an action or event.

Ví dụ

She behaves like a true friend.

Cô ấy hành xử giống như một người bạn thật sự.

He talks like a politician during debates.

Anh ấy nói giống như một chính trị gia trong các cuộc tranh luận.

04

Chẳng hạn như; ví dụ.

Such as; for example.

Ví dụ

I enjoy activities like hiking and swimming.

Tôi thích các hoạt động như leo núi và bơi.

She prefers movies like romantic comedies.

Cô ấy thích phim như phim hài lãng mạn.

Like (Verb)

laɪk
laɪk
01

Yêu thích

Favourite

Ví dụ

She likes to share photos on social media.

Cô ấy thích chia sẻ ảnh trên mạng xã hội.

My friends like to meet up at the coffee shop.

Bạn bè của tôi thích gặp nhau ở quán cà phê.

02

Tìm dễ chịu, thú vị, hoặc thỏa đáng.

Find agreeable, enjoyable, or satisfactory.

Ví dụ

I like spending time with my friends at the park.

Tôi thích dành thời gian với bạn bè ở công viên.

She likes going to parties to meet new people.

Cô ấy thích đi dự tiệc để gặp gỡ người mới.

03

Hi vọng rằng; muốn.

Wish for; want.

Ví dụ

She likes to volunteer at the community center.

Cô ấy thích tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.

They like to help the homeless by donating food.

Họ thích giúp đỡ người vô gia cư bằng cách quyên góp thức ăn.

Kết hợp từ của Like (Verb)

CollocationVí dụ

Be universally liked

Được yêu thích trên phạm vi rộng

Her kind and helpful nature makes her universally liked by everyone.

Tính cách tốt bụng và giúp đỡ của cô ấy khiến mọi người đều yêu mến.

Be well liked

Được yêu thích

She is well liked by everyone in the community.

Cô ấy được mọi người trong cộng đồng yêu thích.

Like (Adjective)

lˈɑɪk
lˈɑɪk
01

(của một người hoặc vật) có phẩm chất hoặc đặc điểm tương tự với người hoặc vật khác.

(of a person or thing) having similar qualities or characteristics to another person or thing.

Ví dụ

She is like her sister, both are caring and kind.

Cô ấy giống chị mình, cả hai đều chu đáo và tử tế.

The twins look like each other, with identical features.

Cặp song sinh giống nhau, với đặc điểm giống hệt nhau.

Like (Noun)

lˈɑɪk
lˈɑɪk
01

Những điều người ta thích hoặc ưa thích.

The things one likes or prefers.

Ví dụ

Her likes include reading, hiking, and painting.

Sở thích của cô ấy bao gồm đọc sách, leo núi và vẽ tranh.

My likes are traveling, trying new foods, and photography.

Sở thích của tôi là du lịch, thử đồ ăn mới và chụp ảnh.

02

Được sử dụng để chỉ người hoặc vật cùng loại với người hoặc vật khác.

Used with reference to a person or thing of the same kind as another.

Ví dụ

She is a like of her mother, with the same smile.

Cô ấy là một bản sao của mẹ cô ấy, với nụ cười giống nhau.

They have similar personalities, a like rarely seen elsewhere.

Họ có tính cách tương tự, một sự giống nhau hiếm thấy ở nơi khác.

Like (Adverb)

lˈɑɪk
lˈɑɪk
01

Theo cách thức của.

In the manner of.

Ví dụ

She behaves like a true friend.

Cô ấy cư xử giống như một người bạn thật sự.

He talks like a professional public speaker.

Anh ấy nói giống như một diễn giả chuyên nghiệp.

02

Được sử dụng trong lời nói như một từ bổ sung vô nghĩa hoặc để biểu thị sự không chắc chắn của người nói về cách diễn đạt vừa được sử dụng.

Used in speech as a meaningless filler or to signify the speaker's uncertainty about an expression just used.

Ví dụ

She was like, 'I don't know what to do.'

Cô ấy nói như thế, 'Tôi không biết phải làm gì.'

He was like, 'I guess we can go there.'

Anh ấy nói như thế, 'Tôi đoán chúng ta có thể đi đó.'

03

Được sử dụng để truyền đạt thái độ hoặc cảm xúc được báo cáo của một người dưới dạng lời nói trực tiếp (dù có đại diện cho một trích dẫn thực tế hay không)

Used to convey a person's reported attitude or feelings in the form of direct speech (whether or not representing an actual quotation)

Ví dụ

She said, "I don't like it."

Cô ấy nói, "Tôi không thích nó."

He was like, "I'm not interested."

Anh ấy nói như thế, "Tôi không quan tâm."

Like (Conjunction)

lˈɑɪk
lˈɑɪk
01

Tương tự như vậy; như.

In the same way that; as.

Ví dụ

She enjoys hiking, like her brother.

Cô ấy thích leo núi, giống như anh trai cô ấy.

They share interests, like watching movies together.

Họ chia sẻ sở thích, như xem phim cùng nhau.

02

Như thể; như thể.

As though; as if.

Ví dụ

She acted like she didn't know him.

Cô ấy hành xử như cô ấy không biết anh ấy.

It seems like everyone is attending the party.

Dường như mọi người đều tham gia buổi tiệc.

Mô tả từ

“like” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng về đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “giống” hoặc “yêu thích” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện của từ này trong Speaking là 1080 lần/185614 từ được sử dụng và trong Reading là 188 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “like” trong câu văn, bài luận để ứng dụng trong tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

7.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Like

fˈil lˈaɪk ə nˈu pɝˈsən

Như được tái sinh/ Như vừa lột xác

To feel refreshed and renewed, especially after getting well or getting dressed up.

After the makeover, she felt like a new person.

Sau khi được trang điểm lại, cô ấy cảm thấy như một người mới.

dɹˈɔn lˈaɪk ə mˈɔθ tˈu ə flˈeɪm

Như thiêu thân lao vào lửa

Attracted [to someone or some event] instinctively or very strongly, as a moth is drawn to the light of a flame.

She was drawn like a moth to a flame to the charismatic speaker.

Cô ấy đã bị hấp dẫn như một con bướm đến ngọn lửa với diễn giả quyến rũ.

hˈeɪt sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ lˈaɪk sˈɪn

Ghét cay ghét đắng

To hate someone or something a great deal.

She avoided him like sin at the social gathering.

Cô tránh xa anh ta như tội lỗi tại buổi tụ họp xã hội.

lˈaɪk nˈʌθɨŋ ˈɑn ɝˈθ

Xấu như ma/ Độc nhất vô nhị

Very untidy or very unattractive.

Her room was on earth after the party last night.

Phòng cô ấy trở nên rất lộn xộn sau buổi tiệc tối qua.

Look like the cat that swallowed the canary

lˈʊk lˈaɪk ðə kˈæt ðˈæt swˈɑloʊd ðə kənˈɛɹi

Mặt mũi hớn hở như bắt được vàng

To appear as if one had just had a great success.

She looks like the cat that swallowed the canary after winning the lottery.

Cô ấy trông như con mèo đã nuốt chuột sau khi trúng xổ số.

ɹˈɛd sˈʌmwˌʌn lˈaɪk ə bˈʊk

Hiểu ai như lòng bàn tay

To understand someone very well.

She knows him like a book.

Cô ấy biết anh ấy như cuốn sách.

Like a bolt out of the blue

lˈaɪk ə bˈoʊlt ˈaʊt ˈʌv ðə blˈu

Tự nhiên như sét đánh ngang tai

Suddenly and without warning.

The news about the promotion came like a bolt out of the blue.

Tin tức về việc thăng chức đến đột ngột và không cảnh báo.

Thành ngữ cùng nghĩa: like a bolt from the blue...

ˈit lˈaɪk ə hˈɔɹs

Ăn như hổ đói/ Ăn như rồng cuốn/ Ăn như tằm ăn rỗi

To eat large amounts of food.

During the charity event, John ate like a horse to support the cause.

Trong sự kiện từ thiện, John ăn như ngựa để ủng hộ nguyên nhân.

ˈit lˈaɪk ə bɝˈd

Ăn như mèo

To eat only small amounts of food; to peck at one's food.

She always eats like a bird at social gatherings.

Cô ấy luôn ăn như chim tại các buổi tụ tập xã hội.

Like a fish out of water

lˈaɪk ə fˈɪʃ ˈaʊt ˈʌv wˈɔtɚ

Như cá mắc cạn

Appearing to be completely out of place; in a very awkward manner.

She felt like a fish out of water at the fancy gala.

Cô ấy cảm thấy lạc lõng tại buổi tiệc cao cấp.

ɡˈoʊ ˈoʊvɚ lˈaɪk ə lˈɛd bəlˈun

Thất bại thảm hại

To fail completely; to go over badly.

Her joke about politics went over like a lead balloon.

Câu đùa của cô ấy về chính trị đã thất bại hoàn toàn.

bˈɪlt lˈaɪk ə bɹˈɪk ˈaʊthˌaʊs

Trông như lực sĩ/ Khỏe như voi

Well-built—either strong or full-sized.

He is built like a brick outhouse, strong and sturdy.

Anh ấy được xây dựng như một nhà vệ sinh bằng gạch, mạnh mẽ và vững chãi.

Thành ngữ cùng nghĩa: built like a brick shithouse...

Eyes like saucers

ˈaɪz lˈaɪk sˈɔsɚz

Mắt tròn mắt dẹt

Eyes opened widely as in amazement.

When the magician performed his trick, the audience's eyes were like saucers.

Khi ảo thuật gia thực hiện màn ảo thuật, mắt của khán giả mở to như đĩa.

Like it was going out of style

lˈaɪk ˈɪt wˈɑz ɡˈoʊɨŋ ˈaʊt ˈʌv stˈaɪl

Bán đắt như tôm tươi

Rapidly or frequently.

She was posting on social media like it was going out of style.

Cô ấy đăng bài trên mạng xã hội như một cơn lốc.

stˈɪk ˈaʊt lˈaɪk ə sˈɔɹ θˈʌm

Lòi ra như ngón tay đau/ Như con voi trong phòng

To be very obvious.

Her bright red hair made her stick out like a sore thumb.

Tóc đỏ sáng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật như một ngón tay đau nhức.

lˈaɪk kɹˈeɪzi

Điên cuồng/ Như điên/ Hết sức

Furiously; very much, fast, many, or actively.

She was shopping like crazy for the upcoming party.

Cô ấy đang mua sắm điên cuồng cho bữa tiệc sắp tới.

Thành ngữ cùng nghĩa: like mad...

Feel like a million (dollars)

fˈil lˈaɪk ə mˈɪljən dˈɑlɚz

Khỏe như voi

To feel well and healthy, both physically and mentally.

After volunteering at the charity event, she felt like a million.

Sau khi tình nguyện tại sự kiện từ thiện, cô ấy cảm thấy rất khỏe mạnh.

smˈɛl lˈaɪk ə ɹˈoʊz

Thoát tội trong gang tấc

To seem innocent.

Her actions may smell like a rose, but she's hiding something.

Hành động của cô ấy có vẻ trong sáng, nhưng cô ấy đang giấu điều gì đó.

lˈaɪk ə sˈɪtɨŋ dˈʌk

Dễ như trở bàn tay/ Như cá nằm trên thớt

Someone or something vulnerable to attack, physical or verbal.

She felt like a sitting duck when facing cyberbullying.

Cô ấy cảm thấy như một con vịt ngồi khi phải đối mặt với cyberbullying.

Thành ngữ cùng nghĩa: be a sitting duck...

əvˈɔɪd sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ lˈaɪk ðə plˈeɪɡ

Tránh như tránh tà

To ignore or keep away from someone or something totally.

She avoids him like the plague due to their past conflict.

Cô ấy tránh xa anh ấy như tránh dịch bệnh.

ɡˈoʊ lˈaɪk klˈɑkwɝˌk

Trơn tru như máy/ Suôn sẻ như ý/ Trôi chảy như nước

To progress with regularity and dependability.

The charity event went like clockwork, raising over $10,000.

Sự kiện từ thiện diễn ra suôn sẻ, quyên góp hơn $10,000.

wɝˈk lˈaɪk ə bˈivɚ

Làm việc chăm chỉ như con ong

To work very hard.

She works like a beaver to support her family.

Cô ấy làm việc chăm chỉ như con hải ly để nuôi gia đình.

Thành ngữ cùng nghĩa: work like a mule, work like a slave, work ones buns off, work ones butt off...

Like a bump on a log

lˈaɪk ə bˈʌmp ˈɑn ə lˈɔɡ

Như khúc gỗ

Completely inert.

She just sat there like a bump on a log during the party.

Cô ấy chỉ ngồi đó như một cục gỗ trong buổi tiệc.

pɝˈ lˈaɪk ə kˈæt

Êm như ru

[for an engine] to run well and smoothly; [for a person] to be very pleased, and perhaps moan or purr with pleasure.

She purred like a cat when she received compliments from friends.

Cô ấy rên như mèo khi nhận được lời khen từ bạn bè.

Thành ngữ cùng nghĩa: purr like a kitten...

Pack someone or something (in) like sardines

pˈæk sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ ɨn lˈaɪk sɑɹdˈinz

Nhồi nhét như cá hộp

To squeeze in as many people or things as possible.

The subway was packed like sardines during rush hour.

Xe điện ngầm đông như cá ngừ vào giờ cao điểm.

I don't want to sound like a busybody, but

ˈaɪ dˈoʊnt wˈɑnt tˈu sˈaʊnd lˈaɪk ə bˈɪzbˌɔɪd, bˈʌt

Tôi không muốn xen vào chuyện của người khác, nhưng...

An expression used to introduce an opinion or suggestion.

I don't want to sound like a busybody, but we should help.

Tôi không muốn nghe mình như một người lăng nhăng, nhưng chúng ta nên giúp đỡ.

Like lambs to the slaughter

lˈaɪk lˈæmz tˈu ðə slˈɔtɚ

Như cừu non vào hang cọp/ Như cá nằm trên thớt

Quietly and without seeming to realize the likely difficulties or dangers of a situation.

The students followed the new rules like lambs to the slaughter.

Học sinh tuân theo các quy tắc mới như cừu vào lò mổ.

Thành ngữ cùng nghĩa: like a lamb to the slaughter...

Drop like flies

dɹˈɑp lˈaɪk flˈaɪz

Ngã như rạ

To faint, sicken, collapse, or die, in great numbers like houseflies dying in a large group.

During the famine, people would drop like flies from starvation.

Trong thời kỳ đói, mọi người sẽ ngã như mưa từ đói đến chết.

Sell like hotcakes

sˈɛl lˈaɪk hˈɑtkˌeɪks

Bán đắt như tôm tươi

[for something] to be sold very fast.

The new iPhone model is selling like hotcakes.

Mẫu iPhone mới đang bán chạy như tôm tươi.

kˈʌm ˈʌp smˈɛlɨŋ lˈaɪk ə ɹˈoʊz

Qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai/ Trong cái rủi có cái may

To end up looking good or respectable after being involved in some difficult or notorious affair.

Despite the scandal, she always comes up smelling like a rose.

Mặc dù vụ bê bối, cô ấy luôn trở nên tốt đẹp.

Thành ngữ cùng nghĩa: come up smelling like roses...

Packed (in) like sardines

pˈækt ɨn lˈaɪk sɑɹdˈinz

Chật như nêm

Packed very tightly.

The concert was packed like sardines, with people standing shoulder to shoulder.

Buổi hòa nhạc đã được đóng chặt như cá ngừ, với mọi người đứng sát vai nhau.

nˈɑt fˈil lˈaɪk wˌʌnsˈɛlf

Ăn không ngon, ngủ không yên

To feel upset, troubled, or disturbed in some way.

After the breakup, she did not feel like herself anymore.

Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy không giống chính mình nữa.

Thành ngữ cùng nghĩa: not feeling oneself...

ˈækt lˈaɪk ə kˈɑɹd

Lắm chiêu trò/ Hài hước như hề

An entertaining and clever person who says or does funny things.

She always acts like a card at parties, making everyone laugh.

Cô ấy luôn hành xử như một lá bài tại các bữa tiệc, làm mọi người cười.

sˈaʊnd lˈaɪk ə bɹˈoʊkən ɹˈɛkɚd

Nói đi nói lại/ Lải nhải như đĩa hát cũ

On a scratch in a phonograph record causing the needle [or stylus] to stay in the same groove and play it over and over.

She keeps complaining about the same thing, it's like a broken record.

Cô ấy tiếp tục phàn nàn về cùng một điều, giống như một chiếc đĩa hỏng.

spɹˈɛd lˈaɪk wˈaɪldfˌaɪɚ

Lan nhanh như cháy rừng

[for something] to spread rapidly.

The rumor about the new product spread like wildfire.

Lời đồn về sản phẩm mới lan rộng như cháy rừng.

ˈækt lˈaɪk ə kˈoʊld fˈɪʃ

Lạnh như tiền

A person who is distant and unfeeling.

She always acts like a cold fish at social gatherings.

Cô ấy luôn hành xử như một con cá lạnh lùng tại các buổi tụ tập xã hội.

Look like something the cat dragged in

lˈʊk lˈaɪk sˈʌmθɨŋ ðə kˈæt dɹˈæɡd ɨn

Như cái mền rách

To look very shabby, worn, exhausted, or abused.

After working three jobs, she looked like the cat dragged in.

Sau khi làm ba công việc, cô ấy trông như mèo bị kéo vào.

ɡˈoʊ lˈaɪk ðə wˈaɪnd

Nhanh như gió

Very fast; as fast and easy as the wind.

She ran to the finish line, going like the wind.

Cô ấy chạy đến đích, chạy như gió.

Thành ngữ cùng nghĩa: move like the wind...

fˈaɪt lˈaɪk ðə dˈɛvəl

Đánh nhau như cọp

With a fury; in a great hurry; with a lot of activity.

During the protest, the activists fought like the devil for their rights.

Trong cuộc biểu tình, những nhà hoạt động đã chiến đấu như ác quỷ cho quyền lợi của họ.

Thành ngữ cùng nghĩa: run like the devil, run like the dickens, like the dickens, run like hell, like hell...

smˈaɪlɨŋ lˈaɪk ə tʃˈɛʃɚ kˈæt

Cười như được mùa

Smiling very broadly.

She entered the room, smiling like a Cheshire cat.

Cô ấy bước vào phòng, mỉm cười rất rộng.

Spend money like it's going out of style

spˈɛnd mˈʌni lˈaɪk ˈɪts ɡˈoʊɨŋ ˈaʊt ˈʌv stˈaɪl

Vung tay quá trán/ Tiêu tiền như nước

To spend money recklessly; to spend money as if it were worthless or will soon be worthless.

She spends money like it's going out of style on designer clothes.

Cô ấy tiêu tiền như nước vì những bộ quần áo của nhà thiết kế.

Thành ngữ cùng nghĩa: spend money like theres no tomorrow...

Like a kid with a new toy

lˈaɪk ə kˈɪd wˈɪð ə nˈu tˈɔɪ

Như trẻ con được quà

Very pleased; happily playing with something.

She was like a kid with a new toy when she got her new phone.

Cô ấy vui như trẻ con với một món đồ mới khi cô ấy nhận được chiếc điện thoại mới của mình.

wˈɑtʃ sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ lˈaɪk ə hˈɔk

Nhìn như diều hâu/ Nhìn chằm chằm như mèo rình chuột

To watch someone or something very carefully.

She watches her children like a hawk in crowded places.

Cô ấy theo dõi con cái mình như một con diều trên những nơi đông đúc.

fˈɪt lˈaɪk ə ɡlˈʌv

Vừa như in

To fit very well; to fit snugly.

The new dress fits like a glove, perfect for the party.

Chiếc váy mới vừa vặn như tay, hoàn hảo cho bữa tiệc.

Like a million (dollars)

lˈaɪk ə mˈɪljən dˈɑlɚz

Như tiên giáng trần/ Như hoa hậu

Very good or well.

The party was like a million with great music and food.

Bữa tiệc rất tuyệt vời với âm nhạc và đồ ăn.

lˈaɪk ˈæn ˈoʊpən bˈʊk

Dễ hiểu như đọc sách mở

[of someone or something] easy to understand.

She is like an open book, always sharing her feelings.

Cô ấy như một cuốn sách mở, luôn chia sẻ cảm xúc của mình.

Feel like death warmed over

fˈil lˈaɪk dˈɛθ wˈɔɹmd ˈoʊvɚ

Trông như xác chết trôi/ Ốm yếu như tàu lá chuối

Very ill; appearing very sickly.

After catching the flu, she felt like death warmed over.

Sau khi bị cảm, cô ấy cảm thấy như đang chết rồi.

Run around like a chicken with its head cut off

ɹˈʌn ɚˈaʊnd lˈaɪk ə tʃˈɪkən wˈɪð ˈɪts hˈɛd kˈʌt ˈɔf

Chạy như gà mắc đẻ

To run around frantically and aimlessly; to be in a state of chaos.

During the protest, people were running around like chickens with their heads cut off.

Trong cuộc biểu tình, mọi người đang chạy như gà không đầu.

Thành ngữ cùng nghĩa: run around in circles...

lˈaɪk lˈʊkɨŋ fˈɔɹ ə nˈidəl ɨn ə hˈeɪstˌæk

Mò kim đáy bể

Engaged in a hopeless search.

Finding a job in this economy is like looking for a needle in a haystack.

Tìm việc làm trong nền kinh tế này như tìm kim trong bọc cỏ.

dɹˈɑp sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ lˈaɪk ə hˈɑt pətˈeɪtˌoʊ

Tránh như tránh tà/ Bỏ của chạy lấy người

To disassociate oneself with someone or something instantly.

She dropped him like a hot potato when she found out.

Cô ấy bỏ anh ta như một cục khoai nóng khi cô ấy phát hiện ra.

lˈaɪk wˈɔtɚ ˈɔf ə dˈʌks bˈæk

Nước đổ đầu vịt

Easily; without any apparent effect.

Criticism rolls off her like water off a duck's back.

Lời phê phán trôi qua cô ấy như nước trên lưng vịt.

Out like a light

ˈaʊt lˈaɪk ə lˈaɪt

Ngủ say như chết/ Say như chết

Unconscious; intoxicated; sound asleep.

After having a few drinks, he was out like a light.

Sau khi uống một vài ly, anh ta ngã quỵ.

Thành ngữ cùng nghĩa: out cold...

Like a three-ring circus

lˈaɪk ə θɹˈi-ɹˈɪŋ sɝˈkəs

Như cái chợ vỡ

Chaotic; exciting and busy.

The party was like a three-ring circus with people dancing everywhere.

Bữa tiệc như một vòng lửa ba vòng với mọi người nhảy múa khắp nơi.

kˈʌm ˈaʊt smˈɛlɨŋ lˈaɪk ə ɹˈoʊz

Lên voi xuống chó/ Thành công rực rỡ

To succeed; to do better than anyone else in some situation.

Despite the challenges, she always comes out smelling like a rose.

Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy luôn thành công.

dɹˈɪŋk lˈaɪk ə fˈɪʃ

Uống như hũ chìm

To drink alcohol excessively; to be in the habit of drinking alcohol excessively.

He drinks like a fish at every party he attends.

Anh ta uống rượu như cá ở mỗi bữa tiệc mà anh ta tham dự.