Bản dịch của từ Like trong tiếng Việt
Like

Like(Preposition)
Giống như; tương tự như (dùng để so sánh một vật/người/điều gì đó với vật/người/điều khác).
Like.
像,类似于
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có cùng đặc điểm, tính chất hoặc tương tự với; giống như.
Having the same characteristics or qualities as; similar to.
与...相似
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Like(Verb)
Thích (dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó là ưa thích hơn so với các lựa chọn khác)
最喜欢的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy thích, thấy dễ chịu hoặc hài lòng về ai đó hoặc điều gì đó.
Find agreeable, enjoyable, or satisfactory.
觉得愉快或满意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Like (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Like |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Liked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Liked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Likes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Liking |
Like(Noun)
Những thứ mà một người thích hoặc ưu tiên; sở thích, món đồ hay hoạt động mà người đó cảm thấy ưa thích.
The things one likes or prefers.
喜欢的事物或优先选择
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Like (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Like | Likes |
Like(Conjunction)
Dùng để so sánh, có nghĩa là “theo cùng cách mà” hoặc “giống như” (như, y như).
In the same way that; as.
像;如同
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để so sánh, diễn tả điều gì đó 'như thể' hoặc 'giống như' một tình huống khác; thường đứng sau một mệnh đề để nói rằng điều xảy ra trông có vẻ hoặc cảm giác như một việc gì đó khác.
As though; as if.
好像;仿佛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Like(Adjective)
Dạng tính từ của Like (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Like Thích | More like Giống như | Most like Giống nhất |
Like(Adverb)
Diễn tả cách thức; nghĩa là “theo kiểu”, “như” (dùng để so sánh cách làm, hành động với một mẫu hoặc ví dụ).
In the manner of.
以...的方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ 'like' khi dùng như trạng từ trong nói chuyện thường không có nghĩa rõ ràng, dùng như một từ đệm để lấp khoảng trống, thể hiện sự do dự hoặc để làm nhẹ câu trước vừa nói; tương đương với việc nói 'ấy', 'à', 'thì', hoặc 'kiểu như' trong tiếng Việt.
Used in speech as a meaningless filler or to signify the speaker's uncertainty about an expression just used.
用于口语中作为无意义的填充词,表示说话者对刚刚表达的不确定性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được dùng để truyền đạt thái độ hoặc cảm xúc của một người dưới dạng lời nói trực tiếp (như đang trích dẫn lời họ hoặc mô phỏng cách họ nói), ngay cả khi không phải là lời trích dẫn chính xác. Thường xuất hiện trong câu tường thuật nói lại, ví dụ: “Anh ấy bảo là, 'mình mệt lắm'” hoặc trong lời nói mô phỏng: “Mình, like, không biết phải làm sao.”
Used to convey a person's reported attitude or feelings in the form of direct speech (whether or not representing an actual quotation)
用来传达一个人的态度或情感的直接引语
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "like" là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa "thích" hoặc "yêu thích". Trong tiếng Anh Anh, "like" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "like" trong các hội thoại không chính thức và còn được dùng như một từ nối trong câu. Sự khác biệt này có thể dẫn đến biến thể trong cách diễn đạt và ngữ điệu khi giao tiếp, mặc dù nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên.
Từ "like" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anglo-Saxon "lician", có nghĩa là "để vừa lòng" hoặc "thích". Theo thời gian, từ này đã phát triển và gia nhập vào tiếng Anh trung đại như "liken". Ngày nay, "like" không chỉ chỉ sự thích thú mà còn được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa, như để biểu thị sự chấp thuận hoặc đồng cảm. Do đó, liên hệ giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện sự thay đổi trong cách con người giao tiếp và tương tác.
Từ "like" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường sử dụng để diễn đạt sở thích, tương đồng hoặc ví dụ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng tình, mô tả hoặc so sánh. Ngoài ra, nó cũng thường thấy trong văn hóa đại chúng, như âm nhạc và truyền thông, nhằm tạo sự kết nối tình cảm.
Họ từ
Từ "like" là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa "thích" hoặc "yêu thích". Trong tiếng Anh Anh, "like" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "like" trong các hội thoại không chính thức và còn được dùng như một từ nối trong câu. Sự khác biệt này có thể dẫn đến biến thể trong cách diễn đạt và ngữ điệu khi giao tiếp, mặc dù nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên.
Từ "like" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anglo-Saxon "lician", có nghĩa là "để vừa lòng" hoặc "thích". Theo thời gian, từ này đã phát triển và gia nhập vào tiếng Anh trung đại như "liken". Ngày nay, "like" không chỉ chỉ sự thích thú mà còn được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa, như để biểu thị sự chấp thuận hoặc đồng cảm. Do đó, liên hệ giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện sự thay đổi trong cách con người giao tiếp và tương tác.
Từ "like" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường sử dụng để diễn đạt sở thích, tương đồng hoặc ví dụ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng tình, mô tả hoặc so sánh. Ngoài ra, nó cũng thường thấy trong văn hóa đại chúng, như âm nhạc và truyền thông, nhằm tạo sự kết nối tình cảm.

