Bản dịch của từ Like trong tiếng Việt
Like
VerbPrepositionConjunctionAdjectiveNoun CountableAdverb

Like (Verb)
lˈaɪk
ˈɫaɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cho rằng một việc hoặc điều gì đó là tốt, phù hợp hoặc có thể chấp nhận được
To think that something is good suitable or acceptable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Muốn có hoặc muốn làm điều gì đó, đặc biệt được dùng để nói lịch sự
To want something used especially in polite requests or offers
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Like (Preposition)
lˈaɪk
ˈɫaɪk
Like (Conjunction)
lˈaɪk
ˈɫaɪk
01
Theo cách mà một điều gì đó xảy ra hoặc có vẻ xảy ra
In the way that as if
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Like (Adjective)
lˈaɪk
ˈɫaɪk
01
Giống nhau về hình dáng, tính cách hoặc đặc điểm
Similar in appearance character or quality
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Like (Noun Countable)
lˈaɪk
ˈɫaɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
