Bản dịch của từ Speaker trong tiếng Việt
Speaker
Noun Countable

Speaker (Noun Countable)
spˈiːkɐ
ˈspikɝ
01
Người chủ trì và điều hành các cuộc thảo luận trong nghị viện hoặc cuộc họp chính thức.
The person who controls discussions in a parliament or other formal meeting
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiết bị biến tín hiệu điện thành âm thanh để có thể nghe được.
A device that produces sound from an electrical signal
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Người có khả năng sử dụng một ngôn ngữ nhất định để giao tiếp.
A person who can speak a particular language
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
