Bản dịch của từ Officer trong tiếng Việt
Officer
Noun [U/C]

Officer(Noun)
ˈɒfɪsɐ
ˈɔfɪsɝ
Ví dụ
03
Một người giữ chức vụ có uy tín trong tổ chức
An individual holding a position of authority within an organization.
一个在组织中拥有权力职位的人
Ví dụ
Officer

Một người giữ chức vụ có uy tín trong tổ chức
An individual holding a position of authority within an organization.
一个在组织中拥有权力职位的人