Bản dịch của từ Officer trong tiếng Việt
Officer
Noun [U/C]

Officer(Noun)
ˈɒfɪsɐ
ˈɔfɪsɝ
02
Người được bổ nhiệm vào vị trí công tác có trách nhiệm
Someone is appointed to a responsible position.
有人被任命承担责任的职位
Ví dụ
03
Một người có quyền lực trong tổ chức
An individual who holds a position of power within an organization.
一个在组织中掌握权力的人
Ví dụ
