Bản dịch của từ Officer trong tiếng Việt
Officer
Noun

Officer (Noun)
ˈɒfɪsɐ
ˈɔfɪsɝ
01
Một người được bổ nhiệm vào vị trí có trách nhiệm
A person appointed to a position of responsibility
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người nắm giữ chức vụ quyền lực trong một tổ chức
A person holding a position of authority in an organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
