Bản dịch của từ Order trong tiếng Việt

Order

VerbNoun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Order (Verb)

ˈɔː.dər
ˈɔːr.dɚ
01

Ra lệnh; chỉ thị ai đó làm điều gì hoặc sắp xếp, đặt hàng theo thứ tự. (Ở nghĩa phổ biến: yêu cầu ai hành động hoặc bố trí việc gì đó theo một trình tự nhất định.)

Order.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắp xếp hoặc bố trí các vật, mục hoặc thông tin theo một trật tự, phương pháp rõ ràng và có hệ thống.

Arrange (something) in a methodical way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ra lệnh hoặc chỉ thị một cách có thẩm quyền để ai đó làm điều gì đó; yêu cầu ai đó thực hiện hành động (thường do người ở vị trí quyền lực nói).

Give an authoritative instruction to do something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Yêu cầu ai đó làm, cung cấp hoặc phục vụ một thứ gì đó (thường là mua hàng, đặt món ăn, hoặc yêu cầu dịch vụ).

Request (something) to be made, supplied, or served.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Order (Noun Countable)

ˈɔː.dər
ˈɔːr.dɚ
01

Một mệnh lệnh, chỉ thị hoặc yêu cầu cụ thể; cũng có thể là đơn hàng (yêu cầu mua/bán) tùy ngữ cảnh. Ở nghĩa phổ biến, 'order' là việc sắp xếp theo trình tự hoặc là lệnh phải làm.

The order.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Order (Noun)

ˈɔː.dər
ˈɔːr.dɚ
01

“Order” ở đây hiểu theo nghĩa là thứ tự, trật tự hoặc sắp xếp các mục theo một trình tự nhất định.

Order, sequence, order.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất lượng, đặc tính hoặc trạng thái chung của một vật, sự việc; cách mà thứ gì đó tồn tại hoặc được tổ chức (ở đây “order” mang nghĩa mô tả phẩm chất, bản chất tổng thể).

The quality or nature of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong toán học, “order” chỉ mức độ phức tạp của một phương trình, biểu thức, đa thức, ... được biểu thị bằng một số thứ tự (ví dụ: bậc 1, bậc 2). Thường dùng để nói về “bậc” hoặc “độ” của phương trình/đa thức.

The degree of complexity of an equation, expression, etc., as denoted by an ordinal number.

order là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một hệ thống xã hội, chính trị hoặc kinh tế cụ thể xác định cách tổ chức, quản lý và vận hành của một xã hội hoặc cộng đồng.

A particular social, political, or economic system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một cộng đồng tôn giáo gồm các tu sĩ (thầy tu, chị tu, hoặc anh em dòng Phanxicô/Đa Minh...) sống chung dưới cùng các quy định, kỷ luật và quan niệm đạo đức; tức là một dòng tu hoặc hội dòng.

A society of monks, nuns, or friars living under the same religious, moral, and social regulations and discipline.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Bộ đồ, trang phục hoặc trang bị chuyên dụng cho một mục đích hoặc loại việc cụ thể (ví dụ: trang phục, quân phục, đồng phục hoặc trang bị nghề nghiệp).

Equipment or uniform for a specified purpose or of a specified type.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Sự sắp xếp hoặc trật tự của người hoặc vật theo một thứ tự, mô hình hoặc phương pháp nhất định (ví dụ: thứ tự trong hàng, thứ tự các bước, bố cục theo trình tự).

The arrangement or disposition of people or things in relation to each other according to a particular sequence, pattern, or method.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Trong phân loại sinh học, “order” là một bậc phân loại chính đứng dưới lớp (class) và trên họ (family). Tức là một order gồm nhiều họ có họ hàng gần nhau và cùng thuộc một lớp lớn hơn.

A principal taxonomic category that ranks below class and above family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Một trong năm kiểu kiến trúc cổ điển (Doric, Ionic, Corinthian, Tuscan và Composite) phân loại theo tỷ lệ cột và cách trang trí của đầu và thân cột.

Any of the five classical styles of architecture (Doric, Ionic, Corinthian, Tuscan, and Composite) based on the proportions of columns and the style of their decoration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Một mệnh lệnh hoặc chỉ thị mang tính quyền uy, do người có thẩm quyền ra lệnh để người khác phải thực hiện.

An authoritative command or instruction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ