Bản dịch của từ Discipline trong tiếng Việt
Discipline

Discipline (Noun Uncountable)
Khả năng tự kiểm soát hoặc tuân theo các quy tắc; tính kỷ luật trong hành vi, học tập hoặc công việc.
Discipline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Discipline (Verb)
Huấn luyện hoặc dạy bảo ai đó tuân theo quy tắc, chuẩn mực hành vi; thường dùng kèm biện pháp trừng phạt hoặc hình phạt để sửa lỗi khi không nghe lời.
Train (someone) to obey rules or a code of behaviour, using punishment to correct disobedience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Discipline (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc rèn luyện hoặc huấn luyện để mọi người tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực ứng xử; thường dùng biện pháp kỷ luật, như phạt hoặc chỉnh sửa hành vi, để sửa lỗi khi ai đó không vâng lời.
The practice of training people to obey rules or a code of behaviour, using punishment to correct disobedience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discipline" đề cập đến khái niệm kỷ luật, quy tắc hoặc phương pháp nhằm rèn luyện hành vi và tư duy. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng có thể nổi bật hơn trong ngữ cảnh học thuật ở Anh, liên quan đến các lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (ví dụ: "social sciences"). Phát âm có thể khác một chút giữa hai phương ngữ, nhưng hiếm khi gây nhầm lẫn trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "discipline" đề cập đến khái niệm kỷ luật, quy tắc hoặc phương pháp nhằm rèn luyện hành vi và tư duy. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng có thể nổi bật hơn trong ngữ cảnh học thuật ở Anh, liên quan đến các lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (ví dụ: "social sciences"). Phát âm có thể khác một chút giữa hai phương ngữ, nhưng hiếm khi gây nhầm lẫn trong giao tiếp.
