Bản dịch của từ Discipline trong tiếng Việt
Discipline

Discipline(Noun Uncountable)
Khả năng tự kiểm soát hoặc tuân theo các quy tắc; tính kỷ luật trong hành vi, học tập hoặc công việc.
Discipline.
Discipline(Noun)
Việc rèn luyện hoặc huấn luyện để mọi người tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực ứng xử; thường dùng biện pháp kỷ luật, như phạt hoặc chỉnh sửa hành vi, để sửa lỗi khi ai đó không vâng lời.
The practice of training people to obey rules or a code of behaviour, using punishment to correct disobedience.
Dạng danh từ của Discipline (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Discipline | Disciplines |
Discipline(Verb)
Huấn luyện hoặc dạy bảo ai đó tuân theo quy tắc, chuẩn mực hành vi; thường dùng kèm biện pháp trừng phạt hoặc hình phạt để sửa lỗi khi không nghe lời.
Train (someone) to obey rules or a code of behaviour, using punishment to correct disobedience.
Dạng động từ của Discipline (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Discipline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Disciplined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Disciplined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Disciplines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Disciplining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discipline" đề cập đến khái niệm kỷ luật, quy tắc hoặc phương pháp nhằm rèn luyện hành vi và tư duy. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng có thể nổi bật hơn trong ngữ cảnh học thuật ở Anh, liên quan đến các lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (ví dụ: "social sciences"). Phát âm có thể khác một chút giữa hai phương ngữ, nhưng hiếm khi gây nhầm lẫn trong giao tiếp.
Từ "discipline" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "disciplina", có nghĩa là sự dạy dỗ hoặc giáo lý. "Disciplina" xuất phát từ động từ "discere", nghĩa là học hỏi. Kể từ thế kỷ 14, từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc rèn luyện kỷ luật và sự kiểm soát bản thân. Sự phát triển của nghĩa này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa giáo dục và sự tuân thủ quy tắc, nhấn mạnh vai trò của việc học tập trong việc hình thành nhân cách.
Từ "discipline" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó liên quan đến các chủ đề về giáo dục, quản lý thời gian và kỷ luật cá nhân. Trong phần Viết và Nói, từ này thường xuất hiện trong các bài luận và cuộc thảo luận về quy tắc, đạo đức và phương pháp học tập. Ngoài ra, trong ngữ cảnh xã hội, "discipline" thường được dùng để chỉ sự nghiêm khắc trong giáo dục hoặc quản lý hành vi.
Họ từ
Từ "discipline" đề cập đến khái niệm kỷ luật, quy tắc hoặc phương pháp nhằm rèn luyện hành vi và tư duy. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng có thể nổi bật hơn trong ngữ cảnh học thuật ở Anh, liên quan đến các lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (ví dụ: "social sciences"). Phát âm có thể khác một chút giữa hai phương ngữ, nhưng hiếm khi gây nhầm lẫn trong giao tiếp.
Từ "discipline" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "disciplina", có nghĩa là sự dạy dỗ hoặc giáo lý. "Disciplina" xuất phát từ động từ "discere", nghĩa là học hỏi. Kể từ thế kỷ 14, từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc rèn luyện kỷ luật và sự kiểm soát bản thân. Sự phát triển của nghĩa này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa giáo dục và sự tuân thủ quy tắc, nhấn mạnh vai trò của việc học tập trong việc hình thành nhân cách.
Từ "discipline" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó liên quan đến các chủ đề về giáo dục, quản lý thời gian và kỷ luật cá nhân. Trong phần Viết và Nói, từ này thường xuất hiện trong các bài luận và cuộc thảo luận về quy tắc, đạo đức và phương pháp học tập. Ngoài ra, trong ngữ cảnh xã hội, "discipline" thường được dùng để chỉ sự nghiêm khắc trong giáo dục hoặc quản lý hành vi.
