Bản dịch của từ Branch trong tiếng Việt

Branch

Noun [C]VerbNoun [U/C]

Branch Noun Countable

/brɑːntʃ/
/bræntʃ/
01

Chi nhánh, nhánh, ngả

Branch, branch, recline

Ví dụ

The bank opened a new branch in the city center.

Ngân hàng mở một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố.

I met Jane at the company's branch in London.

Tôi gặp Jane tại chi nhánh của công ty ở London.

Kết hợp từ của Branch (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Judicial branch

Chi nhánh tư pháp

The judicial branch interprets laws in court.

Chi nhánh tư pháp giải thích luật trong tòa án.

Top branch

Nhánh chính

The top branch of the organization focuses on community outreach.

Chi nhánh hàng đầu của tổ chức tập trung vào tiếp cận cộng đồng.

Dead branch

Cành chết

The dead branch fell from the tree in the park.

Cành cây chết rơi từ cây trong công viên.

Willow branch

Cành liễu

The willow branch swayed in the breeze near the park.

Cành liễu lay trong làn gió gần công viên.

Leafy branch

Cành lá xanh

The children played under the leafy branch in the park.

Các em bé đã chơi dưới cành cây xanh mát trong công viên.

Branch Verb

/brɑːntʃ/
/bræntʃ/
01

Chẻ nhánh, phân cành, chia ngả

Branching, branching, dividing

Ví dụ

The company plans to branch out to new markets.

Công ty dự định mở rộng ra thị trường mới.

The organization decided to branch into youth programs.

Tổ chức quyết định mở rộng vào các chương trình thanh thiếu niên.

02

(nội động) tạo ra cành.

(intransitive) to produce branches.

Ví dụ

The company plans to branch out to new markets next year.

Công ty dự định mở rộng sang thị trường mới vào năm sau.

The organization branches into different regions to reach more people.

Tổ chức nhánh ra vào các khu vực khác để tiếp cận nhiều người hơn.

03

(ngoại động từ, nội động từ) để (gây ra) chia thành các phần hoặc phân khu riêng biệt.

(transitive, intransitive) to (cause to) divide into separate parts or subdivisions.

Ví dụ

The company decided to branch out into new markets.

Công ty quyết định mở rộng vào thị trường mới.

The organization branched its services to reach more people.

Tổ chức nhánh ra dịch vụ để tiếp cận nhiều người hơn.

04

(thông tục, thông tục) kỷ luật (đoàn viên) tại cuộc họp chi nhánh.

(transitive, colloquial) to discipline (a union member) at a branch meeting.

Ví dụ

The union leader decided to branch the disruptive member.

Người lãnh đạo công đoàn quyết định kỷ luật thành viên gây rối.

They branched him for causing a disturbance during the meeting.

Họ kỷ luật anh ấy vì gây rối trong cuộc họp.

Branch Noun

/bɹˈæntʃ/
/bɹˈæntʃ/
01

(vận tải đường sắt) đường nhánh.

(rail transport) a branch line.

Ví dụ

The branch connected rural towns to the main railway network.

Chi nhánh kết nối các thị trấn nông thôn với mạng lưới đường sắt chính.

The branch line improved transportation accessibility for remote areas.

Tuyến đường nhánh cải thiện khả năng tiếp cận giao thông cho các khu vực xa xôi.

02

(chủ yếu là miền nam hoa kỳ) một con lạch hoặc dòng suối chảy vào một con sông lớn hơn.

(chiefly southern us) a creek or stream which flows into a larger river.

Ví dụ

The branch meandered through the town before joining the main river.

Chiếc sông nhỏ uốn lượn qua thị trấn trước khi đổ vào con sông chính.

Families gathered by the branch for picnics during the summer weekends.

Các gia đình tụ tập bên chiếc sông nhỏ để đi dã ngoại vào cuối tuần mùa hè.

03

Một địa điểm của một tổ chức có nhiều địa điểm.

A location of an organization with several locations.

Ví dụ

The company opened a new branch in downtown Chicago.

Công ty mở một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố Chicago.

She works at the branch near the university campus.

Cô ấy làm việc tại chi nhánh gần khuôn viên trường đại học.

Kết hợp từ của Branch (Noun)

CollocationVí dụ

Top branch

Nhánh đỉnh

The top branch of the social organization is the board members.

Nhánh đầu của tổ chức xã hội là các thành viên hội đồng quản trị.

Foreign branch

Chi nhánh nước ngoài

The company opened a foreign branch in tokyo.

Công ty mở chi nhánh nước ngoài tại tokyo.

Local branch

Chi nhánh địa phương

The local branch organized a charity event for the community.

Chi nhánh địa phương tổ chức sự kiện từ thiện cho cộng đồng.

Willow branch

Cành liễu

The willow branch swayed gently in the breeze.

Cành liễu lay nhẹ trong gió.

Broken branch

Cành cây gãy

The broken branch symbolizes division in the community.

Cành cây gãy tượng trưng cho sự chia rẽ trong cộng đồng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Branch

Hold out the olive branch

/hˈoʊld ˈaʊt ðɨ ˈɑləv bɹˈæntʃ/

Giảng hòa/ Gác lại quá khứ, hướng tới tương lai

To offer to end a dispute and be friendly; to offer reconciliation.

She decided to hold out the olive branch to her estranged friend.

Cô ấy quyết định giơ cành ôliu ra để làm hòa với người bạn bị cách ly của mình.