Anh - Việt

Bản dịch của từ Hold trong tiếng Việt

hold

VerbNoun

hold (Verb)

/həʊld/
/hoʊld/
AI

Nghĩa 01 · Động từ “hold” ở tiếng Anh thường có nghĩa là nắm, giữ hoặc cầm một vật, không để nó rời khỏi tay. Cũng có thể dùng nghĩa trông coi, tổ chức (một cuộc họp) hoặc duy trì (một trạng thái). Đây là nghĩa phổ biến và dễ dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Động từ “hold” ở tiếng Anh thường có nghĩa là nắm, giữ hoặc cầm một vật, không để nó rời khỏi tay. Cũng có thể dùng nghĩa trông coi, tổ chức (một cuộc họp) hoặc duy trì (một trạng thái). Đây là nghĩa phổ biến và dễ dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Hold, hold, hold.

Ví dụ
Cha mẹ nắm tay con khi băng qua đường.Parents hold their children's hands when crossing the street.
Bạn bè chịu trách nhiệm về hành động của mình.Friends hold each other accountable for their actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh "organization" khi dùng với động từ "hold", nghĩa là tổ chức, tiến hành (một sự kiện, cuộc họp, buổi họp, lễ hội...). Tức là sắp xếp và thực hiện để sự kiện diễn ra.

Trong ngữ cảnh "organization" khi dùng với động từ "hold", nghĩa là tổ chức, tiến hành (một sự kiện, cuộc họp, buổi họp, lễ hội...). Tức là sắp xếp và thực hiện để sự kiện diễn ra.

Organization.

Ví dụ
Các nhà lãnh đạo cộng đồng tổ chức các cuộc họp để thảo luận về các vấn đề quan trọng trong xã hội.Community leaders hold meetings to discuss important issues in society.
Sự kiện từ thiện sẽ tổ chức gây quỹ để hỗ trợ các gia đình địa phương.The charity event will hold a fundraiser to support local families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Giữ, nắm hoặc đỡ một vật bằng tay hoặc cánh tay; có thể mang theo hoặc giữ cho vật không rơi.

Giữ, nắm hoặc đỡ một vật bằng tay hoặc cánh tay; có thể mang theo hoặc giữ cho vật không rơi.

Grasp, carry, or support with one's arms or hands.

Ví dụ
Cô ấy nắm tay bạn trong những thời điểm khó khăn.She held her friend's hand during the difficult times.
Giáo viên giữ lại học sinh sau giờ học để giúp thêm.The teacher held the student back after class for extra help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Giữ lại, ngăn không cho ai đi hoặc bắt giữ ai (tạm giữ, không để người đó rời khỏi chỗ).

Giữ lại, ngăn không cho ai đi hoặc bắt giữ ai (tạm giữ, không để người đó rời khỏi chỗ).

Keep or detain (someone)

Ví dụ
Cảnh sát giữ nghi phạm để thẩm vấn.The police hold the suspect for questioning.
Giáo viên giữ học sinh sau giờ học để giúp thêm.The teacher holds the students after class for extra help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05 · Giữ nguyên vị trí, an toàn hoặc không bị vỡ, gãy hay sụp đổ; đứng vững, không bị rơi hoặc thay đổi trạng thái.

Giữ nguyên vị trí, an toàn hoặc không bị vỡ, gãy hay sụp đổ; đứng vững, không bị rơi hoặc thay đổi trạng thái.

Remain secure, intact, or in position without breaking or giving way.

Ví dụ
Cộng đồng tổ chức sự kiện từ thiện để quyên góp tiền cho người vô gia cư.The community held a charity event to raise funds for the homeless.
Truyền thống tổ chức bữa tối dạ tiệc củng cố mối quan hệ xã hội.The tradition of holding a potluck dinner strengthens social bonds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06 · Chứa được; có khả năng chứa một lượng xác định (ví dụ: một hộp, bình hoặc phòng có thể chứa bao nhiêu thứ).

Chứa được; có khả năng chứa một lượng xác định (ví dụ: một hộp, bình hoặc phòng có thể chứa bao nhiêu thứ).

Contain or be capable of containing (a specified amount)

Ví dụ
Nhà hát có thể chứa tới 500 người.The concert hall can hold up to 500 people.
Sân vận động tổ chức nhiều sự kiện thể thao trong năm.The stadium holds various sporting events throughout the year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07 · Có hoặc giữ cái gì trong tay hoặc trong quyền sở hữu của mình; thuộc về mình hiện tại.

Có hoặc giữ cái gì trong tay hoặc trong quyền sở hữu của mình; thuộc về mình hiện tại.

Have in one's possession.

Ví dụ
Cô ấy giữ một học bổng vì thành tích học tập của mình.She holds a scholarship for her academic achievements.
Anh ấy giữ kỷ lục về thời gian chạy marathon nhanh nhất trong thành phố.He holds the record for the fastest marathon time in town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08 · Giữ lại hoặc để dành cho ai đó (không dùng ngay mà dành cho người khác).

Giữ lại hoặc để dành cho ai đó (không dùng ngay mà dành cho người khác).

Keep or reserve for someone.

Ví dụ
Giữ chỗ trong hàng cho bạn.Hold a spot in line for your friend.
Giữ bàn ở nhà hàng cho nhóm.Hold a table at the restaurant for the group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09 · Ngăn không cho (việc gì) tiến triển hoặc xảy ra; làm chậm hoặc cản trở một hành động, sự kiện, kế hoạch tiếp tục.

Ngăn không cho (việc gì) tiến triển hoặc xảy ra; làm chậm hoặc cản trở một hành động, sự kiện, kế hoạch tiếp tục.

Prevent from going ahead or occurring.

Ví dụ
Cảnh sát giữ nghi phạm để thẩm vấn.The police held the suspect for questioning.
Cộng đồng tổ chức cuộc họp để đề cập đến lo ngại về an ninh.The community held a meeting to address safety concerns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10 · Tổ chức và tham gia một cuộc họp, buổi trao đổi hoặc cuộc trò chuyện (chịu trách nhiệm sắp xếp, tiến hành hoặc tham gia vào hoạt động đó).

Tổ chức và tham gia một cuộc họp, buổi trao đổi hoặc cuộc trò chuyện (chịu trách nhiệm sắp xếp, tiến hành hoặc tham gia vào hoạt động đó).

Arrange and take part in (a meeting or conversation)

Ví dụ
Cô ấy tổ chức cuộc họp định kỳ với đội của mình để thảo luận về dự án.She holds regular meetings with her team to discuss projects.
Cộng đồng tổ chức buổi tụ tập hàng tháng để tạo mối quan hệ xã hội.The community holds a gathering every month to foster social connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hold (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hold

V2

Quá khứ đơn

Past simple

held

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

held

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

holds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

holding

Kết hợp từ của hold (Verb)

hold + ADVERB
Kết hợp từ của hold
Collocation
Ví dụ

giữ phổ biến

hold commonly

Các nền tảng truyền thông xã hội giữ dữ liệu thường được sử dụng cho mục đích tiếp thị.

Social media platforms hold commonly used data for marketing purposes.

sở hữu rộng rãi

hold widely

Mạng xã hội có nhiều ý kiến khác nhau về biến đổi khí hậu.

Social media holds widely different opinions on climate change.

nắm chặt

hold loosely

Trong các buổi gặp gỡ xã hội, chúng ta nên giữ ý kiến một cách thoải mái.

In social gatherings, we should hold loosely to our opinions.

giữ riêng

hold privately

Cuộc họp sẽ được tổ chức riêng tư vào lúc 10 giờ sáng mai.

The meeting will hold privately at 10 AM tomorrow.

giữ chặt

hold securely

Cô ấy nắm chắc lấy cánh tay của bạn trong buổi hòa nhạc đông đúc.

She held securely onto her friend's arm in the crowded concert.

hold (Noun)

/hˈoʊld/
/hˈoʊld/
AI

Nghĩa 01 · Một công trình kiên cố hoặc nơi phòng ngự được xây để bảo vệ khỏi kẻ thù; nghĩa là một pháo đài, thành lũy hoặc cứ điểm phòng thủ.

Một công trình kiên cố hoặc nơi phòng ngự được xây để bảo vệ khỏi kẻ thù; nghĩa là một pháo đài, thành lũy hoặc cứ điểm phòng thủ.

A fortress.

Ví dụ
Lâu đài là nơi trú ẩn cho gia đình hoàng gia.The castle was a hold for the royal family.
Nơi bảo vệ là một nơi an toàn trong lúc xâm lược.The stronghold was a secure hold during the invasion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Quyền lực hoặc khả năng kiểm soát một người, nhóm hoặc tình huống.

Quyền lực hoặc khả năng kiểm soát một người, nhóm hoặc tình huống.

Power or control.

Ví dụ
Chính phủ có quyền lực vững chắc đối với chính sách xã hội.The government has a firm hold on social policies.
Cô ấy thể hiện quyền lực của mình trên các nền tảng truyền thông xã hội một cách hiệu quả.She exerts her hold over social media platforms effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Khoang chứa lớn nằm ở phần thân dưới của tàu hoặc máy bay, dùng để chất đồ hóa, hành lý hoặc hàng hóa.

Khoang chứa lớn nằm ở phần thân dưới của tàu hoặc máy bay, dùng để chất đồ hóa, hành lý hoặc hàng hóa.

A large compartment or space in the lower part of a ship or aircraft in which cargo is stowed.

Ví dụ
Kho chứa của tàu đã được lấp đầy hàng hóa quý giá.The ship's hold was filled with valuable cargo.
Kho chứa của máy bay đã được đóng đầy hành lý cho chuyến đi.The airplane's hold was packed with luggage for the trip.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Hành động hoặc cách cầm nắm một vật; lực hoặc tư thế để giữ cho vật không rơi — tức là một cái nắm, sự giữ.

Hành động hoặc cách cầm nắm một vật; lực hoặc tư thế để giữ cho vật không rơi — tức là một cái nắm, sự giữ.

An act or manner of grasping something; a grip.

Ví dụ
Cô ấy nắm chặt micro khi phát biểu.She had a firm hold on the microphone during her speech.
Sự nắm giữ vị trí lãnh đạo của anh ấy là vững chắc.His hold on the leadership position was secure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của hold (Noun)

ADJECTIVE + holdPREPOSITIONVERB + hold
Kết hợp từ của hold
Collocation
Ví dụ

nắm chặt

tight hold

Anh ta giữ chặt dây xích trong cuộc triển lãm chó.

He kept a tight hold on the leash during the dog show.

điểm cốt

strong hold

Trung tâm cộng đồng là nơi gắn bó cho các hoạt động xã hội.

The community center is a strong hold for social activities.

sự giữ, việc giữ không chắc chắn

precarious hold

Nhiều gia đình sống trong tình trạng nắm giữ không ổn định về tài chính.

Many families live in a precarious hold on their financial situation.

giữ chặt

fragile hold

Sự kiểm soát mong manh trên ảnh hưởng truyền thông xã hội có thể thoáng qua.

The fragile hold on social media influence can be fleeting.

giữ yếu

weak hold

Sự kiểm soát yếu của truyền thông xã hội đối với thiếu niên đáng lo ngại.

The weak hold of social media on teenagers is concerning.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh