Bản dịch của từ Hold trong tiếng Việt
Hold

Hold(Verb)
Động từ “hold” ở tiếng Anh thường có nghĩa là nắm, giữ hoặc cầm một vật, không để nó rời khỏi tay. Cũng có thể dùng nghĩa trông coi, tổ chức (một cuộc họp) hoặc duy trì (một trạng thái). Đây là nghĩa phổ biến và dễ dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Hold, hold, hold.
Trong ngữ cảnh "organization" khi dùng với động từ "hold", nghĩa là tổ chức, tiến hành (một sự kiện, cuộc họp, buổi họp, lễ hội...). Tức là sắp xếp và thực hiện để sự kiện diễn ra.
Có hoặc giữ cái gì trong tay hoặc trong quyền sở hữu của mình; thuộc về mình hiện tại.
Have in one's possession.
Chứa được; có khả năng chứa một lượng xác định (ví dụ: một hộp, bình hoặc phòng có thể chứa bao nhiêu thứ).
Contain or be capable of containing (a specified amount)
Tổ chức và tham gia một cuộc họp, buổi trao đổi hoặc cuộc trò chuyện (chịu trách nhiệm sắp xếp, tiến hành hoặc tham gia vào hoạt động đó).
Arrange and take part in (a meeting or conversation)
Dạng động từ của Hold (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hold |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Held |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Held |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Holds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Holding |
Hold(Noun)

Một công trình kiên cố hoặc nơi phòng ngự được xây để bảo vệ khỏi kẻ thù; nghĩa là một pháo đài, thành lũy hoặc cứ điểm phòng thủ.
A fortress.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hold" có nghĩa chung là nắm giữ hoặc giữ một vật thể nào đó. Trong tiếng Anh, "hold" có thể được sử dụng như một động từ và có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm giữ chặt, tổ chức và ngăn cản. Về khác biệt giữa tiếng Anh Anh và English Mỹ, từ này không có sự thay đổi lớn trong hình thức hoặc nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với giọng Anh Anh thường nhấn âm đầu hơn so với giọng Mỹ.
Từ "hold" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "holdan", có nghĩa là "giữ" hoặc "nắm giữ", bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *haldan. Từ này liên quan đến các từ tương tự trong ngôn ngữ Germanic khác, phản ánh khái niệm vật lý của việc giữ chặt một cái gì đó. Sự phát triển của nghĩa đen sang nghĩa bóng trong tiếng Anh hiện đại đánh dấu cách thức con người giữ hoặc nắm bắt ý tưởng, cảm xúc và các khía cạnh tinh thần của cuộc sống.
Từ "hold" có tần suất sử dụng cao trong các kĩ năng của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi Nghe và Nói, nơi nó thường liên quan đến việc nắm giữ thông tin hoặc ý kiến. Trong IELTS Đọc và Viết, từ này cũng xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh mô tả hành động duy trì hoặc kiểm soát một thứ gì đó. Ngoài ra, "hold" được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, bao gồm các tình huống liên quan đến bất động sản, sự kiện và các mối quan hệ xã hội.
Họ từ
Từ "hold" có nghĩa chung là nắm giữ hoặc giữ một vật thể nào đó. Trong tiếng Anh, "hold" có thể được sử dụng như một động từ và có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm giữ chặt, tổ chức và ngăn cản. Về khác biệt giữa tiếng Anh Anh và English Mỹ, từ này không có sự thay đổi lớn trong hình thức hoặc nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với giọng Anh Anh thường nhấn âm đầu hơn so với giọng Mỹ.
Từ "hold" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "holdan", có nghĩa là "giữ" hoặc "nắm giữ", bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *haldan. Từ này liên quan đến các từ tương tự trong ngôn ngữ Germanic khác, phản ánh khái niệm vật lý của việc giữ chặt một cái gì đó. Sự phát triển của nghĩa đen sang nghĩa bóng trong tiếng Anh hiện đại đánh dấu cách thức con người giữ hoặc nắm bắt ý tưởng, cảm xúc và các khía cạnh tinh thần của cuộc sống.
Từ "hold" có tần suất sử dụng cao trong các kĩ năng của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi Nghe và Nói, nơi nó thường liên quan đến việc nắm giữ thông tin hoặc ý kiến. Trong IELTS Đọc và Viết, từ này cũng xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh mô tả hành động duy trì hoặc kiểm soát một thứ gì đó. Ngoài ra, "hold" được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, bao gồm các tình huống liên quan đến bất động sản, sự kiện và các mối quan hệ xã hội.
