Bản dịch của từ Stick trong tiếng Việt
Stick

Stick (Noun)
Một dụng cụ, thiết bị hoặc bộ điều khiển có hình dạng giống cây gậy (thẳng, dài), dùng để cầm nắm, điều khiển hoặc thao tác.
A tool, control, or instrument shaped somewhat like a stick.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong thể thao, không đếm được) Khả năng bám trụ, giữ vững; ý chỉ sự duy trì, không bỏ cuộc hoặc tiếp tục tham gia, thi đấu — nghĩa là giữ vững vị trí/động thái trong suốt trận đấu hoặc thời gian dài.
(sports, uncountable) Ability; specifically:.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thể thao: một vật hình que hoặc gậy, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc composite, dùng để đánh, dẫn hoặc điều khiển bóng/puck (ví dụ: gậy hockey, gậy khúc côn cầu trên băng, gậy khúc côn cầu trên cỏ).
(sports) A stick-like item:.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stick (Verb)
(ngoại động từ) Lắp đặt, trang bị hoặc bao phủ bằng que/đòn/cành (gỗ nhỏ); đặt các que vào một vật để tạo thành một cấu trúc hoặc để giữ vật gì đó.
(transitive) To furnish or set with sticks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh (ai đó) bằng cây gậy hoặc que; dùng gậy để tấn công hoặc trừng phạt.
To hit with a stick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stick (Noun)
Dạng số nhiều của “stick” — chỉ các que, cành, hoặc thanh nhỏ dài và mảnh.
Plural of stick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
