Bản dịch của từ Uncountable trong tiếng Việt

Uncountable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncountable (Adjective)

ənkˈaʊntəbl̩
ənkˈaʊntəbl̩
01

(Từ loại) chỉ danh từ không có dạng số nhiều và không dùng với mạo từ không xác định (a/an). Những danh từ này thường diễn tả chất liệu, khái niệm trừu tượng, hoặc vật không đếm được từng đơn vị (ví dụ: water, information, rice).

Of a noun that cannot form a plural or be used with the indefinite article.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(tính từ) Dùng để miêu tả số lượng rất nhiều, nhiều tới mức không thể đếm được; thường nói quá, phóng đại để nhấn mạnh số lượng lớn.

Too many to be counted usually in hyperbolic use.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh