Bản dịch của từ Uncountable trong tiếng Việt
Uncountable

Uncountable(Adjective)
(Từ loại) chỉ danh từ không có dạng số nhiều và không dùng với mạo từ không xác định (a/an). Những danh từ này thường diễn tả chất liệu, khái niệm trừu tượng, hoặc vật không đếm được từng đơn vị (ví dụ: water, information, rice).
Of a noun that cannot form a plural or be used with the indefinite article.
不可数名词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tính từ) Dùng để miêu tả số lượng rất nhiều, nhiều tới mức không thể đếm được; thường nói quá, phóng đại để nhấn mạnh số lượng lớn.
Too many to be counted usually in hyperbolic use.
无法计数的,数量巨大
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Uncountable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Uncountable Không đếm được | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "uncountable" (không đếm được) thường được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh để chỉ danh từ không thể đếm được, tức là danh từ không có hình thức số nhiều và không thể được đếm bằng số. Ví dụ về các danh từ không đếm được bao gồm "water" (nước) và "information" (thông tin). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách sử dụng nhưng có thể thấy sự khác biệt khi sử dụng các từ không đếm được trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Từ "uncountable" được hình thành từ tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "non-", nghĩa là "không", kết hợp với từ "countable", xuất phát từ động từ tiếng Latin "computare", có nghĩa là "tính toán". Từ "countable" diễn tả những đối tượng có thể đếm được, trong khi "uncountable" chỉ những đối tượng không thể đếm riêng lẻ, thường dùng trong ngữ pháp để chỉ danh từ không đếm được. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh sự chuyển mình từ việc toán học sang ngữ pháp, nhấn mạnh tính chất không xác định của các danh từ.
Từ "uncountable" được sử dụng khá thường xuyên trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt là trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS. Trong bốn phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ này thường xuất hiện trong chủ đề liên quan đến ngữ pháp và từ vựng, nơi học viên cần phân biệt danh từ đếm được và không đếm được. Ngoài ra, trong ngôn ngữ hàng ngày, nó thường được dùng trong các tình huống mô tả các loại danh từ, như nước, gạo, và thông tin, nhằm nhấn mạnh tính chất không thể đếm được của chúng.
Từ "uncountable" (không đếm được) thường được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh để chỉ danh từ không thể đếm được, tức là danh từ không có hình thức số nhiều và không thể được đếm bằng số. Ví dụ về các danh từ không đếm được bao gồm "water" (nước) và "information" (thông tin). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách sử dụng nhưng có thể thấy sự khác biệt khi sử dụng các từ không đếm được trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Từ "uncountable" được hình thành từ tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "non-", nghĩa là "không", kết hợp với từ "countable", xuất phát từ động từ tiếng Latin "computare", có nghĩa là "tính toán". Từ "countable" diễn tả những đối tượng có thể đếm được, trong khi "uncountable" chỉ những đối tượng không thể đếm riêng lẻ, thường dùng trong ngữ pháp để chỉ danh từ không đếm được. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh sự chuyển mình từ việc toán học sang ngữ pháp, nhấn mạnh tính chất không xác định của các danh từ.
Từ "uncountable" được sử dụng khá thường xuyên trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt là trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS. Trong bốn phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ này thường xuất hiện trong chủ đề liên quan đến ngữ pháp và từ vựng, nơi học viên cần phân biệt danh từ đếm được và không đếm được. Ngoài ra, trong ngôn ngữ hàng ngày, nó thường được dùng trong các tình huống mô tả các loại danh từ, như nước, gạo, và thông tin, nhằm nhấn mạnh tính chất không thể đếm được của chúng.
