plural
plural (Adjective)
Nghĩa 01
Chứa nhiều yếu tố khác nhau; gồm nhiều loại, nhiều thành phần hoặc đa dạng thành phần.
Containing several diverse elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của plural (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
plural số nhiều | - | - |
plural (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plural (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plural | plurals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "plural" trong tiếng Anh chỉ hình thức số nhiều của danh từ, tính từ hoặc đại từ, được sử dụng để diễn tả nhiều hơn một đối tượng, sự vật hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, dạng số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm đuôi "-s" hoặc "-es" vào danh từ. Tuy nhiên, có một số danh từ không tuân theo quy tắc này (như "children" từ "child"). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với cùng một ý nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.