Bản dịch của từ Plural trong tiếng Việt

Plural

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plural(Adjective)

plˈʊɹl
plˈʊɹl
01

Chứa nhiều yếu tố khác nhau; gồm nhiều loại, nhiều thành phần hoặc đa dạng thành phần.

Containing several diverse elements.

Ví dụ
02

Chỉ dạng từ hoặc hình thức của từ biểu thị số nhiều (nhiều hơn một; trong một số ngôn ngữ có thể là hơn hai).

Of a word or form denoting more than one or in languages with dual number more than two.

Ví dụ

Dạng tính từ của Plural (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Plural

Số nhiều

-

-

Plural(Noun)

plˈʊɹl
plˈʊɹl
01

Dạng số nhiều của một từ (từ được dùng để chỉ hơn một người, vật, hoặc khái niệm).

A plural word or form.

Ví dụ

Dạng danh từ của Plural (Noun)

SingularPlural

Plural

Plurals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ