Anh - Việt

Bản dịch của từ Plural trong tiếng Việt

plural

AdjectiveNoun

plural (Adjective)

/plˈʊɹl/
/plˈʊɹl/
AI

Nghĩa 01

Chứa nhiều yếu tố khác nhau; gồm nhiều loại, nhiều thành phần hoặc đa dạng thành phần.

Containing several diverse elements.

Ví dụ
Cộng đồng rất đa dạng, với nhiều nền văn hóa và truyền thống.The community is plural, with various cultures and traditions represented.
Trường học không có cách tiếp cận đa dạng trong giảng dạy.The school does not have a plural approach to teaching.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ dạng từ hoặc hình thức của từ biểu thị số nhiều (nhiều hơn một; trong một số ngôn ngữ có thể là hơn hai).

of a word or form denoting more than one or in languages with dual number more than two.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội cần những quan điểm đa dạng để giải quyết hiệu quả.Many social issues require plural perspectives for effective solutions.
Không phải tất cả các vấn đề xã hội đều có cách tiếp cận đa dạng.Not all social problems have a plural approach to solving them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của plural (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

plural

số nhiều

-

-

plural (Noun)

/plˈʊɹl/
/plˈʊɹl/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của một từ (từ được dùng để chỉ hơn một người, vật, hoặc khái niệm).

A plural word or form.

Ví dụ
Các từ 'trẻ em' và 'phụ nữ' là dạng số nhiều trong tiếng Anh.The words 'children' and 'women' are plural forms in English.
Từ 'người' không có dạng số nhiều.The word 'person' does not have a plural form.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của plural (Noun)

SingularPlural

plural

plurals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh