Bản dịch của từ Diverse trong tiếng Việt

Diverse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diverse(Adjective)

daɪˈvɜːs
dɪˈvɝːs
01

Có nhiều loại khác nhau; phong phú, đa dạng về chủng loại, hình thức hoặc nguồn gốc.

Diverse, including many different types.

多样的,包含许多不同类型。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có nhiều loại khác nhau; đa dạng, khác biệt nhau nhiều về hình thức, tính chất hoặc nguồn gốc.

Showing a great deal of variety; very different.

多样的;不同的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Diverse (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Diverse

Đa dạng

More diverse

Đa dạng hơn

Most diverse

Đa dạng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ