including
Preposition
including (Preposition)
/ɪnkludɪŋ/
/ɪnklˈudɪŋ/
AI
Ví dụ
Các hoạt động xã hội, bao gồm các sự kiện từ thiện, đã được đón nhận tốt.The social activities, including charity events, were well-received.
Cuộc thảo luận bao gồm nhiều chủ đề, bao gồm biến đổi khí hậu và nghèo đói.The discussion covered various topics, including climate change and poverty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "including" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bao gồm" hoặc "gồm có". Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bao hàm của một đối tượng hoặc nhóm đối tượng trong một danh sách hoặc một khái niệm rộng hơn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau ở một số ngữ cảnh trong hai nền văn hóa, nhưng chung quy lại đều mang ý nghĩa bao gồm một phần trong tổng thể.