topic
topic (Noun Countable)
Nghĩa 01
Chủ đề, nội dung chính được thảo luận hoặc trình bày trong một cuộc họp, hội thảo, bài viết hoặc cuộc trò chuyện.
Topic, topic of a conference or discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của topic (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chủ đề quan trọng important topic | Trong bài thi IELTS, học sinh thường chọn một chủ đề quan trọng như mạng xã hội cho phần nói của họ. In the IELTS test, students often choose an important topic like social media for their speaking part. |
chủ đề nóng hot topic | Trong bài thi nói IELTS, mạng xã hội là một chủ đề nóng vì nhiều người sử dụng Facebook và Instagram mỗi ngày. In the IELTS speaking test, social media is a hot topic because many people use Facebook and Instagram every day. |
chủ đề khó khăn difficult topic | Trong bài nói IELTS, nói về tiền là một chủ đề khó đối với tôi. In my IELTS speaking test, talking about money is a difficult topic for me. |
chủ đề bài luận essay topic | Đề bài luận về mạng xã hội giúp học sinh viết tốt hơn. The essay topic about social media helps students write better. |
chủ đề nhạy cảm sensitive topic | Trong bài thi nói IELTS, nói về tiền là một đề tài nhạy cảm đối với nhiều học sinh. In IELTS speaking, talking about money is a sensitive topic for many students. |
topic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của topic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
topic | topics |
Kết hợp từ của topic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chủ đề nóng hot topic | Trong phần thi nói IELTS, ảnh hưởng của mạng xã hội là một chủ đề hot để nói về. In IELTS speaking, the social media effect is a hot topic to talk about. |
chủ đề nhạy cảm sensitive topic | Nói về tiền là một chủ đề nhạy cảm trong một số nhóm xã hội. Talking about money is a sensitive topic in some social groups. |
chủ đề hẹp narrow topic | Trong bài thi nói IELTS, tốt hơn khi chọn một chủ đề hẹp như bạn thân của tôi. In the IELTS speaking test, it is better to choose a narrow topic like my best friend. |
chủ đề liên quan related topic | Trong phần nói IELTS, bạn luôn nên trả lời về chủ đề liên quan đến các vấn đề xã hội như tình bạn hoặc gia đình. In IELTS speaking, you should always answer about the related topic to social issues like friendship or family. |
chủ đề lịch sử historical topic | Trong bài thi nói IELTS, Sarah nói về một chủ đề lịch sử liên quan đến truyền thống của gia đình cô ấy. In the IELTS speaking test, Sarah talked about a historical topic related to her family's traditions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "topic" trong tiếng Anh chỉ một chủ đề, vấn đề, hay đề tài được thảo luận, phân tích hoặc nghiên cứu. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, truyền thông và văn học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "topic" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các vấn đề xã hội hơn.