Bản dịch của từ Discourse trong tiếng Việt

Discourse

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discourse(Noun)

dˈɪskɔɹs
dˈɪskˌoʊɹs
01

Các hình thức giao tiếp bằng lời hoặc chữ viết về một chủ đề, thường là trao đổi ý kiến, tranh luận hoặc thảo luận có tính hệ thống.

Written or spoken communication or debate.

Ví dụ

Dạng danh từ của Discourse (Noun)

SingularPlural

Discourse

Discourses

Discourse(Verb)

dˈɪskɔɹs
dˈɪskˌoʊɹs
01

Nói hoặc viết một cách uyên thâm, chính thức và có thẩm quyền về một chủ đề; trình bày, luận bàn một vấn đề chuyên sâu.

Speak or write authoritatively about a topic.

Ví dụ

Dạng động từ của Discourse (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Discourse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Discoursed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Discoursed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Discourses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Discoursing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ