Bản dịch của từ Discourse trong tiếng Việt

Discourse

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discourse (Noun)

dˈɪskɔɹs
dˈɪskˌoʊɹs
01

Các hình thức giao tiếp bằng lời hoặc chữ viết về một chủ đề, thường là trao đổi ý kiến, tranh luận hoặc thảo luận có tính hệ thống.

Written or spoken communication or debate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Discourse (Verb)

dˈɪskɔɹs
dˈɪskˌoʊɹs
01

Nói hoặc viết một cách uyên thâm, chính thức và có thẩm quyền về một chủ đề; trình bày, luận bàn một vấn đề chuyên sâu.

Speak or write authoritatively about a topic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ