Anh - Việt
spoken
AdjectiveVerb
spoken (Adjective)
/spˈəʊkən/
/ˈspoʊkən/
AI
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội của Maria, câu trả lời bằng lời cho thấy nỗi lo về sự cô đơn.At Maria's social survey, spoken answers revealed concerns about loneliness.
Báo cáo xã hội không đưa vào những ý kiến bằng lời của cư dân cao tuổi.The social report did not include spoken comments from elderly residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spoken (Verb)
/spˈəʊkən/
/ˈspoʊkən/
AI
Ví dụ
Maya đã phát biểu tại diễn đàn thanh niên năm 2024 về sự tử tế trên mạng.Maya has spoken at the 2024 youth forum about online kindness.
Leo chưa lên tiếng về nạn bắt nạt trong nhóm thảo luận kỳ thi tiếng Anh.Leo has not spoken about bullying in his IELTS discussion group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa