Bản dịch của từ Spoken trong tiếng Việt

Spoken

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoken (Adjective)

spˈəʊkən
ˈspoʊkən
01

Được diễn đạt hoặc truyền đạt bằng lời nói thay vì bằng văn bản

Expressed or communicated by speaking rather than by writing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spoken (Verb)

spˈəʊkən
ˈspoʊkən
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của speak, chỉ việc đã nói hoặc giao tiếp bằng giọng nói

Past participle and past tense of speak said words or communicated using the voice

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa