Bản dịch của từ Language trong tiếng Việt

Language

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Language(Noun Countable)

ˈlæŋ.ɡwɪdʒ
ˈlæŋ.ɡwɪdʒ
01

Hệ thống từ ngữ, ngữ pháp và cách diễn đạt mà một cộng đồng dùng để giao tiếp với nhau; tiếng nói của một dân tộc hoặc nhóm người.

Language.

语言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Language(Noun)

lˈæŋgwɪdʒ
lˈæŋgwɪdʒ
01

Hệ thống giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, dùng từ ngữ theo cách có cấu trúc và quy ước để trao đổi ý nghĩ và thông tin.

The method of human communication, either spoken or written, consisting of the use of words in a structured and conventional way.

人类的交流方式,使用有结构的词语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách diễn đạt, phong cách khi viết hoặc nói — tức là nét đặc trưng về cách dùng từ, ngữ pháp và giọng điệu trong một văn bản hoặc bài nói.

The style of a piece of writing or speech.

语言风格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hệ thống ngôn ngữ mà một quốc gia, cộng đồng hoặc nhóm người dùng để giao tiếp với nhau (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Pháp).

A system of communication used by a particular country or community.

一种特定国家或社区使用的交流系统。

language
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Language (Noun)

SingularPlural

Language

Languages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ