Bản dịch của từ Language trong tiếng Việt
Language
Noun CountableNoun

Language (Noun Countable)
ˈlæŋ.ɡwɪdʒ
ˈlæŋ.ɡwɪdʒ
01
Hệ thống từ ngữ, ngữ pháp và cách diễn đạt mà một cộng đồng dùng để giao tiếp với nhau; tiếng nói của một dân tộc hoặc nhóm người.
Language.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Language (Noun)
lˈæŋgwɪdʒ
lˈæŋgwɪdʒ
01
Hệ thống ngôn ngữ mà một quốc gia, cộng đồng hoặc nhóm người dùng để giao tiếp với nhau (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Pháp).
A system of communication used by a particular country or community.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hệ thống giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, dùng từ ngữ theo cách có cấu trúc và quy ước để trao đổi ý nghĩ và thông tin.
The method of human communication, either spoken or written, consisting of the use of words in a structured and conventional way.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
