language
language (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Hệ thống từ ngữ, ngữ pháp và cách diễn đạt mà một cộng đồng dùng để giao tiếp với nhau; tiếng nói của một dân tộc hoặc nhóm người.
Hệ thống từ ngữ, ngữ pháp và cách diễn đạt mà một cộng đồng dùng để giao tiếp với nhau; tiếng nói của một dân tộc hoặc nhóm người.
Language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của language (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngôn ngữ tục tĩu vulgar language | Anh ta bị khiển trách vì sử dụng ngôn ngữ thô tục trong cuộc họp. He was reprimanded for using vulgar language in the meeting. |
ngôn ngữ không chính thống informal language | Sử dụng lóng ngữ có thể tăng cường tương tác xã hội giữa giới trẻ. Using slang can enhance social interactions among young people. |
ngôn ngữ cổ điển classical language | Latin được coi là một ngôn ngữ cổ điển trong nhiều cơ sở giáo dục. Latin is considered a classical language in many educational institutions. |
ngôn ngữ bản địa native language | Tiếng Anh không phải là ngôn ngữ bản địa của tôi. English is not my native language. |
ngôn ngữ diễn đạt expressive language | Cô ấy đã sử dụng ngôn ngữ diễn đạt để truyền đạt cảm xúc của mình một cách hiệu quả. She used expressive language to convey her emotions effectively. |
language (Noun)
Nghĩa 01 · Hệ thống ngôn ngữ mà một quốc gia, cộng đồng hoặc nhóm người dùng để giao tiếp với nhau (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Pháp).
Hệ thống ngôn ngữ mà một quốc gia, cộng đồng hoặc nhóm người dùng để giao tiếp với nhau (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Pháp).
A system of communication used by a particular country or community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hệ thống giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, dùng từ ngữ theo cách có cấu trúc và quy ước để trao đổi ý nghĩ và thông tin.
Hệ thống giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, dùng từ ngữ theo cách có cấu trúc và quy ước để trao đổi ý nghĩ và thông tin.
The method of human communication, either spoken or written, consisting of the use of words in a structured and conventional way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cách diễn đạt, phong cách khi viết hoặc nói — tức là nét đặc trưng về cách dùng từ, ngữ pháp và giọng điệu trong một văn bản hoặc bài nói.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của language (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
language | languages |
Kết hợp từ của language (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngôn ngữ nói spoken language | Tiếng Anh là một ngôn ngữ được nói rộng rãi trong các buổi gặp gỡ xã hội. English is a widely spoken language in social gatherings. |
ngôn ngữ phổ thông colloquial language | Sử dụng tiếng lóng trong cuộc trò chuyện thông thường. Using slang in casual conversations is a form of colloquial language. |
ngôn ngữ mơ hồ vague language | Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ có thể dẫn đến hiểu lầm trong tương tác xã hội. Using vague language can lead to misunderstandings in social interactions. |
ngôn ngữ xúc phạm offensive language | Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm trực tuyến có thể dẫn đến cấm truy cập mạng xã hội. Using offensive language online can lead to social media bans. |
ngôn ngữ toàn cầu universal language | Tiếng Anh được coi là một ngôn ngữ toàn cầu trong thế giới kinh doanh. English is considered a universal language in the business world. |
