Bản dịch của từ Language trong tiếng Việt

Language

Noun [C]Noun [U/C]

Language (Noun Countable)

ˈlæŋ.ɡwɪdʒ
ˈlæŋ.ɡwɪdʒ
01

Ngôn ngữ

Language

Ví dụ

Learning a new language can open doors to new opportunities.

Học một ngôn ngữ mới có thể mở ra những cơ hội mới.

English is the most widely spoken language in the world.

Tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Kết hợp từ của Language (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Simple language

Ngôn ngữ đơn giản

Use simple language to explain social issues to children.

Sử dụng ngôn ngữ đơn giản để giải thích vấn đề xã hội cho trẻ em.

Vulgar language

Ngôn ngữ tục tĩu

He was reprimanded for using vulgar language in the meeting.

Anh ta bị khiển trách vì sử dụng ngôn ngữ thô tục trong cuộc họp.

Flowery language

Ngôn ngữ hoa mỹ

Avoid using flowery language in formal social interactions.

Tránh sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ trong giao tiếp xã hội chính thức.

Informal language

Ngôn ngữ không chính thống

Using slang can enhance social interactions among young people.

Sử dụng lóng ngữ có thể tăng cường tương tác xã hội giữa giới trẻ.

Classical language

Ngôn ngữ cổ điển

Latin is considered a classical language in many educational institutions.

Latin được coi là một ngôn ngữ cổ điển trong nhiều cơ sở giáo dục.

Language (Noun)

lˈæŋgwɪdʒ
lˈæŋgwɪdʒ
01

Phương thức giao tiếp của con người, nói hoặc viết, bao gồm việc sử dụng từ ngữ theo cách có cấu trúc và quy ước.

The method of human communication, either spoken or written, consisting of the use of words in a structured and conventional way.

Ví dụ

English is a widely spoken language around the world.

Tiếng Anh là một ngôn ngữ được nói rộng rãi trên thế giới.

Learning a new language can open up opportunities for travel.

Học một ngôn ngữ mới có thể mở ra cơ hội cho việc du lịch.

02

Phong cách của một đoạn văn hoặc bài phát biểu.

The style of a piece of writing or speech.

Ví dụ

Her language in the speech was formal and polite.

Ngôn ngữ của cô ấy trong bài phát biểu là trang trọng và lịch sự.

The language used in the article was easy to understand.

Ngôn ngữ được sử dụng trong bài báo dễ hiểu.

03

Một hệ thống liên lạc được sử dụng bởi một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể.

A system of communication used by a particular country or community.

Ví dụ

English is a widely spoken language around the world.

Tiếng Anh là một ngôn ngữ được nói rộng rãi trên thế giới.

Mandarin is the most spoken language in China.

Tiếng Quan Thoại là ngôn ngữ được nói nhiều nhất tại Trung Quốc.

Kết hợp từ của Language (Noun)

CollocationVí dụ

Simple language

Ngôn ngữ đơn giản

He explained the concept in simple language.

Anh ấy giải thích khái niệm bằng ngôn ngữ đơn giản.

Biblical language

Ngôn ngữ kinh thánh

The preacher used biblical language to convey moral teachings.

Mục sư đã sử dụng ngôn ngữ kinh thánh để truyền đạt những lời dạy đạo.

Spoken language

Ngôn ngữ nói

English is a widely spoken language in social gatherings.

Tiếng anh là một ngôn ngữ được nói rộng rãi trong các buổi gặp gỡ xã hội.

Second language

Ngôn ngữ thứ hai

Learning a second language can improve social interactions and relationships.

Việc học một ngôn ngữ thứ hai có thể cải thiện tương tác xã hội và mối quan hệ.

Original language

Ngôn ngữ gốc

She learned spanish as her original language.

Cô ấy học tiếng tây ban nha như ngôn ngữ gốc của mình.

Mô tả từ

“language" xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “ngôn ngữ” (tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 2 là 63 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 58 lần /185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “language” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Language

Speak the same language

spˈik ðə sˈeɪm lˈæŋɡwədʒ

Tâm đầu ý hợp

[for people] to have similar ideas, tastes, etc.

They are on the same page, speaking the same language.

Họ đồng lòng, nói cùng một ngôn ngữ.

spˈik sˈʌmwˌʌnz lˈæŋɡwədʒ

Nói đúng ý người

To say something that one agrees with or understands.

It's important to speak their language to build rapport.

Quan trọng phải nói ngôn ngữ của họ để xây dựng mối quan hệ.

bˈi ɨn plˈeɪn lˈæŋɡwədʒ

Nói toạc móng heo

In simple, clear, and straightforward language.

Let's cut to the chase and speak in plain language.

Hãy đi thẳng vào vấn đề và nói bằng ngôn ngữ đơn giản.

Thành ngữ cùng nghĩa: say something in plain language, be in plain english, in plain english...