communication
communication (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Ở đây “communication” dùng để chỉ các phương tiện truyền thông (như báo chí, truyền hình, radio, mạng xã hội) và hoạt động truyền tải thông tin tới công chúng.
The media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa người với người (qua nói, viết, cử chỉ, điện thoại, tin nhắn, v.v.).
Communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của communication (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
truyền thông không dây wireless communication | Giao tiếp không dây kết nối bạn bè như John và Sarah dễ dàng trực tuyến. Wireless communication connects friends like John and Sarah easily online. |
giao tiếp kỹ thuật số digital communication | Giao tiếp số giúp kết nối mọi người trên toàn thế giới, đặc biệt trong đại dịch. Digital communication helps connect people worldwide, especially during the pandemic. |
giao tiếp kinh doanh business communication | Giao tiếp kinh doanh hiệu quả cải thiện sự hợp tác nhóm và kết quả dự án. Effective business communication improves team collaboration and project outcomes. |
giao thông đường sắt rail communication | Giao tiếp đường sắt kết nối các thành phố như New York và Boston hiệu quả. Rail communication connects cities like New York and Boston efficiently. |
giao tiếp cởi mở open communication | Trong các nhóm xã hội, giao tiếp mở giúp bạn bè hiểu nhau hơn. In social groups, open communication helps friends understand each other better. |
communication (Noun)
Nghĩa 01
Phương tiện hoặc hệ thống dùng để gửi và nhận thông tin (ví dụ: đường dây điện thoại, máy tính, mạng internet).
Means of sending or receiving information, such as telephone lines or computers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình truyền đạt hoặc trao đổi thông tin bằng cách nói, viết hoặc dùng phương tiện khác để người khác hiểu.
The imparting or exchanging of information by speaking, writing, or using some other medium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của communication (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
communication | communications |
Kết hợp từ của communication (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
truyền thông đại chúng mass communication | Truyền thông đại chúng ảnh hưởng đến ý kiến công chúng trong bầu cử, như bầu cử 2020. Mass communication influences public opinion during elections, like the 2020 election. |
giao tiếp bằng văn bản written communication | Giao tiếp bằng văn bản giúp bạn bè giữ liên lạc trong các sự kiện xã hội. Written communication helps friends stay connected during social events. |
giao tiếp mở open communication | Giao tiếp mở giúp bạn bè chia sẻ cảm xúc của họ một cách rõ ràng. Open communication helps friends share their feelings in a clear way. |
giao tiếp toàn cầu global communication | Giao tiếp toàn cầu giúp học sinh từ các quốc gia khác nhau nói chuyện trực tuyến cho các dự án IELTS của họ. Global communication helps students from different countries talk online for their IELTS projects. |
giao tiếp trực tiếp face-to-face communication | Trong các sự kiện xã hội, giao tiếp mặt đối mặt giúp mọi người chia sẻ cảm xúc tốt hơn. In social events, face-to-face communication helps people share feelings better. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "communication" chỉ quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, từ này có cách sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong Anh dùng thường nhấn mạnh vào bối cảnh xã hội và nội dung, trong khi Mỹ thường tập trung vào các kênh và phương thức truyền thông. Dù cách phát âm có một số khác biệt nhỏ, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
