Bản dịch của từ Communication trong tiếng Việt
Communication

Communication(Noun Uncountable)
Ở đây “communication” dùng để chỉ các phương tiện truyền thông (như báo chí, truyền hình, radio, mạng xã hội) và hoạt động truyền tải thông tin tới công chúng.
The media.
Sự trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa người với người (qua nói, viết, cử chỉ, điện thoại, tin nhắn, v.v.).
Communication.
Communication(Noun)
Phương tiện hoặc hệ thống dùng để gửi và nhận thông tin (ví dụ: đường dây điện thoại, máy tính, mạng internet).
Means of sending or receiving information, such as telephone lines or computers.
Quá trình truyền đạt hoặc trao đổi thông tin bằng cách nói, viết hoặc dùng phương tiện khác để người khác hiểu.
The imparting or exchanging of information by speaking, writing, or using some other medium.

(Trong ngữ cảnh này) các phương tiện hoặc tuyến đường để di chuyển người và vận chuyển hàng hóa, ví dụ như đường bộ, đường sắt, kênh đào; tức là hệ thống giao thông, đường giao thông.
Means of travelling or of transporting goods, such as roads or railways.
Dạng danh từ của Communication (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Communication | Communications |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "communication" chỉ quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, từ này có cách sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong Anh dùng thường nhấn mạnh vào bối cảnh xã hội và nội dung, trong khi Mỹ thường tập trung vào các kênh và phương thức truyền thông. Dù cách phát âm có một số khác biệt nhỏ, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "communication" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "communicatio", bắt nguồn từ động từ "communicare", nghĩa là "chia sẻ" hoặc "thông báo". Được phát triển tại thời kỳ cổ đại, nó phản ánh nhu cầu kết nối và truyền đạt giữa con người. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ đề cập đến việc trao đổi thông tin mà còn nhấn mạnh việc tạo lập mối quan hệ qua các hình thức giao tiếp đa dạng, từ ngôn ngữ đến phi ngôn ngữ.
Từ "communication" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh bàn luận về giao tiếp, truyền thông và hợp tác xã hội. Trong các bài kiểm tra, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc trao đổi thông tin, kỹ năng lắng nghe hay sự hiểu biết văn hóa. Ngoài ra, trong ngữ cảnh xã hội, "communication" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công nghệ, kinh doanh và giáo dục.
Họ từ
Từ "communication" chỉ quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, từ này có cách sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong Anh dùng thường nhấn mạnh vào bối cảnh xã hội và nội dung, trong khi Mỹ thường tập trung vào các kênh và phương thức truyền thông. Dù cách phát âm có một số khác biệt nhỏ, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "communication" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "communicatio", bắt nguồn từ động từ "communicare", nghĩa là "chia sẻ" hoặc "thông báo". Được phát triển tại thời kỳ cổ đại, nó phản ánh nhu cầu kết nối và truyền đạt giữa con người. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ đề cập đến việc trao đổi thông tin mà còn nhấn mạnh việc tạo lập mối quan hệ qua các hình thức giao tiếp đa dạng, từ ngôn ngữ đến phi ngôn ngữ.
Từ "communication" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh bàn luận về giao tiếp, truyền thông và hợp tác xã hội. Trong các bài kiểm tra, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc trao đổi thông tin, kỹ năng lắng nghe hay sự hiểu biết văn hóa. Ngoài ra, trong ngữ cảnh xã hội, "communication" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công nghệ, kinh doanh và giáo dục.
