Bản dịch của từ Travelling trong tiếng Việt

Travelling

VerbAdjectiveNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Travelling (Verb)

trˈævəlɪŋ
ˈtrævəɫɪŋ
01

Đang đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là đi một quãng đường dài

Present participle of travel to go from one place to another especially over a distance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Travelling (Adjective)

trˈævəlɪŋ
ˈtrævəɫɪŋ
01

Liên quan đến hoặc được dùng cho việc đi từ nơi này đến nơi khác

Relating to or used for going from place to place

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Travelling (Noun Uncountable)

trˈævəlɪŋ
ˈtrævəɫɪŋ
01

Hoạt động thực hiện các chuyến đi, đặc biệt đến những nơi hoặc quốc gia khác nhau

The activity of going on journeys especially to different places or countries

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ