Bản dịch của từ Media trong tiếng Việt

Media

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Media (Noun Uncountable)

mˈiːdiə
ˈmidiə
01

Những người và tổ chức thu thập, sản xuất và đưa tin tức cho công chúng

The people and organizations that collect produce and report news

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật liệu hoặc phương thức được dùng để lưu trữ, truyền tải hoặc tạo ra nội dung và tác phẩm

A material or method used to store carry or create information art or other content

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các phương tiện truyền thông đại chúng dùng để truyền tin và nội dung đến số đông người

The main means of mass communication such as television radio newspapers and the internet

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa