Bản dịch của từ Media trong tiếng Việt

Media

Noun UncountableNounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Media (Noun Uncountable)

ˈmiː.di.ə
ˈmiː.di.ə
01

"The media" chỉ chung các phương tiện truyền thông đại chúng—những tổ chức và kênh như báo chí, truyền hình, đài phát thanh, trang tin điện tử và mạng xã hội, nơi đưa tin, bình luận và truyền tải thông tin đến công chúng.

The media.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phương tiện truyền thông hoặc các kênh truyền thông đại chúng dùng để cung cấp thông tin và giải trí cho công chúng.

Means of communication or channels of mass communication used to provide information and entertainment to the public.

Ví dụ

Media (Noun)

mˈidiə
mˈidiə
01

Trong nghĩa lịch sử, "media" là từ đồng nghĩa với "cuarto": một đơn vị đo khô truyền thống của Tây Ban Nha, bằng khoảng 27,8 lít (một nửa fanega).

(historical) Synonym of cuarto: a half-fanega, a traditional Spanish unit of dry measure equivalent to about 27.8 L.

Ví dụ
02

(động vật học) Một con kiến chuyên đi tìm kiếm thức ăn trong tổ kiến cắt lá; là cá thể lao động đảm nhiệm vai trò thu thập mảnh lá và thức ăn cho đàn.

(zoology) An ant specialized as a forager in a leaf-cutter ant colony.

Ví dụ
03

Trong giải phẫu, 'media' là lớp giữa của thành mạch máu hoặc mạch bạch huyết, gồm mô liên kết và mô cơ. Lớp này chịu trách nhiệm cho tính đàn hồi và co giãn của mạch.

(anatomy) The middle layer of the wall of a blood vessel or lymph vessel which is composed of connective and muscular tissue.

Ví dụ

Media (Noun Countable)

01

Các loại vật liệu hoặc phương tiện cụ thể được sử dụng để tạo hoặc truyền tải nội dung, như phương tiện vật lý hoặc kỹ thuật số.

Specific types of materials or mediums used to create or transmit content, such as physical or digital media.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ