measure
measure (Verb)
Nghĩa 01
Đo lường; xác định kích thước, số lượng, độ dài, khối lượng, thể tích, hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng bằng công cụ hoặc phương pháp đo.
Measure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Đánh giá mức độ quan trọng, tác động hoặc giá trị của một việc hay vật nào đó — tức là xem xét, đo lường để biết mức độ, hiệu quả hoặc đáng giá hay không.
Assess the importance, effect, or value of (something)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của measure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | measure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | measured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | measured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | measures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | measuring |
Kết hợp từ của measure (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đo lường một phương pháp đo lường cái gì đó measure a way of measuring sth | Các cuộc khảo sát đo lường ý kiến công chúng về các vấn đề xã hội như giáo dục và sức khỏe. Surveys measure public opinion on social issues like education and health. |
đo một phương pháp đo lường cái gì đó measure a method of measuring sth | Chúng ta đo lường tiến bộ xã hội qua trình độ giáo dục và tỷ lệ việc làm. We measure social progress through education levels and employment rates. |
measure (Noun Countable)
Nghĩa 01
Trong trường hợp này, “measure” nghĩa là các biện pháp, phương án hoặc giải pháp được đưa ra để giải quyết một vấn đề, ngăn chặn rủi ro hoặc cải thiện tình hình.
Solutions and measures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của measure (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
biện pháp cứu trợ raft measure | Chính phủ sẽ thực hiện một biện pháp toàn diện cho sự bình đẳng xã hội. The government will implement a raft measure for social equality. |
biện pháp đo lường set measure | Chính phủ đã đặt ra biện pháp để giảm nghèo vào năm 2023. The government set measures to reduce poverty in 2023. |
đơn vị đo lường package measure | Chính phủ đã giới thiệu một biện pháp gói mới cho các chương trình phúc lợi xã hội. The government introduced a new package measure for social welfare programs. |
thước đo phạm vi range measure | Phạm vi đo lường nghèo đói ở thành phố thật đáng báo động cho các quan chức. The range measure of poverty in the city is alarming for officials. |
chuỗi đo lường series measure | Đoạn đo lường về nghèo đói đã được thảo luận trong kỳ thi IELTS vừa qua. The series measure of poverty was discussed in the last IELTS exam. |
measure (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của measure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
measure | measures |
Kết hợp từ của measure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đo khoảng cách range measure | Cuộc khảo sát đã đo lường một loạt thái độ xã hội của 500 người tham gia. The survey measured a range of social attitudes among 500 participants. |
đơn vị đo lường package measure | Biện pháp gói đã cải thiện dịch vụ xã hội cho 500 gia đình ở Springfield. The package measure improved social services for 500 families in Springfield. |
chuỗi đo lường series measure | Chuỗi đo lường tỷ lệ nghèo đã tăng lên vào năm 2022 ở Mỹ. The series measure of poverty rates increased in 2022 across America. |
thiết lập thước đo set measure | Nhiều quốc gia đặt ra các biện pháp để giảm nghèo và cải thiện điều kiện sống. Many countries set measures to reduce poverty and improve living conditions. |
biện pháp tạm thời raft measure | Chính phủ đã giới thiệu một loạt biện pháp để cải thiện chương trình phúc lợi xã hội. The government introduced a raft measure to improve social welfare programs. |