Bản dịch của từ Measure trong tiếng Việt
Measure

Measure (Verb)
Đo lường; xác định kích thước, số lượng, độ dài, khối lượng, thể tích, hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng bằng công cụ hoặc phương pháp đo.
Measure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh giá mức độ quan trọng, tác động hoặc giá trị của một việc hay vật nào đó — tức là xem xét, đo lường để biết mức độ, hiệu quả hoặc đáng giá hay không.
Assess the importance, effect, or value of (something)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Measure (Noun Countable)
Trong trường hợp này, “measure” nghĩa là các biện pháp, phương án hoặc giải pháp được đưa ra để giải quyết một vấn đề, ngăn chặn rủi ro hoặc cải thiện tình hình.
Solutions and measures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Measure (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
