Bản dịch của từ Piece trong tiếng Việt
Piece

Piece(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong tiếng lóng tiếng Anh, 'piece' khi chỉ người (a woman) có thể mang nghĩa là một người phụ nữ (thường mang sắc thái thân mật hoặc thô tục, cảm tính và có thể giảm giá trị). Không phải nghĩa thông dụng chuẩn mực; nên dùng cẩn trọng vì có thể xúc phạm.
A woman.
女人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Piece (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Piece | Pieces |
Piece(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Piece (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Piece |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Pieced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Pieced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Pieces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Piecing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "piece" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một đơn vị hoặc phần của một cái gì đó lớn hơn, có thể được sử dụng để chỉ một mẩu, một đoạn hoặc một phần. Trong tiếng Anh Anh, từ "piece" được sử dụng trong các cụm từ như "piece of cake" (một việc dễ dàng), trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có biến thể đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Ở cả hai phiên bản, "piece" thường xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ vật chất hoặc trừu tượng, ví dụ như "a piece of art" hoặc "a piece of advice".
Từ "piece" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pax, pacis", có nghĩa là "một phần" hoặc "mảnh". Trong lịch sử, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "piece" trước khi trở thành một phần trong tiếng Anh. Ý nghĩa hiện tại của từ "piece" thể hiện khái niệm về sự chia nhỏ hoặc từng phần của một tổng thể, phù hợp với nguồn gốc của nó, nhấn mạnh tính chất phân chia và cấu trúc trong các đối tượng.
Từ "piece" xuất hiện khá phổ biến trong 4 thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường liên quan đến các phần, mảnh hoặc sản phẩm. Trong Đọc và Viết, "piece" thường xuất hiện trong các tài liệu nghệ thuật hoặc học thuật để chỉ các tác phẩm, phần nghiên cứu, hoặc đoạn văn. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, như "a piece of cake" (một việc rất dễ) hay "piece of advice" (lời khuyên).
Họ từ
Từ "piece" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một đơn vị hoặc phần của một cái gì đó lớn hơn, có thể được sử dụng để chỉ một mẩu, một đoạn hoặc một phần. Trong tiếng Anh Anh, từ "piece" được sử dụng trong các cụm từ như "piece of cake" (một việc dễ dàng), trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có biến thể đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Ở cả hai phiên bản, "piece" thường xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ vật chất hoặc trừu tượng, ví dụ như "a piece of art" hoặc "a piece of advice".
Từ "piece" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pax, pacis", có nghĩa là "một phần" hoặc "mảnh". Trong lịch sử, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "piece" trước khi trở thành một phần trong tiếng Anh. Ý nghĩa hiện tại của từ "piece" thể hiện khái niệm về sự chia nhỏ hoặc từng phần của một tổng thể, phù hợp với nguồn gốc của nó, nhấn mạnh tính chất phân chia và cấu trúc trong các đối tượng.
Từ "piece" xuất hiện khá phổ biến trong 4 thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường liên quan đến các phần, mảnh hoặc sản phẩm. Trong Đọc và Viết, "piece" thường xuất hiện trong các tài liệu nghệ thuật hoặc học thuật để chỉ các tác phẩm, phần nghiên cứu, hoặc đoạn văn. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, như "a piece of cake" (một việc rất dễ) hay "piece of advice" (lời khuyên).
