Bản dịch của từ Piece trong tiếng Việt

Piece

Noun [U/C]Verb

Piece (Noun)

pˈis
pˈis
01

Một phần của đồ vật hoặc vật liệu được tạo ra bằng cách cắt, xé hoặc đập vỡ toàn bộ.

A portion of an object or of material, produced by cutting, tearing, or breaking the whole.

Ví dụ

She shared a piece of her cake with her friend.

Cô ấy đã chia sẻ một miếng bánh của mình với bạn mình.

The artist created a beautiful piece of artwork for the exhibition.

Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp cho cuộc triển lãm.

02

Một trường hợp hoặc ví dụ.

An instance or example.

Ví dụ

Sarah shared a piece of advice with her friend.

Sarah đã chia sẻ một lời khuyên với bạn cô ấy.

John wrote a piece on the importance of community service.

John đã viết một bài về tầm quan trọng của việc phục vụ cộng đồng.

03

Một người phụ nữ.

A woman.

Ví dụ

Emily is a key piece in the social club's organization.

Emily là thành viên chủ chốt trong tổ chức câu lạc bộ xã hội.

Sheila, an influential piece in the community, leads charity events.

Sheila, một thành viên có ảnh hưởng trong cộng đồng, dẫn đầu các sự kiện từ thiện.

04

Một khẩu súng.

A firearm.

Ví dụ

Police found a piece at the crime scene.

Cảnh sát tìm thấy một mảnh tại hiện trường vụ án.

John was arrested for carrying a piece without a license.

John bị bắt vì mang một mảnh mà không có giấy phép.

05

Một chiếc bánh sandwich hoặc món ăn khác được dùng làm đồ ăn nhẹ.

A sandwich or other item of food taken as a snack.

Ví dụ

She grabbed a piece of cake at the social event.

Cô ấy đã lấy một miếng bánh trong sự kiện xã hội.

He offered me a piece of pizza during the gathering.

Anh ấy mời tôi một miếng bánh pizza trong buổi họp mặt.

06

Một đồng xu có giá trị được chỉ định.

A coin of specified value.

Ví dụ

She found a valuable piece in her pocket.

Cô tìm thấy một món đồ có giá trị trong túi của mình.

He gave her a piece of advice about job hunting.

Anh ấy đã cho cô một lời khuyên về việc tìm việc làm.

07

Một sáng tạo bằng văn bản, âm nhạc hoặc nghệ thuật.

A written, musical, or artistic creation.

Ví dụ

She wrote a beautiful piece about friendship for the school magazine.

Cô ấy đã viết một bài hay về tình bạn cho tạp chí của trường.

The artist displayed her latest piece at the local art exhibition.

Nghệ sĩ đã trưng bày tác phẩm mới nhất của mình tại triển lãm nghệ thuật địa phương.

08

Một hình hoặc mã thông báo được sử dụng để di chuyển trong trò chơi cờ bàn.

A figure or token used to make moves in a board game.

Ví dụ

During the game night, each player moved their piece strategically.

Trong đêm trò chơi, mỗi người chơi di chuyển quân cờ của mình một cách chiến lược.

Monopoly requires players to buy properties with their game pieces.

Monopoly yêu cầu người chơi mua tài sản bằng quân cờ của họ.

Kết hợp từ của Piece (Noun)

CollocationVí dụ

Remarkable piece

Một tác phẩm đáng chú ý

She wrote a remarkable piece on social inequality.

Cô ấy đã viết một bài viết đáng chú ý về bất bình đẳng xã hội.

Original piece

Bản gốc

She wrote an original piece on social media trends.

Cô ấy đã viết một bài viết gốc về xu hướng truyền thông xã hội.

Fine piece

Tác phẩm tinh xảo

She wrote a fine piece about community service for the newspaper.

Cô ấy đã viết một bài viết tuyệt vời về dịch vụ cộng đồng cho báo.

Companion piece

Phần kết hợp

The documentary was a companion piece to the main film.

Bộ phim tài liệu là một phần kết nối với bộ phim chính.

Brilliant piece

Tuyệt phẩm

She wrote a brilliant piece on social inequality.

Cô ấy viết một bài viết xuất sắc về bất bình đẳng xã hội.

Piece (Verb)

pˈis
pˈis
01

Mở rộng một cái gì đó.

Extend something.

Ví dụ

She decided to piece together the broken vase.

Cô ấy quyết định ghép lại cái lọ hoa bị vỡ.

The detective pieced clues to solve the mysterious case.

Thám tử ghép các manh mối để giải quyết vụ án bí ẩn.

02

Vá (cái gì đó)

Patch (something)

Ví dụ

Mary pieced together the broken vase to restore it.

Mary đã ghép lại chiếc bình bị vỡ để khôi phục nó.

He pieced the evidence together to solve the mystery.

Anh ấy ghép các bằng chứng lại với nhau để giải quyết bí ẩn.

03

Lắp ráp một cái gì đó từ các bộ phận hoặc mảnh.

Assemble something from parts or pieces.

Ví dụ

She pieces together the broken friendship slowly.

Cô ấy dần dần hàn gắn lại tình bạn đã tan vỡ.

The community pieced back the torn relationships after the conflict.

Cộng đồng đã hàn gắn lại những mối quan hệ bị rạn nứt sau cuộc xung đột.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Piece

ɡˈɪv sˈʌmwˌʌn ə pˈis ˈʌv wˈʌnz mˈaɪnd

Nói thẳng vào mặt/ Mắng té tát

To bawl someone out; to tell someone off.

She gave him a piece of her mind for being late.

Cô ấy đã nói cho anh ta một miếng tâm hồn vì đến muộn.

All in one piece

ˈɔl ɨn wˈʌn pˈis

Bình an vô sự

Safely; without damage.

After the earthquake, everyone was relieved to be all in one piece.

Sau động đất, mọi người đều cảm thấy nhẹ nhõm khi không bị tổn thương.

pˈis ˈʌv kˈeɪk

Dễ như ăn kẹo/ Dễ như trở bàn tay

Something easy to do.

The presentation was a piece of cake for Sarah.

Bài thuyết trình dễ dàng với Sarah.