Bản dịch của từ Patch trong tiếng Việt
Patch

Patch(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khoảng thời gian cụ thể hoặc một giai đoạn ngắn trong cuộc đời hoặc trong diễn biến sự việc (thường mang tính tạm thời).
A particular period of time.
一段时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phần của một vật hoặc khu vực được phân biệt với phần còn lại vì có đặc điểm riêng (ví dụ: miếng đất nhỏ, mảnh vải, khu vực trên da).
A part of something marked out from the rest by a particular characteristic.
一部分有特征的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một kết nối tạm thời dùng cho đường điện hoặc điện thoại để nối tạm, thường dùng cho thử nghiệm hoặc sửa chữa trước khi lắp đặt chính thức.
A temporary electrical or telephone connection.
临时连接
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Patch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Patch | Patches |
Patch(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sửa hoặc gia cố vết rách, chỗ mòn trên quần áo, vải bằng miếng vá hoặc vật liệu che kín và khâu/bắt vào để giữ chặt.
Mend or strengthen (fabric or clothing) with a patch.
用补丁修补或加强衣物或布料。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết nối tạm thời bằng đường điện, sóng vô tuyến hoặc điện thoại (ví dụ nối máy này với máy kia để liên lạc trong lúc cần).
Connect by a temporary electrical, radio, or telephonic connection.
临时连接
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Patch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Patch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Patched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Patched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Patches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Patching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "patch" là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một mảnh nhỏ được sử dụng để sửa chữa, che lấp hoặc cải thiện một khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "patch" cũng được sử dụng để chỉ một phần mềm nhỏ nhằm sửa lỗi trong chương trình máy tính, trong khi tiếng Anh Mỹ có cùng nghĩa nhưng thường gặp hơn trong ngữ cảnh sửa đổi trang phục hay da. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Từ "patch" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "pacche", có thể bắt nguồn từ từ Latin "pactum", nghĩa là "thỏa thuận". Trong lịch sử, "patch" được sử dụng để chỉ một miếng vải nhỏ được khâu lên để sửa chữa hoặc che giấu một lỗ hổng. Ý nghĩa này đã phát triển, mở rộng ra những lĩnh vực như công nghệ thông tin, nơi "patch" dùng để chỉ bản cập nhật phần mềm nhằm khắc phục lỗi hoặc cải thiện chức năng. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ phản ánh tính chất sửa chữa và cải thiện trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "patch" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh bài kiểm tra, "patch" thường liên quan đến các chủ đề như công nghệ, môi trường và y tế, ví dụ như “patch management” trong công nghệ thông tin hoặc “skin patch” trong y học. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh sửa chữa, bảo trì, hoặc cải thiện một vấn đề cụ thể.
Họ từ
Từ "patch" là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một mảnh nhỏ được sử dụng để sửa chữa, che lấp hoặc cải thiện một khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "patch" cũng được sử dụng để chỉ một phần mềm nhỏ nhằm sửa lỗi trong chương trình máy tính, trong khi tiếng Anh Mỹ có cùng nghĩa nhưng thường gặp hơn trong ngữ cảnh sửa đổi trang phục hay da. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Từ "patch" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "pacche", có thể bắt nguồn từ từ Latin "pactum", nghĩa là "thỏa thuận". Trong lịch sử, "patch" được sử dụng để chỉ một miếng vải nhỏ được khâu lên để sửa chữa hoặc che giấu một lỗ hổng. Ý nghĩa này đã phát triển, mở rộng ra những lĩnh vực như công nghệ thông tin, nơi "patch" dùng để chỉ bản cập nhật phần mềm nhằm khắc phục lỗi hoặc cải thiện chức năng. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ phản ánh tính chất sửa chữa và cải thiện trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "patch" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh bài kiểm tra, "patch" thường liên quan đến các chủ đề như công nghệ, môi trường và y tế, ví dụ như “patch management” trong công nghệ thông tin hoặc “skin patch” trong y học. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh sửa chữa, bảo trì, hoặc cải thiện một vấn đề cụ thể.
