Bản dịch của từ Patch trong tiếng Việt

Patch

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patch (Noun)

pˈætʃ
pˈætʃ
01

Một đoạn mã nhỏ được thêm vào chương trình để cải thiện hoạt động hoặc sửa lỗi.

A small piece of code inserted into a program to improve its functioning or to correct a fault.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khoảng thời gian cụ thể hoặc một giai đoạn ngắn trong cuộc đời hoặc trong diễn biến sự việc (thường mang tính tạm thời).

A particular period of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phần của một vật hoặc khu vực được phân biệt với phần còn lại vì có đặc điểm riêng (ví dụ: miếng đất nhỏ, mảnh vải, khu vực trên da).

A part of something marked out from the rest by a particular characteristic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một miếng vải hoặc vật liệu khác được dùng để vá, bọc hoặc gia cố chỗ rách, chỗ yếu trên quần áo, túi, hoặc vật dụng khác.

A piece of cloth or other material used to mend or strengthen a torn or weak point.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một mảnh đất nhỏ, thường dùng để trồng rau, hoa hoặc làm vườn.

A small piece of ground, especially one used for gardening.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một kết nối tạm thời dùng cho đường điện hoặc điện thoại để nối tạm, thường dùng cho thử nghiệm hoặc sửa chữa trước khi lắp đặt chính thức.

A temporary electrical or telephone connection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Patch (Verb)

pˈætʃ
pˈætʃ
01

Cải thiện hoặc sửa chỗ lỗi cho một chương trình/mã nguồn hoặc quy trình bằng cách chèn một bản vá (một đoạn sửa đổi nhỏ).

Improve or correct (a routine or program) by inserting a patch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sửa chữa tạm thời chỗ hỏng hoặc chăm sóc vết thương của ai đó bằng cách dùng đồ đơn giản, không chính thức; làm cho cái gì đó tạm dùng được lại mà không giải quyết triệt để.

Treat someone's injuries or repair the damage to something in an improvised way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sửa hoặc gia cố vết rách, chỗ mòn trên quần áo, vải bằng miếng vá hoặc vật liệu che kín và khâu/bắt vào để giữ chặt.

Mend or strengthen (fabric or clothing) with a patch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Kết nối tạm thời bằng đường điện, sóng vô tuyến hoặc điện thoại (ví dụ nối máy này với máy kia để liên lạc trong lúc cần).

Connect by a temporary electrical, radio, or telephonic connection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Patch (Noun)

pˈætʃɪz
pˈætʃɪz
01

Dạng số nhiều của “patch”: những mảnh, miếng nhỏ dùng để che, vá hoặc chỗ nhỏ của một khu vực riêng biệt (ví dụ miếng vá vải, mảnh đất nhỏ, miếng vá phần mềm).

Plural of patch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ