Bản dịch của từ Patch trong tiếng Việt

Patch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patch(Noun)

pˈætʃ
ˈpætʃ
01

Một vùng nhỏ khác biệt so với bề mặt xung quanh

A small area that stands out from the surrounding surface.

这是一个与周围环境略有不同的小区域。

Ví dụ
02

Một khu đất thường được sử dụng cho mục đích cụ thể như trồng rau sạch.

A plot of land is typically used for a specific purpose, like a vegetable garden.

通常用来特指某一用途的土地,比如菜园

Ví dụ
03

Một miếng vật liệu dùng để che chỗ thủng hoặc chỗ yếu

A piece of material used to cover holes or weak spots.

一块材料用来遮挡孔洞或弱点。

Ví dụ

Patch(Verb)

pˈætʃ
ˈpætʃ
01

Che phủ lỗ hỏng hoặc khuyết điểm bằng một miếng vá

It's a small area that stands out from the surrounding surface.

用补丁修补一个洞或缺陷

Ví dụ
02

Cung cấp gì đó tạm thời hoặc một phần

A piece of land is usually designated for a specific purpose, such as a vegetable garden.

临时或部分提供某物

Ví dụ
03

Sửa chữa bằng cách thêm vào đó một phần mới.

A piece of material used to cover a hole or weakness.

通过添加一部分来修补

Ví dụ