Bản dịch của từ Temporarily trong tiếng Việt

Temporarily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporarily (Adverb)

tˌɛmpɚˈɛɹəli
tˌɛmpəɹˈɛɹəli
01

Trong một khoảng thời gian có giới hạn, không phải mãi mãi; tạm thời.

For a limited period of time not permanently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ