Anh - Việt

Bản dịch của từ Permanently trong tiếng Việt

permanently

Adverb

permanently (Adverb)

/pˈɝmənn̩tli/
/pˈɝmənn̩tli/
AI

Nghĩa 01

Một cách vĩnh viễn; xảy ra hoặc tồn tại trong thời gian rất dài, không thay đổi hoặc không thể đảo ngược.

In a permanent manner; lastingly.

Ví dụ
Cô ấy quyết định chuyển đến nơi quê mình vĩnh viễn để nghỉ hưu.She decided to permanently move to the countryside for retirement.
Các cư dân bị ảnh hưởng vĩnh viễn bởi tiếng ồn xây dựng ở khu vực.The residents were permanently affected by the construction noise in the area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mãi mãi; không thay đổi trong tương lai — xảy ra vĩnh viễn, lâu dài, không trở lại trạng thái cũ.

Forever.

Ví dụ
Cô ấy sẽ chuyển đến sống ở thành phố mới vĩnh viễn.She will be permanently relocating to the new city.
Tổ chức đã đóng cửa vĩnh viễn do vấn đề tài chính.The organization permanently closed its doors due to financial issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của permanently (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

permanently

vĩnh viễn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh